![]() |
Tên tiếng Trung: 南京师范大学
Tên tiếng Anh: Nanjing Normal University (NJNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Nam Kinh Năm thành lập: 1902 Số lượng sinh viên: Khoảng 30.000 sinh viên (bao gồm hơn 19.000 sinh viên đại học và 12.000 học viên cao học) Số lượng giảng viên: Hơn 3.200 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 2.100 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 28 học viện, 99 ngành đào tạo đại học, 44 chương trình Thạc sĩ (cấp 1), 25 chương trình Tiến sĩ (cấp 1). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Nam Kinh có lịch sử hình thành lâu đời, bắt nguồn từ Tam Giang Sư phạm Học đường được thành lập vào năm 1902 bởi Trương Chi Động, một trong những ngôi trường sư phạm hiện đại đầu tiên tại Trung Quốc. Trải qua hơn một thế kỷ thăng trầm với nhiều lần sáp nhập và đổi tên, đến năm 1984 trường chính thức mang tên Đại học Sư phạm Nam Kinh. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, thủ phủ của tỉnh Giang Tô – một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và là trung tâm giáo dục quan trọng của vùng Giang Nam. Với vị trí đắc địa tại “Cố đô của sáu triều đại”, ngôi trường không chỉ là nơi hội tụ tinh hoa học thuật mà còn là điểm đến lý tưởng cho sinh viên trong và ngoài nước.
Đại học Sư phạm Nam Kinh sở hữu ba cơ sở đào tạo chính bao gồm: cơ sở Tùy Viên , cơ sở Tử Kim và cơ sở Tiên Lâm với tổng diện tích lên đến hơn 200 hecta. Trong đó, cơ sở Tùy Viên được mệnh danh là “Ngôi trường đẹp nhất phương Đông” nhờ kiến trúc cổ kính và không gian xanh mướt. Hiện nay, nhà trường đang đào tạo một lực lượng sinh viên hùng hậu với hơn 30.000 người, dưới sự dẫn dắt của đội ngũ giảng viên chuyên môn cao, bao gồm nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành. Trên bản đồ giáo dục Trung Quốc, NJNU luôn giữ vững vị thế là trường trọng điểm thuộc dự án “211” và dự án “Song nhất lưu” (Double First-Class). Theo các bảng xếp hạng uy tín như ARWU hay Alumni, trường thường xuyên nằm trong top 50-70 các trường đại học xuất sắc nhất Trung Quốc và top 10 các trường sư phạm hàng đầu cả nước.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Giáo dục học (教育学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (中国语言文学) | A | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Địa lý học (地理学) | A | Trọng điểm quốc gia |
| 4 | Mỹ thuật học (美术学) | A- | Nghệ thuật |
| 5 | Tâm lý học (心理学) | B+ | Khoa học xã hội |
| 6 | Pháp luật (法学) | B+ | Khoa học xã hội |
| 7 | Báo chí và Truyền thông (新闻传播学) | B+ | Khoa học xã hội |
| 8 | Lịch sử Trung Quốc (中国史) | B | Nhân văn |
| 9 | Toán học (数学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 10 | Vật lý học (物理学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 11 | Hóa học (化学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 12 | Sinh học (生物学) | B | Khoa học tự nhiên |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B- | Kinh tế |
| 14 | Kinh tế học ứng dụng (应用经济学) | B- | Kinh tế |
| 15 | Triết học (哲学) | B | Nhân văn |
| 16 | Ngoại ngữ văn học (外国语言文学) | B+ | Nhân văn |
| 17 | Khoa học và công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | Kỹ thuật |
| 18 | Thể dục học (体育学) | B | Năng khiếu |
| 19 | Âm nhạc và Vũ đạo (音乐与舞蹈学) | B | Nghệ thuật |
| 20 | Khoa học môi trường (环境科学) | B- | Khoa học |
| 21 | Kỹ thuật điện (电气工程) | B- | Kỹ thuật |
| 22 | Chính trị học (政治学) | B | Khoa học xã hội |
| 23 | Xã hội học (社会学) | B- | Khoa học xã hội |
| 24 | Thiết kế học (设计学) | B | Nghệ thuật |
| 25 | Hán ngữ đối ngoại (汉语国际教育) | A | Ngôn ngữ |
| 26 | Quản lý du lịch (旅游管理) | B | Dịch vụ |
| 27 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 28 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Kinh tế |
| 29 | Công nghệ giáo dục (教育技术学) | A | Giáo dục |
| 30 | Quản lý công cộng (公共管理) | B | Khoa học xã hội |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ. | Miễn học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500 – 3500 RMB). | Từ tháng 1 đến tháng 3 hàng năm. |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên học tiếng (1 kỳ/1 năm), hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ ngành Giáo dục Hán ngữ. | Miễn học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500 – 3000 RMB). | Thường hạn chót vào 15/5 hoặc 15/11 hàng năm. |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tô (Jasmine) | Sinh viên quốc tế xuất sắc đăng ký các hệ đào tạo chính quy. | Học bổng toàn phần hoặc bán phần (khoảng 20,000 – 30,000 RMB/năm tùy hệ). | Từ tháng 2 đến tháng 5 hàng năm. |
| Học bổng Trường Đại học Sư phạm Nam Kinh | Tân sinh viên quốc tế hoặc sinh viên đang theo học có thành tích tốt. | Miễn giảm một phần học phí hoặc hỗ trợ phí sinh hoạt một lần (từ 5,000 – 20,000 RMB tùy loại). | Theo thông báo cụ thể từng năm của trường. |
| Học bổng Thành phố Nam Kinh | Sinh viên quốc tế đăng ký học tại các trường ở Nam Kinh. | Hỗ trợ tài chính hàng năm (Đại học: 10,000 RMB; Thạc sĩ: 15,000 RMB; Tiến sĩ: 20,000 RMB). | Thường kết thúc vào tháng 5 hàng năm. |
III.CUỘC SỐNG














