![]() |
Tên tiếng Trung: 南京医科大学
Tên tiếng Anh: Nanjing Medical University (NJMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Nam Kinh Năm thành lập: 1934 Số lượng sinh viên: Khoảng 18,000 sinh viên (bao gồm hơn 13,000 sinh viên đại học và hơn 5,000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 1,900 giảng viên và cán bộ cơ hữu Cơ cấu đào tạo: 26 ngành Đại học, 57 ngành Thạc sĩ, 35 ngành Tiến sĩ |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Y khoa Nam Kinh được thành lập vào năm 1934 với tên gọi ban đầu là Trường Y tế Công cộng tỉnh Giang Tô, tọa lạc tại Trấn Giang. Sau nhiều lần đổi tên và phát triển, đến năm 1993, trường chính thức mang tên Đại học Y Nam Kinh như hiện nay. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, thủ phủ của tỉnh Giang Tô, Trung Quốc – một vùng đất có bề dày lịch sử và là trung tâm giáo dục quan trọng của khu vực Hoa Đông. Hiện nay, trường vận hành hai cơ sở chính là cơ sở Ngũ Đài nằm ở trung tâm thành phố, chuyên về nghiên cứu lâm sàng và cơ sở Giang Ninh hiện đại với không gian xanh mát, là nơi tập trung phần lớn hoạt động giảng dạy và sinh hoạt của sinh viên.
Với quy mô đào tạo rộng lớn, Đại học Y Nam Kinh sở hữu hệ thống gồm 19 học viện đào tạo chuyên sâu và hơn 20 bệnh viện liên kết trực thuộc, tạo điều kiện thực hành tối ưu cho sinh viên ngành Y. Trường có đội ngũ giảng viên hùng hậu với nhiều viện sĩ thuộc Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc. Về mặt xếp hạng, NJMU liên tục nằm trong top các trường đại học y khoa hàng đầu Trung Quốc. Theo bảng xếp hạng CWUR và các tổ chức uy tín, trường thường xuyên đứng trong top 50-60 các trường đại học tốt nhất cả nước và đứng vị trí rất cao (thường là số 1 hoặc số 2) trong khối các trường đại học chuyên ngành y khoa không thuộc đa khoa tại Trung Quốc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Y khoa lâm sàng (临床医学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Nha khoa / Răng Hàm Mặt (口腔医学) | A | Trọng điểm |
| 3 | Y học dự phòng (预防医学) | A | Trọng điểm |
| 4 | Điều dưỡng (护理学) | A | Trọng điểm |
| 5 | Dược học (药学) | B+ | Chuyên ngành mạnh |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (医学检验技术) | Top đầu | Thực hành lâm sàng |
| 7 | Hình ảnh y học (医学影像学) | Xuất sắc | Kỹ thuật y tế |
| 8 | Phục hồi chức năng (康复治疗学) | Cao | Ứng dụng |
| 9 | Y sinh học (生物医学) | Xuất sắc | Nghiên cứu |
| 10 | Quản lý y tế (公共事业管理) | Cao | Quản lý y khoa |
| 11 | Nhãn khoa (眼视光学) | Khá | Chuyên khoa |
| 12 | Nhi khoa (儿科学) | Top 5 | Chuyên khoa |
| 13 | Gây mê (麻醉学) | Xuất sắc | Chuyên khoa |
| 14 | Pháp y (法医学) | Cao | Chuyên ngành |
| 15 | Dược lâm sàng (临床药学) | Khá | Ứng dụng |
| 16 | Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) | Khá | Kỹ thuật |
| 17 | Tin sinh học (生物信息学) | Tiềm năng | Công nghệ cao |
| 18 | Tâm lý học y học (医学心理学) | Khá | Xã hội y học |
| 19 | Vệ sinh môi trường (环境卫生学) | Xuất sắc | Y học cộng đồng |
| 20 | Độc chất học (毒理学) | A | Nghiên cứu |
| 21 | Dịch tễ học (流行病学) | A | Nghiên cứu |
| 22 | Sản phụ khoa (妇产科学) | Top đầu | Lâm sàng |
| 23 | Ngoại khoa (外科学) | Xuất sắc | Lâm sàng |
| 24 | Nội khoa (内科学) | Xuất sắc | Lâm sàng |
| 25 | Ung thư học (肿瘤学) | Cao | Nghiên cứu lâm sàng |
| 26 | Cấp cứu y khoa (急诊医学) | Khá | Lâm sàng |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp 2500-3500 RMB/tháng | Hàng năm (Tháng 1-4) |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tô (JSP) | Sinh viên xuất sắc | Trợ cấp sinh hoạt phí và học phí (tùy năm) | Hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Y khoa Nam Kinh | Sinh viên quốc tế | Miễn học phí 1 phần hoặc toàn phần | Hàng năm |
| Học bổng Thành phố Nam Kinh | Sinh viên mới nhập học | Hỗ trợ phí sinh hoạt một lần hoặc giảm trừ học phí (10.000 – 20.000 RMB) | Kỳ nhập học |
III.CUỘC SỐNG



_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-300x169.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)





