![]() |
Tên tiếng Trung:华中师范大学
Tên tiếng Anh: Central China Normal University (CCNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư Phạm Hoa Trung Năm thành lập: 1903 Số lượng sinh viên: Khoảng 32.000 sinh viên (trong đó hơn 18.000 sinh viên đại học, 13.000 học viên cao học và nghiên cứu sinh, hơn 1.000 sinh viên quốc tế). Số lượng giảng viên: Hơn 3.800 cán bộ nhân viên, trong đó có hơn 1.900 giảng viên chuyên trách. Cơ cấu đào tạo: 75 ngành bậc Đại học, 33 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ ngành cấp 1, 21 điểm ủy quyền cấp bằng Tiến sĩ ngành cấp 1.
|
i.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Hoa Trung là một trong những trường đại học có bề dày lịch sử lâu đời nhất tại Trung Quốc, với nguồn gốc bắt đầu từ trường Đại học Văn Hoa (Wenhua University) được thành lập vào năm 1903. Trải qua hơn 120 năm thăng trầm, trường đã trải qua nhiều lần sáp nhập và đổi tên, tiêu biểu là sự hợp nhất giữa Đại học Hoa Trung, Đại học Trung Hoa và Học viện Giáo dục Trung Nguyên vào năm 1951. Đến năm 1985, trường chính thức mang tên Đại học Sư phạm Hoa Trung và được cố Tổng bí thư Trần Vân đích thân đề tên. Đây không chỉ là một cơ sở đào tạo giáo viên trọng điểm mà còn là trung tâm nghiên cứu khoa học uy tín, đóng góp to lớn cho nền giáo dục nước nhà.
Trường tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, thủ phủ của tỉnh Hồ Bắc – một trong những nút giao thông và trung tâm giáo dục lớn nhất miền Trung Trung Quốc. Khuôn viên chính của trường nằm trên ngọn đồi Quế Tử (Guizishan) thơ mộng với diện tích rộng lớn hơn 1,2 triệu mét vuông, nổi tiếng với không gian xanh mướt và những rặng quế thơm ngát. Về quy mô đào tạo, trường hiện có hơn 30 học viện và trung tâm nghiên cứu. Hệ thống ngành học bao trùm 11 lĩnh vực lớn như Triết học, Kinh tế, Luật, Giáo dục, Văn học, Lịch sử, Khoa học, Kỹ thuật, Nông nghiệp, Quản lý và Nghệ thuật, tạo nên một mạng lưới đào tạo đa ngành vững chắc từ bậc Đại học đến Tiến sĩ.
Đại học Sư phạm Hoa Trung là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, nằm trong dự án “211” và dự án “985 Nền tảng đổi mới kỷ luật ưu thế”. Đặc biệt, trường nằm trong danh sách “Song nhất lưu” (Double First Class) – nhóm các trường đại học hàng đầu thế giới của Trung Quốc. Trên các bảng xếp hạng uy tín trong nước như Alumni hay Ruanke, trường thường xuyên nằm trong Top 40-50 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc và luôn giữ vị trí trong Top 3 các trường sư phạm xuất sắc nhất cả nước, cùng với Sư phạm Bắc Kinh và Sư phạm Hoa Đông.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng (Tham khảo) | Phân loại |
| 1 | Giáo dục học – 教育学 | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Tâm lý học – 心理学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Chính trị học – 政治学 | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 4 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc – 中国语言文学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 5 | Lịch sử Trung Quốc – 中国史 | A- | Trọng điểm quốc gia |
| 6 | Luật học – 法学 | B+ | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 7 | Hán ngữ đối ngoại – 汉语国际教育 | A | Thế mạnh |
| 8 | Công nghệ giáo dục – 教育技术学 | A | Đi đầu toàn quốc |
| 9 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | B | Phổ biến |
| 10 | Kinh tế học – 经济学 | B | Phổ biến |
| 11 | Công tác xã hội – 社会工作 | B+ | Thế mạnh |
| 12 | Triết học – 哲学 | B | Cơ bản |
| 13 | Tiếng Anh – 英语 | B+ | Ngôn ngữ |
| 14 | Tiếng Nhật – 日语 | B | Ngôn ngữ |
| 15 | Tiếng Nga – 俄语 | B | Ngôn ngữ |
| 16 | Toán học và Toán ứng dụng – 数学与应用数学 | B+ | Khoa học tự nhiên |
| 17 | Vật lý học – 物理学 | B+ | Khoa học tự nhiên |
| 18 | Hóa học – 化学 | B+ | Khoa học tự nhiên |
| 19 | Sinh học – 生物科学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 20 | Khoa học máy tính và Công nghệ – 计算机科学与技术 | B | Kỹ thuật |
| 21 | Kỹ thuật thông tin điện tử – 电子信息工程 | B | Kỹ thuật |
| 22 | Quản lý thông tin và Hệ thống thông tin – 信息管理与信息系统 | A- | Thế mạnh |
| 23 | Địa lý học – 地理科学 | B | Khoa học tự nhiên |
| 24 | Thương mại điện tử – 电子商务 | B+ | Ứng dụng |
| 25 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | B | Ứng dụng |
| 26 | Mỹ thuật học – 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 27 | Thiết kế truyền thông thị giác – 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 28 | Âm nhạc học – 音乐学 | B | Nghệ thuật |
| 29 | Giáo dục thể chất – 体育教育 | B+ | Thể dục thể thao |
| 30 | Phát thanh và Truyền hình – 广播电视学 | B | Truyền thông |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ | Hình thức đăng ký |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | ĐH, ThS, TS | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng (2500-3500 tệ) | Qua Đại sứ quán hoặc Trường (Type A/B) |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Ngôn ngữ, ThS/TS GD Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí | Qua hệ thống Center for Language Education and Cooperation |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | ĐH, ThS, TS | Hỗ trợ một phần học phí (mức 10,000 – 20,000 tệ tùy hệ) | Nộp trực tiếp cho trường |
| Học bổng Hiệu trưởng ĐH Sư phạm Hoa Trung | ĐH, ThS, TS | Miễn học phí hoặc một phần chi phí tùy theo kết quả học tập | Nộp trực tiếp khi ứng tuyển vào trường |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” | ĐH, ThS, TS | Tương đương CSC (áp dụng cho các quốc gia thuộc dự án) | Theo chương trình liên kết của Chính phủ |
III.CUỘC SỐNG











