![]() |
Tên tiếng Trung: 南京林业大学
Tên tiếng Anh: Nanjing Forestry University (NJFU) Tên tiếng Việt: Đại học Lâm nghiệp Nam Kinh Năm thành lập: 1902 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 30.000 sinh viên (bao gồm cả sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Hơn 2.300 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: Đào tạo đa ngành với trọng tâm là Lâm nghiệp, bao gồm 77 ngành Đại học, cùng hệ thống chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ phủ rộng khắp các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý và nghệ thuật. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Lâm nghiệp Nam Kinh là một cơ sở giáo dục có lịch sử lâu đời và vẻ vang, bắt nguồn từ Khoa Lâm nghiệp của Đại học Tam Giang thành lập năm 1902 và Đại học Kim Lăng năm 1914. Trải qua nhiều giai đoạn sáp nhập và phát triển từ các khoa lâm nghiệp của Đại học Trung ương Quốc gia, trường chính thức mang tên hiện nay từ năm 1985. Đây là một trong những trường đại học trọng điểm đầu tiên của Trung Quốc chuyên sâu về lĩnh vực tài nguyên, lâm nghiệp và môi trường.
Trường tọa lạc tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô. Đây là vùng đất “lục triều cổ đô” với bề dày văn hóa lịch sử và là trung tâm kinh tế, giáo dục phát triển mạnh mẽ bậc nhất khu vực Hoa Đông, Trung Quốc. Cơ sở chính của trường nằm dưới chân núi Tử Kim, bên cạnh hồ Huyền Vũ, tạo nên một không gian học tập thơ mộng và giao thông cực kỳ thuận tiện.
NJFU hiện vận hành với 3 cơ sở chính: Cơ sở Tiên Lâm (Trụ sở chính), Cơ sở Hoài Nam và Cơ sở Cú Dung .Với tổng diện tích rộng lớn, khuôn viên trường được ví như một “khu vườn thực vật” khổng lồ giữa lòng thành phố với hệ sinh thái đa dạng. Trường hiện là nơi học tập của hơn 30.000 sinh viên, được dẫn dắt bởi đội ngũ hơn 2.300 giảng viên và nhân viên ưu tú, bao gồm nhiều giáo sư đầu ngành và viện sĩ danh dự. NJFU tự hào là trường đại học nằm trong dự án “Song nhất lưu” (Double First Class) – chiến lược xây dựng các trường đại học và ngành học đẳng cấp thế giới của Chính phủ Trung Quốc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Phân loại | Xếp hạng/Ghi chú |
| 1 | Lâm học (林学) | Khoa học Nông nghiệp | Ngành trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Lâm nghiệp (林业工程) | Kỹ thuật | Xếp hạng A+ toàn quốc |
| 3 | Thiết kế Nghệ thuật (艺术设计) | Nghệ thuật | Thế mạnh về thiết kế nội thất |
| 4 | Khoa học và Công nghệ Gỗ (木材科学与技术) | Kỹ thuật | Trọng điểm “Song nhất lưu” |
| 5 | Kiến trúc cảnh quan (风景园林) | Kỹ thuật/Nghệ thuật | Top đầu toàn quốc |
| 6 | Sinh học thực vật (植物学) | Khoa học tự nhiên | Ngành cơ bản thế mạnh |
| 7 | Bảo vệ rừng (森林保护学) | Nông nghiệp | Trọng điểm quốc gia |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Quản lý | Ngành phổ biến |
| 9 | Kinh tế và Quản lý Nông lâm (农林经济管理) | Kinh tế | Thế mạnh nghiên cứu chính sách |
| 10 | Công nghệ thông tin (计算机科学与技术) | Kỹ thuật | Đang phát triển mạnh |
| 11 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | Kỹ thuật | Ứng dụng trong máy lâm nghiệp |
| 12 | Kỹ thuật hóa học (化学工程) | Kỹ thuật | Hóa chất từ tài nguyên rừng |
| 13 | Khoa học môi trường (环境科学) | Khoa học | Tập trung vào sinh thái rừng |
| 14 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Nhân văn | Dành cho SV quốc tế |
| 15 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Kinh tế | Thu hút nhiều SV quốc tế |
| 16 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | Nghệ thuật | Chuyên sâu về nội thất |
| 17 | Quản lý tài nguyên rừng (森林经理学) | Nông nghiệp | Ứng dụng công nghệ GIS |
| 18 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khoa học | Tập trung cải tạo giống |
| 19 | Tài chính (金融学) | Kinh tế | Ngành học hiện đại |
| 20 | Du lịch sinh thái (旅游管理) | Quản lý | Phục vụ bảo tồn thiên nhiên |
| 21 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | Kỹ thuật | Tập trung kết cấu gỗ |
| 22 | Tự động hóa (自动化) | Kỹ thuật | Ứng dụng trong lâm nghiệp |
| 23 | Kế toán (会计学) | Quản lý | Ngành học ứng dụng cao |
| 24 | Quy hoạch đô thị (城乡规划学) | Kỹ thuật | Kết hợp cảnh quan xanh |
| 25 | Khoa học thực phẩm (食品科学与工程) | Kỹ thuật | Sản phẩm từ rừng |
| 26 | Thiết kế thời trang (服装与服饰设计) | Nghệ thuật | Sáng tạo và ứng dụng |
| 27 | Trồng trọt cảnh quan (园林植物与观赏园艺) | Nông nghiệp | Cung cấp cây xanh đô thị |
| 28 | Công nghệ giấy và bột giấy (制浆造纸工程) | Kỹ thuật | Truyền thống lâu đời |
| 29 | Luật (法学) | Xã hội | Tập trung luật môi trường |
| 30 | Quảng cáo (广告学) | Xã hội | Truyền thông đa phương tiện |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Type B) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX; Trợ cấp 3.000 – 3.500 NDT/tháng; Bảo hiểm y tế | Theo thời gian học chính thức |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Sinh viên ngôn ngữ, Thạc sĩ | Miễn học phí, KTX; Trợ cấp 2.500 – 3.000 NDT/tháng; Bảo hiểm y tế | 1 kỳ, 1 năm hoặc cả khóa ThS |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tô (JSP) | ĐH, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ 30.000 – 50.000 NDT/năm (tùy hệ đào tạo) | Xét duyệt hàng năm |
| Học bổng Chính quyền TP Nam Kinh | ĐH, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một phần học phí (khoảng 10.000 – 20.000 NDT/năm) | Xét duyệt hàng năm |
| Học bổng Trường Đại học Lâm nghiệp Nam Kinh | Sinh viên mới nhập học | Miễn/giảm học phí hoặc phí KTX dựa trên thành tích đầu vào | Năm học đầu tiên |
| Học bổng APFNet | Thạc sĩ, Tiến sĩ (Ngành Lâm nghiệp) | Toàn phần: Học phí, KTX, Bảo hiểm và sinh hoạt phí | Toàn bộ khóa học |
III.CUỘC SỐNG



_来自小红书网页版-e1775032355882-300x84.jpg)
_来自小红书网页版-300x168.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x169.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x199.jpg)






