ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG QUỐC 中国科学技术大学

Tên tiếng Trung: 中国科学技术大学

Tên tiếng Anh: University of Science and Technology of China (USTC)

Tên tiếng Việt: Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc

Năm thành lập:  1958

Số lượng sinh viên: Khoảng 16.718 sinh viên toàn thời gian (bao gồm 7.426 sinh viên đại học, 5.641 thạc sĩ và 3.651 tiến sĩ).

Số lượng giảng viên: Khoảng 2.621 cán bộ giảng dạy.

Cơ cấu đào tạo: 38 ngành bậc Đại học, 78 chương trình Thạc sĩ và 89 chương trình Tiến sĩ dành cho sinh viên quốc tế.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc (USTC) được thành lập vào tháng 9 năm 1958 tại Bắc Kinh bởi Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) nhằm mục đích đào tạo nhân lực khoa học kỹ thuật trình độ cao cho các dự án chiến lược của quốc gia. Sau hơn một thập kỷ hoạt động, vào đầu những năm 1970, trường chính thức được di dời đến thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy. Kể từ khi thành lập, USTC luôn duy trì triết lý “kết hợp giảng dạy với nghiên cứu” và là ngôi trường đào tạo nên nhiều nhà khoa học lỗi lạc cho Trung Quốc.

     Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy, một khu vực có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa ẩm với nhiệt độ trung bình năm khoảng 15,7°C. Quy mô của trường phân bổ trên 6 khuôn viên hiện đại bao gồm: Đông, Tây, Nam, Bắc, Trung và Cao Tân với tổng diện tích xây dựng lên tới hơn 1,5 triệu m². Đội ngũ giảng viên của trường vô cùng hùng hậu với khoảng 2.621 cán bộ giảng dạy, trong đó có 817 giáo sư và 55 thành viên thuộc hai viện Hàn lâm (CAS/CAE). USTC liên tục được xếp hạng trong nhóm các đại học hàng đầu Trung Quốc, cụ thể đứng thứ 6 toàn quốc theo bảng xếp hạng Times Higher Education (THE) 2026 và đứng thứ 7 theo U.S. News 2025. Trường là thành viên cốt lõi của Liên minh 9 trường đại học danh giá (C9), đồng thời thuộc danh sách các dự án trọng điểm quốc gia như 985, 211 và dự án “Song Nhất Lưu” hạng A.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Vật lý vật liệu (材料物理) A+ 1
2 Khoa học và kỹ thuật môi trường (环境科学与工程) A+ 2
3

An toàn thông tin (信息安全)

A+ 2
4 Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data (数据科学与大数据技术) A+ 2
5 Hóa học địa cầu (地球化学) A+ 2
6 Kỹ thuật và vật liệu polymer (高分子材料与工程) A+ 4
7  

Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện (光电信息科学与工程)

A+ 5
8

Máy móc và kỹ thuật đo lường kiểm soát (测控技术 với 仪器)

A 8
9 Thiên văn học (天文学) B+ 3
10 Tài chính (金融学) B+ 78
11 Toán học (数学)
12 Vật lý học (物理学)
13 Hóa học (化学)
14 Khoa học và Kỹ thuật máy tính (计算机科学与技术)
15 Trí tuệ nhân tạo (人工智能)
16 Y học lâm sàng (临床医学)
17 Khoa học thông tin lượng tử (量子信息科学)
18 Cơ khí chính xác và Dụng cụ chính xác (精密机械与精密仪器)
19 An ninh mạng (网络空间安全)
20 Khoa học không gian và Công nghệ (空间科学与技术) 

 

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B)
Học bổng Giáo viên tiếng Trung (Học bổng Khổng Tử) Sinh viên hệ ngôn ngữ, Thạc sĩ giảng dạy Hán ngữ Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt (khoảng 2.500 – 3.000 tệ/tháng) Đăng ký qua Viện Khổng Tử hoặc các điểm thi HSK
Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Đại học: khoảng 30.000 tệ/năm; Thạc sĩ: khoảng 40.000 tệ/năm nếu học ngành tiếng Trung, sư phạm, Hán ngữ quốc tế
Học bổng trường Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn/giảm học phí + Một số suất có trợ cấp sinh hoạt phí. Trường trực tiếp xét duyệt dựa trên thành tích học tập
Học bổng ANSO Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần dành cho các nhà khoa học trẻ xuất sắc. Qua Liên minh các tổ chức khoa học quốc tế.

III. CUỘC SỐNG

    Khuôn viên: Gồm 6 khuôn viên hiện đại (Đông, Tây, Nam, Bắc, Trung và Cao Tân) với tổng diện tích xây dựng hơn 1,5 triệu mét vuông. Nhà ăn: 18 nhà ăn trải dài khắp các khu học xá, phục vụ đa dạng món ăn với chi phí sinh hoạt hợp lý.  Ký túc xá: Trang bị đầy đủ điều hòa, hệ thống sưởi, máy giặt, máy sấy và không gian sinh hoạt chung tiện nghi cho sinh viên quốc tế. Thư viện: Sở hữu hơn 2,49 triệu đầu sách giấy và 6,55 triệu sách điện tử, là kho tàng tài liệu khổng lồ phục vụ nghiên cứu. Hoạt động: Sinh viên quốc tế (~700-800 người) thường xuyên tham gia các lễ hội văn hóa, giải đấu thể thao và câu lạc bộ ngoại khóa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger