![]() |
Tên tiếng Trung: 安徽工程大学
Tên tiếng Anh: Anhui Polytechnic University (AHPU) Tên tiếng Việt: Đại học Công trình An Huy Năm thành lập: 1935 Số lượng sinh viên: Khoảng 20.000 sinh viên đại học và hơn 2.900 học viên sau đại học (bao gồm du học sinh). Số lượng giảng viên: Hơn 1.800 người (trong đó có hơn 600 giảng viên có học hàm cao cấp). Cơ cấu đào tạo: Hơn 60 ngành bậc Đại học, 18 điểm đào tạo Thạc sĩ cấp 1, 15 loại văn bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp và là đơn vị trọng điểm xây dựng quyền cấp bằng Tiến sĩ của tỉnh An Huy. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công trình An Huy có bề dày lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Trường Nghề Cao cấp Tư thục Nội Tư An Huy được thành lập vào năm 1935. Trải qua nhiều giai đoạn chuyển tên và sáp nhập như Trường Chế tạo Máy điện Vu Hồ, Học viện Cơ điện An Huy và Học viện Khoa học Kỹ thuật Công trình An Huy, trường chính thức mang tên Đại học Công trình An Huy từ năm 2010. Đây là một trường đại học đa ngành lấy khối ngành Công nghiệp làm trọng tâm và là đơn vị xây dựng trọng điểm của tỉnh An Huy trong dự án nâng cao năng lực cơ sở hạ tầng đại học khu vực miền Trung và miền Tây Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Vu Hồ (Wuhu), tỉnh An Huy, một thành phố mở cấp quốc gia nằm bên bờ sông Trường Giang. Vu Hồ là trung tâm kinh tế, văn hóa và giao thông quan trọng, được biết đến là một thành phố công nghiệp phát triển với môi trường sống trong lành và hiện đại, rất thuận tiện cho việc học tập và nghiên cứu của sinh viên quốc tế.
Hiện nay, trường vận hành hai cơ sở chính (Cơ sở Bản bộ và Học viện Kỹ sư Quốc tế) với tổng diện tích khuôn viên khoảng 80,01 héc-ta (tương đương hơn 800.000 m²). Cơ sở vật chất của trường cực kỳ hiện đại với tổng giá trị thiết bị giảng dạy và nghiên cứu lên tới hơn 930 triệu Nhân dân tệ. Trường sở hữu 19 đơn vị giảng dạy chuyên môn, bao gồm các học viện danh tiếng như Học viện Cơ khí và Kỹ thuật Ô tô, Học viện Trí tuệ Nhân tạo và Học viện Kỹ sư Quốc tế hợp tác với nước ngoài.
Theo các bảng xếp hạng uy tín như CWUR và Alumni Association, Đại học Công trình An Huy thường nằm trong top 330 trường đại học tốt nhất tại Trung Quốc và đứng trong nhóm 10 trường đại học hàng đầu của tỉnh An Huy. Trường đặc biệt nổi bật với các ngành kỹ thuật, với các ngành Kỹ thuật, Hóa học và Khoa học Vật liệu nằm trong top 1% toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
| 1 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | A | 35 |
| 2 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B+ | 42 |
| 3 | Khoa học & Kỹ thuật Dệt may (纺织科学与工程) | B+ | 12 |
| 4 | Khoa học & Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B+ | 85 |
| 5 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | A | 110 |
| 6 | Kỹ thuật Robot (机器人工程) | A | 8 |
| 7 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | A | 45 |
| 8 | Thiết kế Mỹ thuật (艺术设计) | B+ | 62 |
| 9 | Kỹ thuật Ô tô năng lượng mới (新能源汽车与工程) | A | 31 |
| 10 | Công nghệ Sinh học (生物工程) | B+ | 55 |
| 11 | Tự động hóa (自动化) | B | 48 |
| 12 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | B | 82 |
| 13 | Quản lý Logistics (物流管理) | A | 58 |
| 14 | Thiết kế môi trường (环境设计) | B+ | 70 |
| 15 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B+ | 115 |
| 16 | Kỹ thuật Tài chính (金融工程) | B+ | 68 |
| 17 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | A | 140 |
| 18 | Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm (食品科学与工程) | A | 60 |
| 19 | Luật học (法学) | B+ | 175 |
| 20 | Tiếng Anh (英语) | B+ | 205 |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng | Ghi chú |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B) |
| Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Đại học: khoảng 30.000 tệ/năm; Thạc sĩ: khoảng 40.000 tệ/năm | nếu học ngành tiếng Trung, sư phạm, Hán ngữ quốc tế |
| Học bổng Đại học Công nghiệp An Huy | Đại học, Thạc sĩ | – Thạc sĩ: ~20.000 RMB cho năm đầu tiên.
– Các năm tiếp theo: Hỗ trợ từ 10.000 – 20.000 RMB/năm (tương đương khoảng 80% học phí). |
Nhà trường trực tiếp xét duyệt. Yêu cầu GPA từ 85% hoặc 3.3/4.0 trở lên. Khoảng 80% sinh viên có thể đạt được mức này. |
| Trợ cấp làm việc và Nghiên cứu tại trường (On-campus Work-study) | Sinh viên đang theo học tại trường | Cung cấp các vị trí làm việc bán thời gian tại các phòng ban hoặc làm trợ lý nghiên cứu cho giáo sư. | Giúp sinh viên trang trải sinh hoạt phí và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Đăng ký trực tiếp với khoa hoặc giáo sư hướng dẫn. |
III. CUỘC SỐNG









