![]() |
Tên tiếng Trung: 常州工学院
Tên tiếng Anh: Changzhou Institute of Technology (CZU) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Thường Châu Năm thành lập: 1978 Số lượng sinh viên: Khoảng 16.000 – 18.000 sinh viên (bao gồm sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 1.200 – 1.400 cán bộ giảng viên (nhiều giảng viên có học vị Tiến sĩ) Cơ cấu đào tạo: Khoảng 55 – 60 ngành bậc Đại học, đang mở rộng đào tạo sau đại học. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Lịch sử hình thành Học viện Công nghệ Thường Châu được thành lập vào năm 1978, tiền thân là Đại học Công nghiệp 721 Thường Châu. Trải qua hơn 45 năm xây dựng và phát triển, đặc biệt là dấu mốc hợp nhất với Trường Sư phạm Thường Châu vào năm 2003, nhà trường đã khẳng định vị thế là một cơ sở đào tạo đa ngành lấy khối ngành kỹ thuật làm trọng tâm. Trường hiện tập trung đào tạo nguồn nhân lực ứng dụng chất lượng cao, kết hợp hài hòa giữa các lĩnh vực công nghệ, kinh tế, quản lý, văn học, khoa học và nghệ thuật, đáp ứng nhu cầu phát triển mạnh mẽ của vùng kinh tế trọng điểm phía Đông Trung Quốc.
Vị trí địa lý Trường tọa lạc tại thành phố Thường Châu, tỉnh Giang Tô – một trong những trung tâm công nghiệp và chế tạo hiện đại bậc nhất khu vực đồng bằng sông Trường Giang. Nằm giữa hai thành phố lớn là Nam Kinh và Thượng Hải, Thường Châu không chỉ sở hữu nét đẹp văn hóa vùng Giang Nam mà còn có hệ thống giao thông cực kỳ thuận tiện. Vị trí chiến lược này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với môi trường thực tập chuyên nghiệp tại các doanh nghiệp công nghệ cao và tận hưởng cuộc sống hiện đại, tiện nghi.
Quy mô và Xếp hạng Hiện nay, nhà trường vận hành trên hai cơ sở chính với tổng diện tích khuôn viên khoảng 85 – 100 ha. Hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư đồng bộ với các phòng thí nghiệm trọng điểm, trung tâm thực hành hiện đại và thư viện quy mô lớn. Về mặt uy tín giáo dục, Học viện Công nghệ Thường Châu thuộc nhóm các trường đại học trung bình khá tại Trung Quốc, thường nằm trong khoảng top 300 – 500 trên các bảng xếp hạng uy tín như Webometrics hay uniRank tùy theo từng năm và tiêu chí đánh giá.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành |
Mức độ thế mạnh | Phân loại |
| 1 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | Thế mạnh | Ngành trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Thế mạnh | Đạt chuẩn quốc gia |
| 3 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | Kỹ thuật | Ngành mũi nhọn |
| 4 | Khoa học & Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | Công nghệ | Ứng dụng cao |
| 5 | Quản lý Logistic (物流管理) | Quản lý | Ngành trọng điểm |
| 6 | Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | Quản lý | Đạt chuẩn quốc gia |
| 7 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Công nghệ | Đào tạo ứng dụng |
| 8 | Kỹ thuật phương tiện giao thông (车辆工程) | Kỹ thuật | Ngành thế mạnh |
| 9 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Quản lý | Phổ biến |
| 10 | Tiếng Trung (Hán ngữ đối ngoại) (汉语言文学) | Ngôn ngữ | Dành cho lưu học sinh |
| 11 | Kỹ thuật xây dựng (土木工程) | Xây dựng | Ứng dụng cao |
| 12 | Marketing (市场营销) | Kinh tế | Phổ biến |
| 13 | Kỹ thuật Truyền thông (通信工程) | Kỹ thuật | Ngành trọng điểm tỉnh |
| 14 | Tiếng Anh (英语) | Ngôn ngữ | Đào tạo chất lượng |
| 15 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Khoa học | Nghiên cứu ứng dụng |
| 16 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Kinh tế | Xu hướng quốc tế |
| 17 | Tự động hóa (自动化) | Kỹ thuật | Ngành mũi nhọn |
| 18 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | Công nghệ | Ngành mới tiềm năng |
| 19 | Thiết kế môi trường (环境设计) | Nghệ thuật | Thế mạnh sáng tạo |
| 20 | Kỹ thuật đo lường (测控技术与仪器) | Kỹ thuật | Thế mạnh sáng tạo |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tô (TSP) | Đại học/Thạc sĩ | Hỗ trợ học phí, KTX và sinh hoạt phí hàng năm |
| Học bổng Trường CZU (Loại A) | Tân sinh viên xuất sắc | Miễn 100% học phí cho năm học đầu tiên |
| Học bổng Trường CZU (Loại B) | Tân sinh viên | Hỗ trợ một phần học phí (từ 6.000 – 9.000 tệ) |
| Học bổng Thành phố Thường Châu | SV Quốc tế | Trợ cấp sinh hoạt phí cho sinh viên tại địa phương |
| Học bổng Thành tích học tập | SV đang theo học | Khen thưởng dựa trên kết quả học tập và rèn luyện |
III.CUỘC SỐNG
Sinh viên quốc tế tại Học viện Công nghệ Thường Châu được tận hưởng một môi trường học tập và sinh hoạt rất thuận lợi. Hệ thống ký túc xá dành riêng cho người nước ngoài được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực vệ sinh riêng. Để hỗ trợ sinh viên thích nghi tốt nhất, trường bố trí các khu vực bếp chung và phòng giặt tại mỗi tòa nhà, giúp các bạn có thể tự chuẩn bị bữa ăn theo sở thích cá nhân.
Hệ thống nhà ăn trong khuôn viên trường rất đa dạng, phục vụ nhiều phong cách ẩm thực khác nhau với mức chi phí hợp lý và tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe. Bên cạnh đó, thư viện hiện đại và các khu phức hợp thể thao (sân vận động, nhà thi đấu) luôn sẵn sàng phục vụ nhu cầu nghiên cứu và rèn luyện sức khỏe của sinh viên. Nhà trường cũng thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa và tham quan các địa danh lịch sử tại Thường Châu, tạo cơ hội cho sinh viên quốc tế kết bạn, trải nghiệm thực tế và hòa nhập nhanh chóng vào đời sống tại Trung Quốc.





















