ĐẠI HỌC MỎ TRUNG QUỐC 中国矿业大学

Tên tiếng Trung: 中国矿业大学

Tên tiếng Anh: China University of Mining and Technology (CUMT)

Tên tiếng Việt: Đại học Mỏ Trung Quốc 

Năm thành lập: 1909

Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 38.600 sinh viên chính quy (bao gồm 23.900+ sinh viên đại học, 14.700+ nghiên cứu sinh thạc sĩ và tiến sĩ, cùng hơn 850 sinh viên quốc tế).

Số lượng giảng viên: Hơn 3.570 cán bộ nhân viên, trong đó có 2.238 giảng viên chuyên trách (90% có bằng Tiến sĩ).

Cơ cấu đào tạo: 74 ngành bậc Đại học, 36 ngành bậc Thạc sĩ (cấp 1) và 21 ngành bậc Tiến sĩ (cấp 1).

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học MTrung Quốc có lịch sử lâu đời bắt đầu từ năm 1909 với tiền thân là Trường Đường học Tiêu Tác. Qua hơn 116 năm phát triển, nhà trường đã trải qua 14 lần di dời và 12 lần đổi tên, gắn liền với quá trình công nghiệp hóa của Trung Quốc. Từ một trường chuyên về kỹ thuật mỏ, CUMT đã vươn mình trở thành một đại học trọng điểm quốc gia. Trường từng có giai đoạn đặt tại Bắc Kinh (hiện nay tách thành một thực thể độc lập là CUMT – Beijing) và cuối cùng định cư tại Từ Châu từ năm 1978. Với tinh thần “Tự cường bất khuất, gian khổ phấn đấu”, trường đã đào tạo ra hơn 420.000 nhân tài cho đất nước.

    Trường hiện tọa lạc tại thành phố Từ Châu , tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Từ Châu là một thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng, được mệnh danh là “Ngã tư của năm tỉnh” nhờ hệ thống giao thông huyết mạch. Trường sở hữu hai cơ sở chính là Cơ sở Nam Hồ và Cơ sở Văn Xương  với tổng diện tích lên tới hơn 4.200 mẫu (khoảng 280 hecta), nằm bên cạnh hồ Vân Long thơ mộng.

    CUMT là trường đại học trọng điểm nằm trong các dự án chiến lược của Chính phủ Trung Quốc như Dự án 211, Dự án 985 Nền tảng đổi mới môn học ưu thế và là trường đại học “Song nhất lưu” (Double First-Class). Về xếp hạng chuyên ngành, ngành Kỹ thuật Tài nguyên và Khai thác Khoáng sản của trường liên tục nằm trong Top 50 thế giới theo bảng xếp hạng QS (năm 2025 xếp thứ 14 toàn cầu). Ngoài ra, trường có 3 ngành lọt vào Top 1‰ ESI toàn cầu (Kỹ thuật, Khoa học Trái đất, Môi trường & Sinh thái) và tổng cộng 10 ngành lọt vào Top 1% ESI.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT

Tên ngành học (Việt – Trung)

Xếp hạng (Tham khảo) Phân loại
1 Kỹ thuật Khai thác mỏ / 采矿工程 Top 1 Trung Quốc Công học
2 An toàn Công nghiệp / 安全工程 Quốc gia trọng điểm Công học
3 Kỹ thuật địa chất / 地质工程 Top đầu quốc gia Công học
4 Kỹ thuật dân dụng / 土木工程 Hạng A Công học
5 Tự động hóa / 自动化 Tiên tiến Công học
6 Trí tuệ nhân tạo / 人工智能 Ngành mới mũi nhọn Công học
7 Khoa học máy tính & Công nghệ / 计算机科学与技术 Top 1% ESI Công học
8 Quản trị kinh doanh / 工商管理 Chất lượng cao Quản lý
9 Tài chính / 金融学 Phổ biến Kinh tế
10 Kỹ thuật đo đạc & Bản đồ / 测绘工程 Trọng điểm Công học
11 Khoa học môi trường / 环境科学 Top 1% ESI Khoa học
12 Kỹ thuật hóa học & Công nghệ / 化学工程与工艺 Tiên tiến Công học
13 Cơ khí / 机械工程 Thế mạnh Công học
14 Ngôn ngữ văn học Hán / 汉语言文学 Nền tảng Văn học
15 Tiếng Anh / 英语 Phổ biến Văn học
16 Thiết kế công nghiệp / 工业设计 Sáng tạo Nghệ thuật
17 Quản lý đất đai / 土地资源管理 Đặc sắc Quản lý
18 Công nghệ phần mềm / 软件工程 Ứng dụng cao Công học
19 Thương mại điện tử / 电子商务 Xu hướng Kinh tế
20 Kiến trúc / 建筑学 Chất lượng cao Công học
21 Logistics & Vận tải / 交通运输 Đặc sắc Công học
22 Vật lý ứng dụng / 应用物理学 Nền tảng Khoa học
23 Toán học ứng dụng / 数学与应用数学 Nền tảng Khoa học
24 Kỹ thuật Robot / 机器人工程 Ngành mới Công học
25 Luật / 法学 Phổ biến Luật học
26 Quản lý hành chính / 行政管理 Phổ biến Quản lý
27 Báo chí & Truyền thông / 广播电视学 Ứng dụng Văn học
28 Kế toán / 会計学 Chất lượng cao Quản lý
29 Năng lượng & Động lực / 能源与动力工程 Trọng điểm Công học
30 Lưu trữ năng lượng / 储能科学与工程 Chiến lược Công học

2.2   Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Nghiên cứu sinh Thạc sĩ và Tiến sĩ Miễn học phí, miễn ký túc xá, bảo hiểm y tế. Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng: 3.000 RMB (Thạc sĩ) – 3.500 RMB (Tiến sĩ) Toàn bộ thời gian học (3-4 năm)
Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tô (JSP) Sinh viên quốc tế xuất sắc hệ Đại học và Sau đại học Hỗ trợ học phí hoặc cấp sinh hoạt phí một phần tùy theo hạng mục xét duyệt của tỉnh Xét duyệt theo từng năm học
Học bổng trường CUMT (Học bổng Hiệu trưởng) Sinh viên quốc tế tự túc (Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ) Miễn hoặc giảm học phí và phí ký túc xá dựa trên năng lực hồ sơ Xét duyệt và duy trì hàng năm
Học bổng “Con đường Tơ lụa” Sinh viên từ các quốc gia thuộc sáng kiến “Vành đai và Con đường” Miễn học phí, ký túc xá và cấp sinh hoạt phí tương tự như học bổng CSC dành cho các ngành trọng điểm Toàn bộ khóa học

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger