![]() |
Tên tiếng Trung: 江西农业大学
Tên tiếng Anh: Jiangxi Agricultural University (JXAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Giang Tây Năm thành lập: 1905 Số lượng sinh viên: Hơn 30.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Khoảng 1.800 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 59 ngành đại học, 21 ngành thạc sĩ cấp 1, 6 ngành tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Nông nghiệp Giang Tây là một trong những cơ sở giáo dục đại học có lịch sử lâu đời nhất tại tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Tiền thân của trường là Trường Nông nghiệp Giang Tây được thành lập vào năm 1905, trải qua nhiều giai đoạn sáp nhập và phát triển, đặc biệt là sự hợp nhất với Đại học Cộng sản Lao động Giang Tây vào năm 1980 để chính thức mang tên gọi như hiện nay. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Xương, thủ phủ của tỉnh Giang Tây, một địa danh nổi tiếng với bề dày văn hóa và lịch sử. Với khuôn viên rộng lớn hơn 1.100 mẫu Anh (bao gồm cả cơ sở nghiên cứu và giảng dạy), JXAU sở hữu một không gian xanh mướt, tĩnh mịch và hiện đại, tạo điều kiện lý tưởng cho việc nghiên cứu nông học và các ngành khoa học tự nhiên.
Trường hiện có hệ thống giáo dục đa ngành với trọng tâm là nông nghiệp nhưng vẫn phát triển mạnh mẽ các khối ngành khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý và nhân văn. Đội ngũ giảng viên của trường quy tụ nhiều giáo sư, tiến sĩ đầu ngành, trong đó có cả các viện sĩ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc. Về xếp hạng, Đại học Nông nghiệp Giang Tây thường xuyên nằm trong top 200-250 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc và là đơn vị trọng điểm do Chính quyền tỉnh Giang Tây và Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc cùng xây dựng. Trường nổi tiếng toàn quốc với các thành tựu về chọn tạo giống cây trồng và chăn nuôi heo.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành học (Việt – Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Nông học (农学) | A | Trọng điểm |
| 2 | Bảo vệ thực vật (植物保护) | A | Trọng điểm |
| 3 | Khoa học động vật (动物科学) | A | Trọng điểm |
| 4 | Thú y (动物医学) | A | Trọng điểm |
| 5 | Lâm học (林学) | B | Trọng điểm |
| 6 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Tiêu chuẩn |
| 7 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm (食品科学 partners 工程) | B | Tiêu chuẩn |
| 8 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Tiêu chuẩn |
| 9 | Quản lý kinh tế nông nghiệp (农林经济管理) | A | Trọng điểm |
| 10 | Cơ khí hóa nông nghiệp (农业机械化及其自动化) | B | Tiêu chuẩn |
| 11 | Khoa học đất và dinh dưỡng cây trồng (农业资源与环境) | B | Tiêu chuẩn |
| 12 | Thiết kế cảnh quan (园林) | B | Tiêu chuẩn |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | C | Tiêu chuẩn |
| 14 | Kế toán (会计学) | C | Tiêu chuẩn |
| 15 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | C | Tiêu chuẩn |
| 16 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | B | Tiêu chuẩn |
| 17 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | B | Tiêu chuẩn |
| 18 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (汉语言文学) | C | Tiêu chuẩn |
| 19 | Tiếng Anh (英语) | C | Tiêu chuẩn |
| 20 | Luật học (法学) | C | Tiêu chuẩn |
| 21 | Quản lý hành chính (行政管理) | C | Tiêu chuẩn |
| 22 | Tài chính (金融学) | C | Tiêu chuẩn |
| 23 | Công nghệ hóa học (化学工程与工艺) | C | Tiêu chuẩn |
| 24 | Thống kê (统计学) | C | Tiêu chuẩn |
| 25 | Du lịch sinh thái (生态旅游) | B | Tiêu chuẩn |
| 26 | Marketing (市场营销) | C | Tiêu chuẩn |
| 27 | Quản lý đất đai (土地资源管理) | B | Tiêu chuẩn |
| 28 | Trồng trọt (园艺) | B | Tiêu chuẩn |
| 29 | Thương mại điện tử (电子商务) | C | Tiêu chuẩn |
| 30 | Thông tin địa lý (地理信息科学) | C | Tiêu chuẩn |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Giang Tây | Sinh viên ĐH, ThS, TS xuất sắc | 20.000 – 25.000 tệ/năm | Tháng 1 đến tháng 5 hàng năm |
| Học bổng trường JXAU | Sinh viên quốc tế hệ tự túc | Miễn 50% – 100% học phí | Theo thông báo từng kỳ |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” | Sinh viên các nước thuộc Belt & Road | Toàn phần (Học phí, KTX, Sinh hoạt phí) | Tháng 3 đến tháng 6 |










