![]() |
Tên tiếng Trung: 北京协和医学院
Tên tiếng Anh: Peking Union Medical College (PUMC) Tên tiếng Việt: Học viện Y học Hiệp Hòa Bắc Kinh Năm thành lập: 1917 Số lượng sinh viên: Khoảng 6,000 sinh viên (tính cả hệ đại học và sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 4,000 cán bộ giảng dạy và nghiên cứu (bao gồm các viện sĩ Viện Hàn lâm) Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 2 ngành đại học mũi nhọn (Y khoa 8 năm và Điều dưỡng); hơn 50 chuyên ngành Thạc sĩ và Tiến sĩ thuộc các nhóm ngành Y, Dược, Sinh học và kỹ thuật Y sinh. |
I. THÔNG TIN TRƯỜNG
Học viện Y học Hiệp Hòa Bắc Kinh được thành lập vào năm 1917 bởi Quỹ Rockefeller của Hoa Kỳ, với mục tiêu xây dựng một nền y học hiện đại tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn quốc tế cao nhất ngay từ những ngày đầu. Năm 1957, trường sáp nhập với Viện Khoa học Y khoa Trung Quốc (CAMS) thành một thực thể duy nhất, tạo nên một tổ chức y tế khổng lồ kết hợp giữa đào tạo, nghiên cứu và lâm sàng. Trải qua hơn một thế kỷ, trường luôn giữ vững vị thế là “ngọn hải đăng” của nền y sinh học Trung Quốc, nơi đào tạo ra những thế hệ bác sĩ và nhà khoa học hàng đầu cho quốc gia.
Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh, ngay trung tâm quận Đông Đơn, gần Tử Cấm Thành. Đây là vị trí đắc địa giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các trung tâm văn hóa và các bệnh viện tuyến đầu của cả nước. Quy mô của trường rất ấn tượng với hệ thống gồm nhiều cơ sở đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu, cùng 6 bệnh viện liên kết nổi tiếng (như Bệnh viện Hiệp Hòa, Bệnh viện Phụ sản, Bệnh viện Ung bướu…). Trường tập trung vào chất lượng đào tạo tinh hoa hơn là số lượng đại trà, nên tỷ lệ giảng viên trên sinh viên luôn ở mức rất cao, đảm bảo mỗi cá nhân đều được hướng dẫn tận tình bởi các chuyên gia đầu ngành.
Học viện Y học Hiệp Hòa Bắc Kinh được thành lập vào năm 1917 bởi Quỹ Rockefeller của Hoa Kỳ, với mục tiêu xây dựng một nền y học hiện đại tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn quốc tế cao nhất ngay từ những ngày đầu. Năm 1957, trường sáp nhập với Viện Khoa học Y khoa Trung Quốc (CAMS) thành một thực thể duy nhất, tạo nên một tổ chức y tế khổng lồ kết hợp giữa đào tạo, nghiên cứu và lâm sàng. Trải qua hơn một thế kỷ, trường luôn giữ vững vị thế là “ngọn hải đăng” của nền y sinh học Trung Quốc, nơi đào tạo ra những thế hệ bác sĩ và nhà khoa học hàng đầu cho quốc gia.
Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh, ngay trung tâm quận Đông Đơn, gần Tử Cấm Thành. Đây là vị trí đắc địa giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các trung tâm văn hóa và các bệnh viện tuyến đầu của cả nước. Quy mô của trường rất ấn tượng với hệ thống gồm nhiều cơ sở đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu, cùng 6 bệnh viện liên kết nổi tiếng (như Bệnh viện Hiệp Hòa, Bệnh viện Phụ sản, Bệnh viện Ung bướu…). Trường tập trung vào chất lượng đào tạo tinh hoa hơn là số lượng đại trà, nên tỷ lệ giảng viên trên sinh viên luôn ở mức rất cao, đảm bảo mỗi cá nhân đều được hướng dẫn tận tình bởi các chuyên gia đầu ngành.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Y khoa lâm sàng (临床医学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Điều dưỡng (护理学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Dược học (药学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 4 | Sinh học (生物学) | A | Trọng điểm quốc gia |
| 5 | Kỹ thuật Y sinh (生物医学工程) | A- | Đẳng cấp thế giới |
| 6 | Y học cơ sở (基础医学) | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 7 | Y tế công cộng (公共卫生与预防医学) | B+ | Đào tạo chất lượng cao |
| 8 | Hóa sinh và Sinh học phân tử (生物化学与分子生物学) | Top | Nghiên cứu chuyên sâu |
| 9 | Di truyền học y học (医学遗传学) | Top | Nghiên cứu chuyên sâu |
| 10 | Miễn dịch học (免疫学) | Top | Nghiên cứu chuyên sâu |
| 11 | Dược lý học (药理学) | A | Nghiên cứu chuyên sâu |
| 12 | Chẩn đoán hình ảnh (医学影像学) | A | Lâm sàng |
| 13 | Răng hàm mặt (口腔医学) | B | Lâm sàng |
| 14 | Y học cổ truyền (中医学) | B | Kết hợp Đông Tây y |
| 15 | Quản lý bệnh viện (医院管理) | Top | Quản lý y tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Loại học bổng | Đối tượng | Chú ý |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Toàn phần/Bán phần | Sinh viên quốc tế (Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ) | Bao gồm học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí hàng tháng. |
| Học bổng Chính phủ Bắc Kinh (BGS) | Học phí | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Hỗ trợ miễn giảm một phần hoặc toàn bộ học phí trong một năm học. |
| Học bổng Trường Hiệp Hòa | Khuyến khích | Sinh viên đang theo học tại trường | Dựa trên kết quả học tập và nghiên cứu khoa học hàng năm. |
| Chương trình trao đổi quốc tế (CSC-Paired) | Hỗ trợngắn hạn | Sinh viên thuộc các trường đối tác | Dành cho các dự án nghiên cứu hoặc trao đổi lâm sàng ngắn hạn. |
III. CUỘC SỐNG














