HỌC VIỆN THỜI TRANG BẮC KINH 北京服装大学

Tên tiếng Trung: 北方服装大学 

Tên tiếng Anh: Beijing Institute of Fashion Technology (BIFT)

Tên tiếng Việt: Học viện Thời trang Bắc Kinh

Năm thành lập:  1959

Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 8.600 sinh viên

Số lượng giảng viên: Khoảng hơn 800 giảng viên và cán bộ

Cơ cấu đào tạo: 31 ngành Đại học, cùng hệ thống đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ chuyên ngành Nghệ thuật, Thiết kế và Kỹ thuật

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

   Học viện Thời trang Bắc Kinh (BIFT) được thành lập vào năm 1959 với tên gọi ban đầu là Học viện Công nghệ Dệt may Bắc Kinh, là ngôi trường đại học đầu tiên tại Trung Quốc tập trung đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực thời trang và may mặc. Đến năm 1988, trường chính thức đổi tên thành Học viện Thời trang Bắc Kinh và trở thành đơn vị đi đầu trong việc kết hợp giữa nghệ thuật thiết kế với công nghệ kỹ thuật dệt may. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh, Trung Quốc với cơ sở chính Sakura  nằm tại quận Triều Dương – trung tâm văn hóa và thời trang sầm uất bậc nhất của thành phố. Ngoài ra, trường còn sở hữu cơ sở Thiệu Dược Cư và Cơ sở phía Bắc tạo nên một hệ thống hạ tầng đồng bộ phục vụ giảng dạy và thực hành thiết kế.

     Về quy mô, BIFT sở hữu diện tích xây dựng đáng kể với hệ thống phòng xưởng thực hành hiện đại, thư viện chuyên ngành thời trang lớn nhất Trung Quốc và Bảo tàng Trang phục Dân tộc nổi tiếng. Trường hiện có hơn 8.600 sinh viên theo học ở các cấp bậc khác nhau dưới sự dẫn dắt của đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, bao gồm nhiều chuyên gia thiết kế hàng đầu đạt giải thưởng quốc tế. Về xếp hạng, BIFT luôn giữ vững vị trí Số 1 tại Trung Quốc trong lĩnh vực đào tạo Thiết kế thời trang và Công nghệ dệt may. Theo các bảng xếp hạng uy tín của CEOWORLD Magazine, trường thường xuyên lọt top những trường đào tạo thời trang tốt nhất thế giới, khẳng định đẳng cấp quốc tế của mình trong ngành công nghiệp sáng tạo.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1  Ngành học

STT Tên ngành học (Việt – Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Thiết kế Thời trang (服装与服饰设计) A+ Nghệ thuật
2 Kỹ thuật & Thiết kế Thời trang (服装设计与工程) A+ Kỹ thuật
3 Thiết kế Sản phẩm (产品设计) A Nghệ thuật
4 Truyền thông Thị giác (视觉传达设计) A Nghệ thuật
5 Nghệ thuật & Công nghệ (艺术与科技) A Nghệ thuật/CN
6 Nghệ thuật Truyền thông Kỹ thuật số (数字媒体艺术) B+ Nghệ thuật
7 Kỹ thuật Dệt may (纺织工程) A Kỹ thuật
8 Marketing Thời trang (市场营销时尚方向) B+ Quản lý
9 Truyền thông Thời trang (时尚传播) B Truyền thông
10 Nhiếp ảnh (摄影) B Nghệ thuật

 

  2.2   Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, miễn phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và cung cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Nộp hồ sơ qua Đại sứ quán Trung Quốc tại nước sở tại (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B).
Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (BGS) Sinh viên quốc tế các hệ chính quy Miễn 100% hoặc 50% học phí hàng năm. Dành cho những sinh viên có thành tích học tập và năng khiếu nghệ thuật xuất sắc; cần xét duyệt lại hàng năm.
Học bổng Học viện BIFT Sinh viên quốc tế đang theo học tại trường Hỗ trợ một phần học phí hoặc sinh hoạt phí tùy theo hạng mục. Do trường trực tiếp xét duyệt dựa trên hồ sơ năng lực nghệ thuật và kết quả học tập thực tế.
Học bổng “Vành đai và Con đường” (Silk Road Scholarship) Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, ký túc xá và cấp sinh hoạt phí hàng tháng Dành cho sinh viên đến từ các quốc gia nằm trong sáng kiến Vành đai và Con đường
Học bổng Hợp tác đào tạo (Specific Partnership Scholarship) Theo chương trình liên kết Theo thỏa thuận cụ thể giữa trường và đối tác quốc tế Áp dụng cho các chương trình trao đổi hoặc liên kết đào tạo 2+2, 3+1

III. CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger