HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ HÓA DẦU BẮC KINH 北京石油化工学院

Tên tiếng Trung: 北京石油化工学院 

Tên tiếng Anh: Beijing Institute of Petrochemical Technology (BIPT)

Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Hóa dầu Bắc Kinh

Năm thành lập:  1978

Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 8.100 sinh viên hệ chính quy

Số lượng giảng viên: Hơn 830 cán bộ công nhân viên (với hơn 540 giảng viên cơ hữu)

Cơ cấu đào tạo: 38 ngành bậc Đại học, 14 điểm đào tạo Thạc sĩ (bao gồm cả thạc sĩ học thuật và chuyên nghiệp

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Học viện Công nghệ Hóa dầu Bắc Kinh có lịch sử hình thành bắt đầu từ năm 1978, tiền thân là chi nhánh Bắc Kinh của Học viện Dầu khí Hoa Đông. Sau nhiều giai đoạn chuyển đổi và phát triển, đến năm 1992, trường chính thức mang tên gọi như hiện nay và trở thành cơ sở giáo dục đại học do thành phố Bắc Kinh quản lý, có sự hợp tác xây dựng giữa chính quyền thành phố và Tập đoàn Sinopec. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại quận Đại Hưng thành phố Bắc Kinh, một khu vực phát triển năng động ở phía Nam thủ đô, rất thuận tiện cho việc thực tập và kết nối với các doanh nghiệp công nghệ cao.

      Về quy mô, trường hiện sở hữu hai cơ sở chính là Thanh Nguyên và Khang Trang với tổng diện tích đất lên tới hơn 466.000 mét vuông. Hệ thống cơ sở vật chất của trường rất khang trang với diện tích xây dựng nhà trường đạt khoảng 214.000 mét vuông, cung cấp không gian học tập và nghiên cứu hiện đại cho hơn 8.000 sinh viên. Trên bản đồ giáo dục Trung Quốc, BIPT được xếp hạng là một trong những trường đại học chuyên ngành có thế mạnh hàng đầu về kỹ thuật hóa dầu và cơ khí, thường nằm trong nhóm các trường đại học ứng dụng xuất sắc với thứ hạng dao động trong khoảng 350-400 trên toàn quốc tùy theo các bảng xếp hạng uy tín như Ruanke hay Alumni.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành (Việt – Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Kỹ thuật Hóa học và Quy trình (化学工程与工艺) Cấp Quốc gia Khối Kỹ thuật
2 Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) Cấp Quốc gia Khối Kỹ thuật
3 Kỹ thuật Polyme và Vật liệu (高分子材料与工程) Cấp Quốc gia Khối Kỹ thuật
4 Tự động hóa (自动化) Cấp Quốc gia Khối Kỹ thuật
5 Kỹ thuật Dược (制药工程) Cấp Quốc gia Khối Kỹ thuật
6 Khoa học và Kỹ thuật Máy tính (计算机科学与技术) Cấp Quốc gia Khối Kỹ thuật
7 Kỹ thuật Môi trường (环境工程) Cấp Quốc gia Khối Kỹ thuật
8 Kế toán (会计学) Cấp Quốc gia Khối Kinh tế – Quản lý
9 Kỹ thuật Năng lượng và Động lực (能源与动力工程) Cấp Thành phố Khối Kỹ thuật
10 Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) Cấp Thành phố Khối Kỹ thuật
11 Kỹ thuật Robot (机器人工程) Cấp Thành phố Khối Kỹ thuật
12 Kỹ thuật Internet vạn vật (物联网工程) Cấp Thành phố Khối Kỹ thuật
13 Marketing (市场营销) Cấp Thành phố Khối Kinh tế – Quản lý
14 Quản trị Du lịch (旅游管理) Cấp Thành phố Khối Kinh tế – Quản lý
15 Quản trị Sự kiện (会展经济与管理) Cấp Thành phố Khối Kinh tế – Quản lý
16 Kỹ thuật An toàn (安全工程) Trọng điểm Khối Kỹ thuật
17 Hóa học Ứng dụng (应用化学) Phổ thông Khối Tự nhiên
18 Trí tuệ Nhân tạo (人工智能) Phổ thông Khối Kỹ thuật
19 Khoa học Dữ liệu & Công nghệ Dữ liệu lớn (数据科学与大数据技术) Phổ thông Khối Kỹ thuật
20 Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) Phổ thông Khối Kỹ thuật
21 Quản trị Nhân sự (人力资源管理) Phổ thông Khối Kinh tế – Quản lý
22 Quản trị Logistics (物流管理) Phổ thông Khối Kinh tế – Quản lý
23 Nghệ thuật Truyền thông Kỹ thuật số (数字媒体艺术) Phổ thông Khối Nghệ thuật

 

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Thành phố Bắc Kinh (BGS) Tân sinh viên và sinh viên đang theo học hệ Đại học hoặc Thạc sĩ tại trường. Tài trợ học phí với các mức: Toàn phần (miễn 100%), Bán phần (50%) hoặc mức 25% học phí. Đây là loại học bổng phổ biến nhất, xét duyệt hàng năm dựa trên kết quả học tập và rèn luyện.
Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc BIPT Lưu học sinh quốc tế đang theo học hệ chính quy có thành tích học tập và thái độ tốt. Khen thưởng bằng tiền mặt hoặc trừ trực tiếp vào học phí năm tiếp theo. Mức thưởng cụ thể phụ thuộc vào xếp hạng học tập của sinh viên trong học kỳ hoặc năm học đó.
Học bổng “Vành đai và Con đường” Bắc Kinh Sinh viên đến từ các quốc gia nằm trong sáng kiến “Vành đai và Con đường” ứng tuyển vào các ngành kỹ thuật. Hỗ trợ học phí và có thể kèm theo một phần trợ cấp sinh hoạt phí tùy theo chỉ tiêu hàng năm. Ưu tiên các ngành trọng điểm như Kỹ thuật hóa học, Năng lượng và Tự động hóa.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Hệ A) Ứng viên nộp hồ sơ thông qua Đại sứ quán Trung Quốc tại nước sở tại. Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm y tế và cung cấp sinh hoạt phí hàng tháng (2500 – 3000 NDT). BIPT là cơ sở tiếp nhận sinh viên theo diện học bổng này cho các chuyên ngành thế mạnh.

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger