![]() |
Tên tiếng Trung: 浙江农林大学 Tên tiếng Anh: Zhejiang A&F University (ZAFU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông Lâm Chiết Giang Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 30.000 sinh viên (trong đó hơn 20.000 sinh viên đại học, 4.500 học viên sau đại học và hơn 500 sinh viên quốc tế). Số lượng giảng viên: Hơn 2.100 cán bộ giảng viên (trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành). Cơ cấu đào tạo: 64 ngành bậc Đại học, hàng chục chuyên ngành Thạc sĩ và Tiến sĩ (phân bổ trong 16 học viện đào tạo). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Nông Lâm Chiết Giang được thành lập vào năm 1958, tiền thân là Học viện Lâm nghiệp Thiên Mục. Trải qua hơn 60 năm xây dựng và phát triển, trường đã nhiều lần đổi tên và mở rộng quy mô. Đến năm 2010, trường chính thức mang tên Đại học Nông Lâm Chiết Giang. Đây là trường đại học trọng điểm cấp tỉnh, được xây dựng bởi sự phối hợp giữa Chính quyền tỉnh Chiết Giang với Cục Lâm nghiệp và Đồng cỏ Quốc gia và Bộ Nông nghiệp & Nông thôn Trung Quốc.
Trường tọa lạc tại thành phố Hàng Châu, thủ phủ của tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc. Cơ sở chính nằm tại quận Lâm An, một khu vực nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, khí hậu ôn hòa và là cửa ngõ phía Tây của Hàng Châu. Đây là môi trường học tập lý tưởng cho các ngành nghiên cứu về sinh thái, nông nghiệp và lâm nghiệp.
Trường hiện có 3 cơ sở chính gồm: Đông Hồ, Y Cẩm và Chư Kỵ với tổng diện tích hơn 3.200 mẫu (khoảng 213 ha). Khuôn viên trường được thiết kế như một vườn bách thảo khổng lồ với hệ thực vật phong phú. Về năng lực đào tạo, trường cung cấp 64 ngành học đại học, 16 điểm đào tạo thạc sĩ cấp 1 và 6 điểm đào tạo tiến sĩ cấp 1, bao phủ 9 lĩnh vực chính như: Nông, Lâm, Công, Quản lý, Văn, Lý, Pháp, Kinh tế và Nghệ thuật.
Đại học Nông Lâm Chiết Giang nằm trong top các trường đại học hàng đầu về Nông Lâm nghiệp tại Trung Quốc, trường thường xuyên nằm trong top 150-160 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc. Các ngành như Lâm nghiệp, Kiến trúc cảnh quan luôn nằm trong top 10% – 20% các ngành học xuất sắc nhất toàn quốc,
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Lâm học – 林学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kiến trúc cảnh quan – 风景园林学 | B+ | Trọng điểm tỉnh |
| 3 | Sinh học – 生物学 | B | Khoa học cơ bản |
| 4 | Nông học – 农学 | B | Nông nghiệp hiện đại |
| 5 | Bảo vệ thực vật – 植物保护 | B | Nông nghiệp |
| 6 | Tài nguyên và Môi trường nông nghiệp – 农业资源与环境 | B | Sinh thái |
| 7 | Quản lý kinh tế nông lâm – 农林经济管理 | B- | Quản lý |
| 8 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | C+ | Khoa học kỹ thuật |
| 9 | Sinh thái học – 生态学 | B | Môi trường |
| 10 | Khoa học và Kỹ thuật môi trường – 环境科学与工程 | B | Kỹ thuật |
| 11 | Khoa học thông tin địa lý – 地理信息科学 | C | Kỹ thuật |
| 12 | Kỹ thuật đo đạc – 测绘工程 | C | Kỹ thuật |
| 13 | Khoa học và Kỹ thuật gỗ – 木材科学与工程 | B | Công nghiệp nhẹ |
| 14 | Kỹ thuật và Thiết kế nội thất – 家具设计与工程 | B | Nghệ thuật ứng dụng |
| 15 | Hóa học ứng dụng – 应用化学 | C | Khoa học |
| 16 | Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm – 食品科学与工程 | B | Công nghiệp thực phẩm |
| 17 | Quản lý thành thị – 城市管理 | C | Xã hội |
| 18 | Pháp luật – 法学 | C | Văn bản pháp quy |
| 19 | Ngôn ngữ Anh – 英语 | C | Ngôn ngữ |
| 20 | Quảng cáo – 广告学 | C | Truyền thông |
| 21 | Kế toán – 会计学 | B | Kinh tế |
| 22 | Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
| 23 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | B | Quản lý |
| 24 | Khoa học động vật – 动物科学 | B | Chăn nuôi |
| 25 | Thú y – 动物医学 | B | Y dược thú y |
| 26 | Thiết kế truyền thông thị giác – 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 27 | Thiết kế sản phẩm – 工业设计 | B | Nghệ thuật |
| 28 | Khoa học máy tính và Công nghệ – 计算机科学与技术 | B | Công nghệ thông tin |
| 29 | Trồng trà và Văn hóa trà – 茶学与茶文化 | A | Đặc sắc Chiết Giang |
| 30 | Chế tạo máy và Tự động hóa – 机械设计制造及其自动化 | B | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Chiết Giang (Loại A) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30.000 RMB/năm | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ Chiết Giang (Loại B) | Sinh viên Đại học | 20.000 RMB/năm | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường (Cấp 1) | Hệ đào tạo bằng (ĐH/ThS/TS) | Miễn 100% học phí | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Trường (Cấp 2) | Hệ đào tạo bằng (ĐH/ThS/TS) | Miễn 50% học phí | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Ngôn ngữ (Hệ tiếng) | Sinh viên học tiếng Trung | 1.000 – 6.000 RMB/năm | Theo kỳ nhập học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại ZAFU mang đến cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm đầy đủ và hiện đại. Hệ thống nhà ăn (canteen) của trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản địa phương Chiết Giang đến các món ăn Hồi giáo (Halal) và đồ Tây, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet, khu giặt là và bếp chung, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
Thư viện của trường là một trong những trung tâm tài liệu hiện đại bậc nhất khu vực với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng tự học yên tĩnh, view hướng ra hồ Đông Hồ thơ mộng. Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao như giải bóng đá quốc tế, các câu lạc bộ thư pháp, trà đạo và các chuyến tham quan thực tế tìm hiểu văn hóa Trung Hoa. Trường cũng có hệ thống sân vận động, nhà thi đấu đa năng và hồ bơi phục vụ nhu cầu rèn luyện sức khỏe của sinh viên.













_来自小红书网页版.jpg)

