![]() |
Tên tiếng Trung: 宁波大学
Tên tiếng Anh: Ningbo University (NBU) Tên tiếng Việt: Đại học Ninh Ba Năm thành lập: 1986 Số lượng sinh viên: Khoảng 30,000 sinh viên (bao gồm hơn 2,400 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 2,900 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 2,000 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 75 ngành Đại học, 145 ngành Thạc sĩ, 13 ngành Tiến sĩ |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Ninh Ba là một trường đại học tổng hợp trọng điểm của tỉnh Chiết Giang, được thành lập vào năm 1986 với sự tài trợ ban đầu của ông Bao Ngọc Cương – một doanh nhân nổi tiếng thế giới gốc Ninh Ba. Lịch sử của trường gắn liền với sự phát triển mạnh mẽ của vùng duyên hải miền Đông Trung Quốc, được hỗ trợ bởi 5 trường đại học danh tiếng hàng đầu là Đại học Bắc Kinh, Đại học Phục Đán, Đại học Chiết Giang, Đại học Giao thông Thượng Hải và Đại học Nam Kinh trong những ngày đầu thành lập. Trường tọa lạc tại thành phố Ninh Ba, tỉnh Chiết Giang – một thành phố cảng năng động, giàu có và là một trong những đầu mối giao thương quốc tế quan trọng nhất của Trung Quốc. Vị trí địa lý này không chỉ mang lại khí hậu ôn hòa, cảnh quan đẹp mà còn tạo ra vô vàn cơ hội thực tập và việc làm cho sinh viên trong các lĩnh vực kinh tế, logistics và kỹ thuật.
Đại học Ninh Ba hiện có 5 cơ sở với tổng diện tích hơn 3,000 mẫu (khoảng 200 ha), cung cấp không gian học tập và nghiên cứu hiện đại, xanh mát. Trường hiện đào tạo đầy đủ các cấp bậc từ Đại học, Thạc sĩ đến Tiến sĩ với 21 khoa trực thuộc. Trong các bảng xếp hạng uy tín, Đại học Ninh Ba luôn nằm trong Top 100 trường đại học tốt nhất Trung Quốc (theo CWUR và các bảng xếp hạng nội địa). Đặc biệt, năm 2017, trường đã được chọn vào danh sách “Song nhất lưu” (Double First-Class) của Bộ Giáo dục Trung Quốc – một minh chứng cho chất lượng giảng dạy và nghiên cứu vượt trội, khẳng định vị thế là một trong những trung tâm giáo dục hàng đầu tại khu vực Hoa Đông.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng (ESI/Quốc gia) | Phân loại |
| 1 | Cơ học (力学) |
Top 1% ESI |
Song Nhất Lưu |
| 2 | Kỹ thuật thông tin và truyền thông (信息与通信工程) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 3 | Y học lâm sàng (临床医学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 4 | Hóa học (化学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 5 | Khoa học vật liệu (材料科学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 6 | Kỹ thuật (工程学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 7 | Thực vật học và Động vật học (植物学与动物学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 8 | Khoa học nông nghiệp (农业科学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 9 | Môi trường/Sinh thái học (环境/生态学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 10 | Dược lý học và Độc chất học (药理学与毒理学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 11 | Sinh học và Hóa sinh (生物学与生物化学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 12 | Kinh tế học và Kinh doanh (经济学与商学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 13 | Khoa học máy tính (计算机科学) | Top 1% ESI | Trọng điểm |
| 14 | Thủy sản (水产) | Quốc gia | Đặc sắc |
| 15 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 16 | Vật lý học (物理学) | Quốc gia | Cơ bản |
| 17 | Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Quốc gia | Đặc sắc |
| 18 | Tiếng Anh (英语) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 19 | Luật học (法学) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 20 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Quốc gia | Phổ biến |
| 21 | Tài chính học (金融学) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 22 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 23 | Kế toán (会计学) | Quốc gia | Phổ biến |
| 24 | Quản trị du lịch (旅游管理) | Quốc gia | Đặc sắc |
| 25 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 26 | Cơ khí chế tạo và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | Quốc gia | Trọng điểm |
| 27 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Quốc gia | Nghiên cứu |
| 28 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | Quốc gia | Ứng dụng |
| 29 | Giáo dục học (教育学) | Tỉnh Chiết Giang | Trọng điểm |
| 30 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | Tỉnh Chiết Giang | Sáng tạo |
2.2 Học bổng
| Loại Học Bổng | Đối tượng | Chế độ đãi ngộ | Thời gian nhận hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp 3000-3500 tệ/tháng | Tháng 12 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí | Trước tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Chiết Giang | Đại học, Thạc sĩ | Thưởng một lần (Loại A: 30.000 tệ, Loại B: 20.000 tệ) | Theo thông báo từng năm |
| Học bổng Chính quyền thành phố Ninh Ba | Đại học, Thạc sĩ | Thưởng tiền mặt (từ 10.000 đến 30.000 tệ tùy cấp bậc) | Theo thông báo từng năm |
| Học bổng trường Đại học Ninh Ba | Mọi cấp bậc | Miễn hoặc giảm học phí năm đầu hoặc theo kỳ | Xét dựa trên hồ sơ đầu vào |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Ninh Ba được đánh giá là rất tiện nghi và thân thiện với sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn của trường gồm 4 khu lớn, phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản địa phương Ninh Ba, ẩm thực Trung Hoa truyền thống đến các món ăn quốc tế như đồ Tây, đồ Nhật, đồ Hàn. Đặc biệt, trường có khu nhà ăn Halal dành riêng cho sinh viên Hồi giáo, đảm bảo tôn trọng đa dạng văn hóa. Ký túc xá cho sinh viên quốc tế như tòa nhà Dương Quang hay Hoàng Khánh Miêu được trang bị hiện đại với các loại phòng đơn, phòng đôi đạt tiêu chuẩn khách sạn, có điều hòa, nhà vệ sinh riêng, wifi và khu bếp chung, máy giặt ở mỗi tầng.
Bên cạnh việc học, thư viện của trường là một không gian lý tưởng với bộ sưu tập khổng lồ hàng triệu đầu sách và trung tâm dữ liệu mạng hiện đại. Đối với những sinh viên yêu thích vận động, trường có cơ sở hạ tầng thể thao rất phát triển bao gồm sân vận động, sân bóng rổ, hồ bơi và đặc biệt là khu vực bóng bàn chuyên nghiệp – nơi thường xuyên diễn ra các giải đấu giao lưu giữa sinh viên quốc tế và bản địa. Các hoạt động ngoại khóa như Lễ hội văn hóa quốc tế, các câu lạc bộ nghệ thuật và các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa vùng Chiết Giang giúp sinh viên không chỉ giỏi kiến thức chuyên môn mà còn giàu trải nghiệm sống tại đất nước tỷ dân.







学长_3_H先生漫游中_来自小红书网页版-225x300.jpg)
学长_5_H先生漫游中_来自小红书网页版-225x300.jpg)
学长_12_H先生漫游中_来自小红书网页版-225x300.jpg)
学长_14_H先生漫游中_来自小红书网页版-225x300.jpg)








