HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学
Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…
03
ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学
Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…
03
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学
Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学
Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…
03
HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT AN HUY 安徽科技学院
Tên tiếng Trung: 安徽科技学院 Tên tiếng Anh: Anhui Science and Technology University (ASTU) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM GIANG TÂY 江西师范大学
Tên tiếng Trung: 江西师范大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Normal University (JXNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Giang Tây…
03
ĐẠI HỌC NAM XƯƠNG 南昌大学
Tên tiếng Trung: 南昌大学 Tên tiếng Anh: Nanchang University (NCU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Xương Năm thành lập:…
03
HỌC VIỆN TÚC CHÂU 宿州学院
Tên tiếng Trung: 宿州学院 Tên tiếng Anh: Suzhou University (SZU) Tên tiếng Việt: Học viện Túc Châu Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GIANG TÂY 江西理工大学
Tên tiếng Trung: 江西理工大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Science and Technology (JXUST) Tên tiếng Việt: Đại học Công…
03
HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH TRƯỜNG XUÂN 长春工程学院
Tên tiếng Trung: 长春工程学院 Tên tiếng Anh: Changchun Institute of Technology (CCIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Trường…
03
ĐẠI HỌC TRƯỜNG XUÂN 长春大学
Tên tiếng Trung: 长春大学 Tên tiếng Anh: Changchun University (CCU) Tên tiếng Việt: Đại học Trường Xuân Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ CÁT LÂM 吉林外国语大学
Tên tiếng Trung: 吉林外国语大学 Tên tiếng Anh: Jilin International Studies University (JISU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngoại ngữ Cát…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学
Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…
03
ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学
Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…
03
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学
Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学
Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…
03
HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT AN HUY 安徽科技学院
Tên tiếng Trung: 安徽科技学院 Tên tiếng Anh: Anhui Science and Technology University (ASTU) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM GIANG TÂY 江西师范大学
Tên tiếng Trung: 江西师范大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Normal University (JXNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Giang Tây…
03
ĐẠI HỌC NAM XƯƠNG 南昌大学
Tên tiếng Trung: 南昌大学 Tên tiếng Anh: Nanchang University (NCU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Xương Năm thành lập:…
03
HỌC VIỆN TÚC CHÂU 宿州学院
Tên tiếng Trung: 宿州学院 Tên tiếng Anh: Suzhou University (SZU) Tên tiếng Việt: Học viện Túc Châu Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GIANG TÂY 江西理工大学
Tên tiếng Trung: 江西理工大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Science and Technology (JXUST) Tên tiếng Việt: Đại học Công…
03
HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH TRƯỜNG XUÂN 长春工程学院
Tên tiếng Trung: 长春工程学院 Tên tiếng Anh: Changchun Institute of Technology (CCIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Trường…
03
ĐẠI HỌC TRƯỜNG XUÂN 长春大学
Tên tiếng Trung: 长春大学 Tên tiếng Anh: Changchun University (CCU) Tên tiếng Việt: Đại học Trường Xuân Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ CÁT LÂM 吉林外国语大学
Tên tiếng Trung: 吉林外国语大学 Tên tiếng Anh: Jilin International Studies University (JISU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngoại ngữ Cát…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学
Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…
03
ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学
Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…
03
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学
Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学
Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…
03
HỌC VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT AN HUY 安徽科技学院
Tên tiếng Trung: 安徽科技学院 Tên tiếng Anh: Anhui Science and Technology University (ASTU) Tên tiếng Việt: Học viện Khoa học…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM GIANG TÂY 江西师范大学
Tên tiếng Trung: 江西师范大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Normal University (JXNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Giang Tây…
03
ĐẠI HỌC NAM XƯƠNG 南昌大学
Tên tiếng Trung: 南昌大学 Tên tiếng Anh: Nanchang University (NCU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Xương Năm thành lập:…
03
HỌC VIỆN TÚC CHÂU 宿州学院
Tên tiếng Trung: 宿州学院 Tên tiếng Anh: Suzhou University (SZU) Tên tiếng Việt: Học viện Túc Châu Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GIANG TÂY 江西理工大学
Tên tiếng Trung: 江西理工大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Science and Technology (JXUST) Tên tiếng Việt: Đại học Công…
03
HỌC VIỆN CÔNG TRÌNH TRƯỜNG XUÂN 长春工程学院
Tên tiếng Trung: 长春工程学院 Tên tiếng Anh: Changchun Institute of Technology (CCIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Trường…
03
ĐẠI HỌC TRƯỜNG XUÂN 长春大学
Tên tiếng Trung: 长春大学 Tên tiếng Anh: Changchun University (CCU) Tên tiếng Việt: Đại học Trường Xuân Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ CÁT LÂM 吉林外国语大学
Tên tiếng Trung: 吉林外国语大学 Tên tiếng Anh: Jilin International Studies University (JISU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngoại ngữ Cát…
03
