![]() |
Tên tiếng Trung: 江西理工大学
Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Science and Technology (JXUST) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ Giang Tây Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 40.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 2.000 cán bộ công nhân viên Cơ cấu đào tạo: 72 ngành Đại học, 22 chuyên ngành Thạc sĩ cấp 1, 6 chuyên ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Công nghệ Giang Tây được thành lập vào năm 1958 với tên gọi ban đầu là Học viện Luyện kim Giang Tây. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đổi tên, đến năm 2004, trường chính thức mang tên Đại học Công nghệ Giang Tây. Trường tọa lạc tại thành phố Cám Châu, tỉnh Giang Tây – một thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng của Trung Quốc. Ngoài trụ sở chính tại Cám Châu, trường còn mở rộng quy mô với các cơ sở tại thành phố Nam Xương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu học thuật và kết nối công nghiệp tại thủ phủ của tỉnh.
Trường hiện có 4 cơ sở chính (ba cơ sở tại Cám Châu và một tại Nam Xương) với tổng diện tích lên tới hơn 2.600 mẫu Anh. Với đội ngũ giảng viên hùng hậu hơn 2.000 người, trong đó có nhiều chuyên gia đầu ngành và viện sĩ, JXUST là cái nôi đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp màu và luyện kim của Trung Quốc. Về xếp hạng, trường luôn nằm trong top các trường đại học hàng đầu tỉnh Giang Tây và giữ vị trí ấn tượng trong bảng xếp hạng các trường đại học có thế mạnh về khoa học kỹ thuật tại Trung Quốc
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật khai thác tài nguyên (采矿工程) | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật chế biến khoáng sản (矿物加工工程) | A | Trọng điểm |
| 3 | Kỹ thuật luyện kim (冶金工程) | A | Trọng điểm |
| 4 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | B+ | Trọng điểm |
| 5 | Tự động hóa (自动化) | B | Kỹ thuật |
| 6 | Khoa học và công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | Công nghệ |
| 7 | Kỹ thuật điện và thiết bị (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 8 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | B | Kỹ thuật |
| 9 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | B | Xây dựng |
| 10 | Kỹ thuật hóa học và công nghệ (化学工程与工艺) | B | Hóa học |
| 11 | Kỹ thuật môi trường (环境工程) | B | Môi trường |
| 12 | Kinh tế học (经济学) | C | Kinh tế |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | C | Quản lý |
| 14 | Kế toán (会计学) | C | Quản lý |
| 15 | Logistics (物流管理) | C | Quản lý |
| 16 | Tài chính (金融学) | C | Kinh tế |
| 17 | Luật (法学) | C | Xã hội |
| 18 | Ngôn ngữ Anh (英语) | C | Ngôn ngữ |
| 19 | Tiếng Trung (Hán ngữ) (汉语言) | C | Ngôn ngữ |
| 20 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | C | Nghệ thuật |
| 21 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Công nghệ |
| 22 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | C | Kinh tế |
| 23 | Kỹ thuật đo lường (测控技术与仪器) | B | Kỹ thuật |
| 24 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | B | Công nghệ |
| 25 | Kỹ thuật truyền thông (通信工程) | B | Kỹ thuật |
| 26 | Quản lý dự án (工程管理) | C | Quản lý |
| 27 | Địa chất học (地质学) | B | Khoa học |
| 28 | Toán học ứng dụng (数学与应用数学) | C | Khoa học |
| 29 | Vật lý ứng dụng (应用物理学) | C | Khoa học |
| 30 | Thiết kế truyền thông hình ảnh (视觉传达设计) | C | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt (2500-3500 tệ/tháng) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tây | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một lần (Đại học: 20.000 tệ, Thạc sĩ: 25.000 tệ, Tiến sĩ: 30.000 tệ) | Tháng 1 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng JXUST | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí và phí ký túc xá tùy loại (A, B, C) | Theo thông báo của trường |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Công nghệ Giang Tây rất phong phú và được nhà trường quan tâm chu đáo. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu bếp chung, giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với môi trường mới. Hệ thống nhà ăn trong khuôn viên trường rất đa dạng, phục vụ nhiều món ăn từ các vùng miền Trung Quốc đến các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và dinh dưỡng với giá cả hợp lý.
Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách và tài nguyên số, có các khu vực đọc yên tĩnh và phòng thảo luận nhóm hiện đại. Bên cạnh việc học tập, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao như giải bóng đá quốc tế, các cuộc thi tìm hiểu văn hóa Trung Hoa và các chuyến đi thực tế. Hệ thống sân vận động, phòng tập gym và sân cầu lông luôn mở cửa để sinh viên rèn luyện sức khỏe. Cộng đồng sinh viên quốc tế tại đây rất đoàn kết, tạo nên một môi trường giao lưu văn hóa đa sắc tộc đầy thú vị.

_来自小红书网页版-e1774867697873-1024x382.jpg)









_来自小红书网页版-e1774867697873-300x112.jpg)
_来自小红书网页版-226x300.jpg)
_来自小红书网页版-227x300.jpg)

_2_粉黛乔_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_6_粉黛乔_来自小红书网页版-300x200.jpg)