HỌC BỔNG

  • Ngành Học
  • Hệ Đào Tạo
  • Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN NGHI XUÂN 宜春学院

Tên tiếng Trung:  宜春学院 Tên tiếng Anh: Yichun University Tên tiếng Việt: Học viện Nghi Xuân Năm thành lập:  1958…

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽农业大学

Tên tiếng Trung: 安徽农业大学 Tên tiếng Anh: Anhui Agricultural University (AHAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp An Huy…

ĐẠI HỌC Y KHOA CÁN NAM 赣南医科大学

Tên tiếng Trung: 赣南医科大学 Tên tiếng Anh: Gannan Medical University (GMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Khoa Cán Nam…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHỤ DƯƠNG 阜阳师范大学

Tên tiếng Trung: 阜阳师范大学 Tên tiếng Anh: Fuyang Normal University (FYNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Phụ Dương…

ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC GIANG TÂY 江西中医药大学

Tên tiếng Trung: 江西中医药大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Chinese Medicine  Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y dược…

ĐẠI HỌC Y KHOA AN HUY 安徽医科大学

Tên tiếng Trung: 安徽医科大学 Tên tiếng Anh:   Anhui Medical University (AHMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y An Huy Năm…

HỌC VIỆN HOÀNG SƠN 黄山学院

Tên tiếng Trung: 黄山学院 Tên tiếng Anh: Huangshan University (HSU) Tên tiếng Việt: Học viện Hoàng Sơn Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP GIANG TÂY 江西农业大学

Tên tiếng Trung: 江西农业大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Agricultural University (JXAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Giang Tây…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学

Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…

ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学

Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh:  Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…

ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学

Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学

Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…

HỌC VIỆN NGHI XUÂN 宜春学院

Tên tiếng Trung:  宜春学院 Tên tiếng Anh: Yichun University Tên tiếng Việt: Học viện Nghi Xuân Năm thành lập:  1958…

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽农业大学

Tên tiếng Trung: 安徽农业大学 Tên tiếng Anh: Anhui Agricultural University (AHAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp An Huy…

ĐẠI HỌC Y KHOA CÁN NAM 赣南医科大学

Tên tiếng Trung: 赣南医科大学 Tên tiếng Anh: Gannan Medical University (GMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Khoa Cán Nam…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHỤ DƯƠNG 阜阳师范大学

Tên tiếng Trung: 阜阳师范大学 Tên tiếng Anh: Fuyang Normal University (FYNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Phụ Dương…

ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC GIANG TÂY 江西中医药大学

Tên tiếng Trung: 江西中医药大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Chinese Medicine  Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y dược…

ĐẠI HỌC Y KHOA AN HUY 安徽医科大学

Tên tiếng Trung: 安徽医科大学 Tên tiếng Anh:   Anhui Medical University (AHMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y An Huy Năm…

HỌC VIỆN HOÀNG SƠN 黄山学院

Tên tiếng Trung: 黄山学院 Tên tiếng Anh: Huangshan University (HSU) Tên tiếng Việt: Học viện Hoàng Sơn Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP GIANG TÂY 江西农业大学

Tên tiếng Trung: 江西农业大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Agricultural University (JXAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Giang Tây…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学

Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…

ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学

Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh:  Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…

ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学

Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…

ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学

Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…

ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC AN HUY 安徽建筑大学

Tên tiếng Trung: 安徽建筑大学 Tên tiếng Anh: Anhui Jianzhu University (AHJZU) Tên tiếng Việt: Đại học Kiến trúc An Huy…

HỌC VIỆN NGHI XUÂN 宜春学院

Tên tiếng Trung:  宜春学院 Tên tiếng Anh: Yichun University Tên tiếng Việt: Học viện Nghi Xuân Năm thành lập:  1958…

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽农业大学

Tên tiếng Trung: 安徽农业大学 Tên tiếng Anh: Anhui Agricultural University (AHAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp An Huy…

ĐẠI HỌC Y KHOA CÁN NAM 赣南医科大学

Tên tiếng Trung: 赣南医科大学 Tên tiếng Anh: Gannan Medical University (GMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Khoa Cán Nam…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHỤ DƯƠNG 阜阳师范大学

Tên tiếng Trung: 阜阳师范大学 Tên tiếng Anh: Fuyang Normal University (FYNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Phụ Dương…

ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC GIANG TÂY 江西中医药大学

Tên tiếng Trung: 江西中医药大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Chinese Medicine  Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y dược…

ĐẠI HỌC Y KHOA AN HUY 安徽医科大学

Tên tiếng Trung: 安徽医科大学 Tên tiếng Anh:   Anhui Medical University (AHMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y An Huy Năm…

HỌC VIỆN HOÀNG SƠN 黄山学院

Tên tiếng Trung: 黄山学院 Tên tiếng Anh: Huangshan University (HSU) Tên tiếng Việt: Học viện Hoàng Sơn Năm thành lập:…

ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP GIANG TÂY 江西农业大学

Tên tiếng Trung: 江西农业大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Agricultural University (JXAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Giang Tây…

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学

Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…

ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学

Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh:  Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…

ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学

Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…