HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN NGHI XUÂN 宜春学院
Tên tiếng Trung: 宜春学院 Tên tiếng Anh: Yichun University Tên tiếng Việt: Học viện Nghi Xuân Năm thành lập: 1958…
03
ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽农业大学
Tên tiếng Trung: 安徽农业大学 Tên tiếng Anh: Anhui Agricultural University (AHAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp An Huy…
03
ĐẠI HỌC Y KHOA CÁN NAM 赣南医科大学
Tên tiếng Trung: 赣南医科大学 Tên tiếng Anh: Gannan Medical University (GMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Khoa Cán Nam…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHỤ DƯƠNG 阜阳师范大学
Tên tiếng Trung: 阜阳师范大学 Tên tiếng Anh: Fuyang Normal University (FYNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Phụ Dương…
03
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC GIANG TÂY 江西中医药大学
Tên tiếng Trung: 江西中医药大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Chinese Medicine Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y dược…
03
ĐẠI HỌC Y KHOA AN HUY 安徽医科大学
Tên tiếng Trung: 安徽医科大学 Tên tiếng Anh: Anhui Medical University (AHMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y An Huy Năm…
03
HỌC VIỆN HOÀNG SƠN 黄山学院
Tên tiếng Trung: 黄山学院 Tên tiếng Anh: Huangshan University (HSU) Tên tiếng Việt: Học viện Hoàng Sơn Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP GIANG TÂY 江西农业大学
Tên tiếng Trung: 江西农业大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Agricultural University (JXAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Giang Tây…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学
Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…
03
ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学
Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…
03
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学
Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学
Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…
03
HỌC VIỆN NGHI XUÂN 宜春学院
Tên tiếng Trung: 宜春学院 Tên tiếng Anh: Yichun University Tên tiếng Việt: Học viện Nghi Xuân Năm thành lập: 1958…
03
ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽农业大学
Tên tiếng Trung: 安徽农业大学 Tên tiếng Anh: Anhui Agricultural University (AHAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp An Huy…
03
ĐẠI HỌC Y KHOA CÁN NAM 赣南医科大学
Tên tiếng Trung: 赣南医科大学 Tên tiếng Anh: Gannan Medical University (GMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Khoa Cán Nam…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHỤ DƯƠNG 阜阳师范大学
Tên tiếng Trung: 阜阳师范大学 Tên tiếng Anh: Fuyang Normal University (FYNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Phụ Dương…
03
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC GIANG TÂY 江西中医药大学
Tên tiếng Trung: 江西中医药大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Chinese Medicine Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y dược…
03
ĐẠI HỌC Y KHOA AN HUY 安徽医科大学
Tên tiếng Trung: 安徽医科大学 Tên tiếng Anh: Anhui Medical University (AHMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y An Huy Năm…
03
HỌC VIỆN HOÀNG SƠN 黄山学院
Tên tiếng Trung: 黄山学院 Tên tiếng Anh: Huangshan University (HSU) Tên tiếng Việt: Học viện Hoàng Sơn Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP GIANG TÂY 江西农业大学
Tên tiếng Trung: 江西农业大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Agricultural University (JXAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Giang Tây…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学
Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…
03
ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学
Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…
03
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学
Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…
03
ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐÔNG HOA 东华理工大学
Tên tiếng Trung: 东华理工大学 Tên tiếng Anh: East China University of Technology (ECUT) Tên tiếng Việt: Đại học Công nghệ…
03
ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC AN HUY 安徽建筑大学
Tên tiếng Trung: 安徽建筑大学 Tên tiếng Anh: Anhui Jianzhu University (AHJZU) Tên tiếng Việt: Đại học Kiến trúc An Huy…
03
HỌC VIỆN NGHI XUÂN 宜春学院
Tên tiếng Trung: 宜春学院 Tên tiếng Anh: Yichun University Tên tiếng Việt: Học viện Nghi Xuân Năm thành lập: 1958…
03
ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP AN HUY 安徽农业大学
Tên tiếng Trung: 安徽农业大学 Tên tiếng Anh: Anhui Agricultural University (AHAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp An Huy…
03
ĐẠI HỌC Y KHOA CÁN NAM 赣南医科大学
Tên tiếng Trung: 赣南医科大学 Tên tiếng Anh: Gannan Medical University (GMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Khoa Cán Nam…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHỤ DƯƠNG 阜阳师范大学
Tên tiếng Trung: 阜阳师范大学 Tên tiếng Anh: Fuyang Normal University (FYNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Phụ Dương…
03
ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC GIANG TÂY 江西中医药大学
Tên tiếng Trung: 江西中医药大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi University of Chinese Medicine Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y dược…
03
ĐẠI HỌC Y KHOA AN HUY 安徽医科大学
Tên tiếng Trung: 安徽医科大学 Tên tiếng Anh: Anhui Medical University (AHMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y An Huy Năm…
03
HỌC VIỆN HOÀNG SƠN 黄山学院
Tên tiếng Trung: 黄山学院 Tên tiếng Anh: Huangshan University (HSU) Tên tiếng Việt: Học viện Hoàng Sơn Năm thành lập:…
03
ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP GIANG TÂY 江西农业大学
Tên tiếng Trung: 江西农业大学 Tên tiếng Anh: Jiangxi Agricultural University (JXAU) Tên tiếng Việt: Đại học Nông nghiệp Giang Tây…
03
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀI BẮC 淮北师范大学
Tên tiếng Trung: 淮北师范大学 Tên tiếng Anh: Huaibei Normal University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hoài Bắc…
03
ĐẠI HỌC HÀNG KHÔNG NAM XƯƠNG 南昌航空大学
Tên tiếng Trung: 南昌航空大学 Tên tiếng Anh: Guangdong Ocean University (GDOU) Tên tiếng Việt: Đại học Hàng không Nam Xương…
03
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG HOA ĐÔNG 华东交通大学
Tên tiếng Trung: 华东交通大学 Tên tiếng Anh: East China Jiaotong University (ECJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Hoa…
03
