HỌC BỔNG
- Ngành Học
- Hệ Đào Tạo
- Tỉnh / Thành Phố
HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỀN TÂY 滇西科技师范学院
Tên tiếng Trung: 滇西科技师范学院 Tên tiếng Anh: West Yunnan University of Applied Sciences (hoặc West Yunnan University of Technology and…
08
ĐẠI HỌC THỂ THAO THƯỢNG HẢI 上海体育大学
Tên tiếng Trung: 上海体育大学 Tên tiếng Anh: Shanghai University of Sport (SUS) Tên tiếng Việt: Đại học Thể thao Thượng…
07
ĐẠI HỌC KỸ THUẬT ỨNG DỤNG THƯỢNG HẢI 上海应用技术大学
Tên tiếng Trung: 上海应用技术大学 Tên tiếng Anh: Shanghai Institute of Technology (SIT) Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ thuật Ứng…
07
ĐẠI HỌC TỨ XUYÊN 四川大学
Tên tiếng Trung: 四川大学 Tên tiếng Anh: Sichuan University (SCU) Tên tiếng Việt: Đại học Tứ Xuyên Năm thành lập:…
07
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT NGHỀ THIÊN TÂN 天津职业技术师范大学
Tên tiếng Trung: 天津职业技术师范大学 Tên tiếng Anh: Tianjin University of Technology and Education (TUTE) Tên tiếng Việt: Đại học Sư…
07
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THIÊN TÂN 天津外国语大学
Tên tiếng Trung: 天津外国语大学 Tên tiếng Anh: Tianjin Foreign Studies University (TFSU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngoại ngữ Thiên…
07
ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI THIÊN TÂN 天津商业大学
Tên tiếng Trung: 天津商业大学 Tên tiếng Anh: Tianjin University of Commerce (TUC) Tên tiếng Việt: Đại học Thương mại Thiên…
07
ĐẠI HỌC Y THIÊN TÂN 天津医科大学
Tên tiếng Trung: 天津医科大学 Tên tiếng Anh: Tianjin Medical University (TMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Thiên Tân Năm…
07
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG KHÁNH 重庆交通大学
Tên tiếng Trung: 重庆交通大学 Tên tiếng Anh: Chongqing Jiaotong University (CQJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Trùng…
07
ĐẠI HỌC TÂY NAM 西南大学
Tên tiếng Trung: 云南大学 Tên tiếng Anh: Southwest University (SWU) Tên tiếng Việt: Đại học Tây Nam Năm thành lập:…
07
Trường Công nghiệp nhẹ Trùng Khánh 重庆市轻工业学
Tên tiếng Anh: Chongqing Light Industry School Tên tiếng Việt: Trường Công nghiệp nhẹ Trùng Khánh Năm thành lập: 1960…
07
HỌC VIỆN NGHỀ TAM HIỆP TRÙNG KHÁNH 重庆三峡职业学院
Tên tiếng Trung: 重庆三峡职业学院 Tên tiếng Anh: Chongqing Sanxia Vocational College (CTGVC) Tên tiếng Việt: Học viện Nghề Tam Hiệp…
07
HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỀN TÂY 滇西科技师范学院
Tên tiếng Trung: 滇西科技师范学院 Tên tiếng Anh: West Yunnan University of Applied Sciences (hoặc West Yunnan University of Technology and…
08
ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP TÂY NAM 西南林业大学
Tên tiếng Trung: 西南林业大学 Tên tiếng Anh: Southwest Forestry University (SWFU) Tên tiếng Việt: Đại học Lâm nghiệp Tây Nam…
08
ĐẠI HỌC THỂ THAO THƯỢNG HẢI 上海体育大学
Tên tiếng Trung: 上海体育大学 Tên tiếng Anh: Shanghai University of Sport (SUS) Tên tiếng Việt: Đại học Thể thao Thượng…
07
ĐẠI HỌC KỸ THUẬT ỨNG DỤNG THƯỢNG HẢI 上海应用技术大学
Tên tiếng Trung: 上海应用技术大学 Tên tiếng Anh: Shanghai Institute of Technology (SIT) Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ thuật Ứng…
07
ĐẠI HỌC TỨ XUYÊN 四川大学
Tên tiếng Trung: 四川大学 Tên tiếng Anh: Sichuan University (SCU) Tên tiếng Việt: Đại học Tứ Xuyên Năm thành lập:…
07
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT NGHỀ THIÊN TÂN 天津职业技术师范大学
Tên tiếng Trung: 天津职业技术师范大学 Tên tiếng Anh: Tianjin University of Technology and Education (TUTE) Tên tiếng Việt: Đại học Sư…
07
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THIÊN TÂN 天津外国语大学
Tên tiếng Trung: 天津外国语大学 Tên tiếng Anh: Tianjin Foreign Studies University (TFSU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngoại ngữ Thiên…
07
ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI THIÊN TÂN 天津商业大学
Tên tiếng Trung: 天津商业大学 Tên tiếng Anh: Tianjin University of Commerce (TUC) Tên tiếng Việt: Đại học Thương mại Thiên…
07
ĐẠI HỌC Y THIÊN TÂN 天津医科大学
Tên tiếng Trung: 天津医科大学 Tên tiếng Anh: Tianjin Medical University (TMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Thiên Tân Năm…
07
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG KHÁNH 重庆交通大学
Tên tiếng Trung: 重庆交通大学 Tên tiếng Anh: Chongqing Jiaotong University (CQJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Trùng…
07
ĐẠI HỌC TÂY NAM 西南大学
Tên tiếng Trung: 云南大学 Tên tiếng Anh: Southwest University (SWU) Tên tiếng Việt: Đại học Tây Nam Năm thành lập:…
07
Trường Công nghiệp nhẹ Trùng Khánh 重庆市轻工业学
Tên tiếng Anh: Chongqing Light Industry School Tên tiếng Việt: Trường Công nghiệp nhẹ Trùng Khánh Năm thành lập: 1960…
07
HỌC VIỆN SƯ PHẠM KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỀN TÂY 滇西科技师范学院
Tên tiếng Trung: 滇西科技师范学院 Tên tiếng Anh: West Yunnan University of Applied Sciences (hoặc West Yunnan University of Technology and…
08
ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP TÂY NAM 西南林业大学
Tên tiếng Trung: 西南林业大学 Tên tiếng Anh: Southwest Forestry University (SWFU) Tên tiếng Việt: Đại học Lâm nghiệp Tây Nam…
08
ĐẠI HỌC KỸ THUẬT ỨNG DỤNG THƯỢNG HẢI 上海应用技术大学
Tên tiếng Trung: 上海应用技术大学 Tên tiếng Anh: Shanghai Institute of Technology (SIT) Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ thuật Ứng…
07
ĐẠI HỌC TỨ XUYÊN 四川大学
Tên tiếng Trung: 四川大学 Tên tiếng Anh: Sichuan University (SCU) Tên tiếng Việt: Đại học Tứ Xuyên Năm thành lập:…
07
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT NGHỀ THIÊN TÂN 天津职业技术师范大学
Tên tiếng Trung: 天津职业技术师范大学 Tên tiếng Anh: Tianjin University of Technology and Education (TUTE) Tên tiếng Việt: Đại học Sư…
07
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THIÊN TÂN 天津外国语大学
Tên tiếng Trung: 天津外国语大学 Tên tiếng Anh: Tianjin Foreign Studies University (TFSU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngoại ngữ Thiên…
07
ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI THIÊN TÂN 天津商业大学
Tên tiếng Trung: 天津商业大学 Tên tiếng Anh: Tianjin University of Commerce (TUC) Tên tiếng Việt: Đại học Thương mại Thiên…
07
ĐẠI HỌC Y THIÊN TÂN 天津医科大学
Tên tiếng Trung: 天津医科大学 Tên tiếng Anh: Tianjin Medical University (TMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Thiên Tân Năm…
07
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG KHÁNH 重庆交通大学
Tên tiếng Trung: 重庆交通大学 Tên tiếng Anh: Chongqing Jiaotong University (CQJTU) Tên tiếng Việt: Đại học Giao thông Trùng…
07
ĐẠI HỌC TÂY NAM 西南大学
Tên tiếng Trung: 云南大学 Tên tiếng Anh: Southwest University (SWU) Tên tiếng Việt: Đại học Tây Nam Năm thành lập:…
07
Trường Công nghiệp nhẹ Trùng Khánh 重庆市轻工业学
Tên tiếng Anh: Chongqing Light Industry School Tên tiếng Việt: Trường Công nghiệp nhẹ Trùng Khánh Năm thành lập: 1960…
07
HỌC VIỆN NGHỀ TAM HIỆP TRÙNG KHÁNH 重庆三峡职业学院
Tên tiếng Trung: 重庆三峡职业学院 Tên tiếng Anh: Chongqing Sanxia Vocational College (CTGVC) Tên tiếng Việt: Học viện Nghề Tam Hiệp…
07
