ĐẠI HỌC Y KHOA NAM PHƯƠNG 南方医科大学

Tên tiếng Trung: 南方医科大学

Tên tiếng Anh: Southern Medical University (SMU)

Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Nam Phương

Năm thành lập: 1951

Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 20.000 sinh viên (bao gồm cả sinh viên quốc tế)

Số lượng giảng viên: Hơn 7.500 cán bộ, nhân viên (trong đó có hơn 1.000 giáo sư/phó giáo sư)

Cơ cấu đào tạo:  31 ngành đại họ

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

     Đại học Y khoa Phương Nam có lịch sử lâu đời, được thành lập vào năm 1951 với tên gọi ban đầu là Trường Đại học Quân y số 1 trực thuộc Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc. Đến năm 2004, trường chính thức chuyển giao cho chính quyền tỉnh Quảng Đông quản lý và đổi tên thành Đại học Y khoa Phương Nam như hiện nay. Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc – một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục phát triển bậc nhất khu vực miền Nam. Hiện nay, SMU sở hữu hai cơ sở chính là cơ sở Quảng Châu (nằm dưới chân núi Bạch Vân thơ mộng) và cơ sở Thuận Đức (Phật Sơn), tạo nên một không gian học tập xanh, hiện đại và rộng lớn.

     Với tư cách là một trong những trường đại học y khoa trọng điểm của Trung Quốc, SMU có quy mô đào tạo vô cùng ấn tượng. Trường có 10 ngành học bậc tiến sĩ cấp 1, đứng đầu trong số các trường y khoa tại tỉnh Quảng Đông. Về mặt xếp hạng, theo bảng xếp hạng học thuật các trường đại học thế giới, Đại học Y khoa Phương Nam liên tục nằm trong Top 3 các trường đại học y khoa chuyên biệt tốt nhất Trung Quốc và thuộc Top 100 đại học hàng đầu cả nước. Trường cũng được bình chọn là một trong những đơn vị đào tạo y khoa có sức ảnh hưởng quốc tế mạnh mẽ với hệ thống bệnh viện liên kết và phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia.

 II.  NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1    Ngành học

STT Tên ngành (Việt – Trung) Xếp hạng  Phân loại
1 Y khoa Lâm sàng (临床医学) A+ Trọng điểm quốc gia
2 Y học dự phòng (预防医学) A Trọng điểm
3 Y học cơ sở (基础医学) A Nghiên cứu
4 Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) B+ Kỹ thuật – Y sinh
5 Điều dưỡng (护理学) B+ Ứng dụng
6 Dược học (药学) B Khoa học dược
7 Y học cổ truyền Trung Quốc (中医学) B Y học cổ truyền
8 Nha khoa/Răng hàm mặt (口腔医学) B Chuyên ngành
9 Pháp y (法医学) B Ứng dụng pháp luật
10 Dược lâm sàng (临床药学) B Khoa học dược
11 Y học hình ảnh (医学影像学) B Kỹ thuật hình ảnh
12 Gây mê (麻醉学) B Chuyên ngành
13 Nhi khoa (儿科学) B Chuyên ngành
14 Y học phục hồi (康复治疗学) B Ứng dụng
15 Công nghệ sinh học (生物技术) B Khoa học tự nhiên
16 Thông tin sinh học (生物信息学) B Khoa học dữ liệu
17 Thống kê sinh học (生物统计学) C+ Khoa học dữ liệu
18 Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) C+ Khoa học xã hội
19 Tâm thần học (精神医学) C+ Chuyên ngành
20 Hộ sinh (助产学) C Ứng dụng
21 Châm cứu và Xoa bóp (针灸推拿学) B- Y học cổ truyền
22 Kết hợp Y học hiện đại và cổ truyền (中西医临床医学) B Kết hợp Đông Tây
23 Quản lý sự nghiệp công cộng (公共事业管理) C Quản lý y tế
24 Quản lý dịch vụ sức khỏe (健康服务与管理) C Quản lý
25 Luật – Luật vệ sinh y tế (法学卫生法学) C Liên ngành
26 Kỹ thuật xét nghiệm y học (医学检验技术) B Kỹ thuật y tế
27 Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài (外国语言文学类) C Ngôn ngữ
28 Kỹ thuật y học thông minh (智能医学工程) B Công nghệ mới
29 Khoa học dược liệu (中药学) B- Y học cổ truyền
30 Y học hình ảnh thông minh (智能影像创新班) B+ Công nghệ mới

 

2.2   Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời gian nộp hồ sơ
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, trợ cấp hàng tháng (2500 – 3500 tệ) Tháng 12 đến tháng 3 hàng năm
Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông Sinh viên quốc tế xuất sắc (mới hoặc đang học) Trợ cấp một lần (ĐH: 10.000 tệ, ThS: 20.000 tệ, TS: 30.000 tệ) Tháng 5 đến tháng 7 hàng năm
Học bổng Hiệu trưởng SMU Tân sinh viên quốc tế tự túc Miễn/giảm học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí tùy mức độ Tháng 12 đến tháng 6 hàng năm
Học bổng Sinh viên quốc tế xuất sắc SMU Sinh viên đang theo học tại trường Phần thưởng bằng tiền mặt dựa trên thành tích học tập Cuối mỗi năm học

 

III.   CUỘC SỐNG

    Cuộc sống tại Đại học Y khoa Phương Nam được đánh giá là rất thuận tiện và phong phú cho sinh viên quốc tế. Về ẩm thực, hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng, không chỉ phục vụ các món ăn Trung Hoa truyền thống mà còn có các khu vực dành riêng cho món ăn Halal (dành cho sinh viên Hồi giáo), các món ăn mang phong cách Ấn Độ và phương Tây để phù hợp với khẩu vị đa quốc gia. Giá cả tại nhà ăn rất hợp lý và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

    Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế tại cơ sở chính được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như điều hòa nhiệt độ, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao, và nội thất cơ bản. Sinh viên có thể lựa chọn phòng đơn hoặc phòng đôi tùy theo nhu cầu và ngân sách. Ngoài ra, thư viện của trường là một trong những nơi yêu thích của sinh viên với kho tài liệu y khoa khổng lồ (cả bản in và điện tử) cùng không gian tự học yên tĩnh, hiện đại.

     Bên cạnh việc học tập, nhà trường rất chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất của sinh viên. Trường có hệ thống sân vận động, sân bóng đá, bóng rổ, cầu lông và phòng tập gym hiện đại. Hàng năm, văn phòng giáo dục quốc tế thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, các giải thi đấu thể thao và các chuyến tham quan tìm hiểu văn hóa Trung Quốc, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và tạo dựng những kỷ niệm đẹp trong suốt thời gian du học. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger