![]() |
Tên tiếng Trung: 海南大学
Tên tiếng Anh: Hainan University (HNU) Tên tiếng Việt: Đại học Hải Nam Năm thành lập: 1958 (Sáp nhập và tái cấu trúc năm 2007) Số lượng sinh viên: Khoảng 42,000 sinh viên (bao gồm hơn 33,000 sinh viên đại học và 7,000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Khoảng 2,800 giảng viên Cơ cấu đào tạo: 71 ngành bậc Đại học, 34 chuyên ngành Thạc sĩ cấp 1, 13 chuyên ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Hải Nam là một hành trình phát triển gắn liền với sự phát triển kinh tế của đặc khu kinh tế lớn nhất Trung Quốc. Ngôi trường hiện tại được hình thành vào tháng 8 năm 2007 thông qua việc sáp nhập giữa Đại học Hải Nam cũ và Đại học Nông nghiệp Nhiệt đới Nam Trung Hoa – một tổ chức danh tiếng từng có trụ sở tại Đan Châu. Với bề dày lịch sử từ năm 1958, nhà trường đã vươn mình trở thành biểu tượng giáo dục cao nhất của tỉnh đảo, là điểm hội tụ của tri thức và sáng tạo tại vùng biển phía Nam.
Đại học Hải Nam tọa lạc tại thành phố Hải Khẩu, tỉnh Hải Nam, Trung Quốc. Đây là một vị trí vô cùng đắc địa khi Hải Khẩu là thủ phủ của tỉnh, nơi có khí hậu nhiệt đới hải dương ôn hòa quanh năm. Trường sở hữu 3 cơ sở chính gồm Hải Điện, Thành Tây và Đan Châu với tổng diện tích lên đến hơn 600 mẫu Anh (khoảng 400 hecta). Khuôn viên chính nằm bên bờ biển xinh đẹp, mang lại không gian học tập lý tưởng với cảnh quan thiên nhiên xanh mát và kiến trúc hiện đại hòa quyện.
Quy mô đào tạo của trường rất ấn tượng với hệ thống đa ngành, đa lĩnh vực. Hiện nay, trường đang quản lý và giảng dạy cho hơn 42.000 sinh viên, được hướng dẫn bởi đội ngũ hơn 2.800 giảng viên trình độ cao, trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành. Về xếp hạng, Đại học Hải Nam tự hào nằm trong danh sách các trường đại học trọng điểm của quốc gia thuộc “Dự án 211” và chương trình “Song nhất lưu” (Double First-Class) của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Trên các bảng xếp hạng uy tín trong nước, trường thường xuyên nằm trong top 100-150 các trường đại học xuất sắc nhất Trung Quốc, đặc biệt dẫn đầu cả nước về các ngành nông nghiệp nhiệt đới và nghiên cứu biển.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Nông nghiệp nhiệt đới – 热带农业 | A+ | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Du lịch và Quản lý khách sạn – 旅游管理 | A | Thế mạnh của tỉnh |
| 3 | Luật học – 法学 | B+ | Trọng điểm |
| 4 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | B | Phổ biến |
| 5 | Kinh tế quốc tế và Thương mại – 国际经济与贸易 | B | Phổ biến |
| 6 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc – 汉语言文学 | B | Ngôn ngữ |
| 7 | Hán ngữ đối ngoại – 汉语国际教育 | B | Ngôn ngữ |
| 8 | Công nghệ thông tin – 计算机科学与技术 | B+ | Kỹ thuật |
| 9 | Tài chính học – 金融学 | B | Kinh tế |
| 10 | Sinh học – 生物科学 | A | Nghiên cứu |
| 11 | Khoa học và Công nghệ biển – 海洋科学 | A | Đặc thù |
| 12 | Kỹ thuật dân dụng – 土木工程 | B | Kỹ thuật |
| 13 | Kiến trúc – 建筑学 | B | Nghệ thuật/Kỹ thuật |
| 14 | Khoa học môi trường – 环境科学 | B+ | Nghiên cứu |
| 15 | Công nghệ thực phẩm – 食品科学与工程 | B | Kỹ thuật |
| 16 | Marketing – 市场营销 | B | Kinh doanh |
| 17 | Kế toán – 会计学 | B | Kinh doanh |
| 18 | Quản lý nguồn nhân lực – 人力资源管理 | B | Kinh doanh |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện – 网络与新媒体 | B | Truyền thông |
| 20 | Mỹ thuật – 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 21 | Thiết kế đồ họa – 视觉传达设计 | B | Nghệ thuật |
| 22 | Khoa học cây trồng – 作物学 | A+ | Trọng điểm |
| 23 | Công nghệ hóa học – 化学工程与工艺 | B+ | Kỹ thuật |
| 24 | Điện tử viễn thông – 电子信息工程 | B | Kỹ thuật |
| 25 | Tiếng Anh – 英语 | B | Ngôn ngữ |
| 26 | Tiếng Nhật – 日语 | B | Ngôn ngữ |
| 27 | Thương mại điện tử – 电子商务 | B+ | Kinh tế |
| 28 | Khoa học dữ liệu – 数据科学与大数据技术 | B+ | Kỹ thuật |
| 29 | Quản lý hành chính – 行政管理 | B | Xã hội |
| 30 | Nuôi trồng thủy sản – 水产养殖学 | A | Đặc thù |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng áp dụng | Nội dung hỗ trợ | Thời gian nhận hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, Ký túc xá, BHYT, trợ cấp sinh hoạt (2500 – 3500 tệ/tháng) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hải Nam | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, hỗ trợ sinh hoạt phí tùy cấp bậc | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, ký túc xá, BHYT, trợ cấp sinh hoạt | Theo quy định của Hanban |
| Học bổng Trường Đại học Hải Nam | Đại học, Thạc sĩ | Miễn hoặc giảm học phí, phí ký túc xá cho năm đầu hoặc toàn khóa | Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG












