![]() |
Tên tiếng Trung: 南通大学
Tên tiếng Anh: Nantong University (NTU) Tên tiếng Việt: Đại học Nam Thông Năm thành lập: 1912 Số lượng sinh viên: Khoảng 40.000 sinh viên (bao gồm hơn 3.500 học viên cao học và gần 1.000 sinh viên quốc tế) Số lượng giảng viên: Khoảng 3.500 cán bộ công nhân viên (trong đó có hơn 1.700 giảng viên cơ hữu) Cơ cấu đào tạo: 101 ngành đại học, 23 ngành thạc sĩ cấp 1, 3 ngành tiến sĩ cấp 1. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Nam Thông là một trường đại học công lập trọng điểm được xây dựng bởi sự hợp tác giữa Chính quyền Nhân dân tỉnh Giang Tô và Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc. Tiền thân của trường là Học viện Y khoa Thông Châu và Học viện Dệt may Thông Châu được thành lập vào năm 1912 bởi nhà công nghiệp và giáo dục nổi tiếng Trương Kiển. Qua hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, đến năm 2004, Đại học Nam Thông hiện đại được thành lập trên cơ sở sáp nhập ba trường: Cao đẳng Y tế Nam Thông, Học viện Công nghệ Nam Thông và Cao đẳng Sư phạm Nam Thông. Trường tọa lạc tại thành phố Nam Thông, tỉnh Giang Tô – một thành phố ven biển xinh đẹp được mệnh danh là “Bắc Thượng Hải”, nằm ở cửa sông Dương Tử. Hiện nay, Đại học Nam Thông sở hữu 3 cơ sở chính bao gồm: Cơ sở Đường Hào, Cơ sở Khải Tú và Cơ sở Chung Tú với tổng diện tích lên đến gần 2.500 mẫu Anh, tạo nên một không gian học tập hiện đại, xanh mát và đầy đủ tiện nghi cho hàng chục ngàn sinh viên.
Xếp hạng của nhà trường Đại học Nam Thông luôn khẳng định vị thế của mình trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc. Theo các bảng xếp hạng uy tín như xếp hạng đại học Trung Quốc. Trường thường xuyên nằm trong top 150 – 200 các trường đại học hàng đầu toàn quốc. Đặc biệt, các ngành liên quan đến Y sinh, Kỹ thuật và Giáo dục của trường có vị thế rất cao tại khu vực Hoa Đông. Trường cũng
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Y khoa lâm ngữ (临床医学) | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật dệt (纺织工程) | A | Đặc sắc quốc gia |
| 3 | Sư phạm Tiểu học (小学教育) | B+ | Trọng điểm |
| 4 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | B | Phổ biến |
| 5 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Phổ biến |
| 6 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B+ | Trọng điểm |
| 7 | Hóa học (化学) | B | ESI Top 1% |
| 8 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa (电气工程及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 9 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | B | Nghệ thuật |
| 10 | Điều dưỡng (护理学) | A | Trọng điểm |
| 11 | Kỹ thuật giao thông vận tải (交通运输工程) | B+ | Chuyên ngành |
| 12 | Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | B | Phổ biến |
| 13 | Công nghệ sinh học (生物技术) | B | Nghiên cứu |
| 14 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 15 | Sư phạm Tiếng Anh (英语教育) | B | Sư phạm |
| 16 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 17 | Kiến trúc (建筑学) | B | Kỹ thuật |
| 18 | Dược học (药学) | B+ | Y sinh |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | B | Công nghệ |
| 20 | Quản lý hành chính (行政管理) | B | Quản lý |
| 21 | Khoa học môi trường (环境科学) | B | Nghiên cứu |
| 22 | Tự động hóa (自动化) | B+ | Kỹ thuật |
| 23 | Cơ khí điện tử (机械电子工程) | B+ | Kỹ thuật |
| 24 | Marketing (市场营销) | B | Kinh doanh |
| 25 | Luật học (法学) | B | Xã hội |
| 26 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B | Cơ bản |
| 27 | Vật lý học (物理学) | B | Cơ bản |
| 28 | Giáo dục mầm non (学前教育) | B+ | Sư phạm |
| 29 | Thương mại điện tử (电子商务) | B | Công nghệ |
| 30 | Du lịch và Quản trị khách sạn (旅游管理) | B | Dịch vụ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Loại B) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp 3000-3500 tệ/tháng | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Giang Tô (JSP) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30.000 – 50.000 RMB/năm | Trước tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Khổng Tử (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp 2500-3000 tệ/tháng | Theo quy định của Center for Language Education and Cooperation |
| Học bổng Trường Đại học Nam Thông (Presidential Scholarship) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn 50% – 100% học phí hoặc phí KTX | Tháng 4 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng “Con đường tơ lụa” (Silk Road) | Theo dự án cụ thể | Miễn học phí, sinh hoạt phí theo gói | Theo thông báo dự án |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Đại học Nam Thông được đánh giá là vô cùng thuận tiện và phong phú. Hệ thống nhà ăn trong trường rất đa dạng với nhiều khu vực dành riêng cho các khẩu vị khác nhau, bao gồm cả các quầy đồ ăn Halal cho sinh viên Hồi giáo và các món ăn quốc tế, mức giá hợp lý và đảm bảo vệ sinh thực phẩm. Về lưu trú, ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị đầy đủ máy lạnh, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và khu giặt là dùng chung, mang lại cảm giác thoải mái như ở nhà.
Thư viện của trường là một trong những trung tâm thông tin lớn của tỉnh Giang Tô với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc hiện đại, là không gian lý tưởng cho việc tự học và nghiên cứu. Ngoài giờ học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao như giải bóng đá quốc tế, các câu lạc bộ thư pháp, võ thuật Trung Hoa và các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa bản địa. Hệ thống sân vận động, phòng tập gym và sân tennis luôn mở cửa để sinh viên rèn luyện sức khỏe, giúp các bạn dễ dàng hòa nhập và tạo dựng những kỷ niệm đáng nhớ trong thời gian du học tại đây.

















