![]() |
Tên tiếng Trung: 河北大学
Tên tiếng Anh: Hebei University (HBU) Tên tiếng Việt: Đại học Hà Bắc. Năm thành lập: 1921 Số lượng sinh viên: Khoảng 39.000 sinh viên hệ chính quy (trong đó có hơn 28.000 sinh viên đại học và hơn 11.000 học viên cao học, nghiên cứu sinh). Số lượng giảng viên: Tổng số 3.416 cán bộ công nhân viên, với hơn 2.100 giảng viên chuyên trách. Cơ cấu đào tạo: 95 ngành bậc Đại học, 47 ngành bậc Thạc sĩ (cấp 1) và 17 ngành bậc Tiến sĩ (cấp 1).. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Hà Bắc là một trong những cơ sở giáo dục đại học trọng điểm và lâu đời nhất tại Trung Quốc, được đồng xây dựng bởi Bộ Giáo dục Trung Quốc và Chính quyền nhân dân tỉnh Hà Bắc. Tiền thân của trường là Đại học Công nghiệp và Kinh doanh Thiên Tân, được thành lập năm 1921 tại Thiên Tân bởi các giáo sĩ Dòng Tên. Trải qua hơn một thế kỷ thăng trầm với nhiều tên gọi khác nhau như Trường Cao đẳng Công thương Thiên Tân, Đại học Jingu, cho đến năm 1960 trường chính thức mang tên Đại học Hà Bắc. Năm 1970, trường chuyển trụ sở từ Thiên Tân về thành phố Bảo Định, tỉnh Hà Bắc. Hiện nay, trường tọa lạc tại thành phố Bảo Định – một đô thị có bề dày lịch sử văn hóa, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Kinh-Tân-Ký, rất thuận tiện cho việc di chuyển đến thủ đô Bắc Kinh và thành phố cảng Thiên Tân.
Về quy mô, Đại học Hà Bắc sở hữu 3 cơ sở đào tạo chính bao gồm Cơ sở Ngũ Tứ, Cơ sở Thất Nhất và Cơ sở Dục Tài với tổng diện tích lên tới hơn 2.400 mẫu (khoảng 160 ha), tạo nên một không gian học tập rộng lớn, xanh mát và hiện đại. Hệ thống thư viện của trường vô cùng đồ sộ với bộ sưu tập hơn 3,9 triệu đầu sách giấy, là một trong những kho tàng tri thức lớn nhất toàn tỉnh. Về thứ hạng, trường luôn giữ vững vị trí trong top các trường đại học hàng đầu khu vực miền Bắc Trung Quốc. Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước, Đại học Hà Bắc thường xuyên duy trì vị trí trong khoảng Top 80 đến 130 toàn quốc, khẳng định vị thế là “cánh chim đầu đàn” trong nền giáo dục của tỉnh Hà Bắc và là trường đại học trọng điểm thuộc dự án “Zhongbu” (Hỗ trợ các trường đại học khu vực miền Trung và miền Tây Trung Quốc).
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp loại | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Tiểu học (小学教育) | B+ | Trọng điểm Quốc gia |
| 2 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 3 | Hán ngữ đối ngoại (对外汉语) | A | Trọng điểm Quốc gia |
| 4 | Báo chí và Truyền thông (新闻传播学) | A- | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 5 | Kinh tế học (经济学) | B+ | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 6 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B+ | Nhất lưu cấp Tỉnhs |
| 7 | Luật học (法学) | B | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 8 | Y học lâm sàng (临床医学) | B | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 9 | Khoa học máy tính & Kỹ thuật (计算机科学与技术) | B+ | Đào tạo ứng dụng |
| 10 | Giáo dục Mầm non (学前教育) | B | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 11 | Toán học & Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B- | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 12 | Tiếng Anh (英语) | C+ | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 13 | Địa lý học (地理科学) | B | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 14 | Sinh học (生物科学) | B- | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 15 | Vật lý học (物理学) | C+ | Nhất lưu cấp Tỉnh |
| 16 | Quản trị Du lịch (旅游管理) | B | Đặc sắc cấp Tỉnh |
| 17 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | C | Đào tạo ứng dụng |
| 18 | Mỹ thuật (美术学) | C+ | Nghệ thuật ứng dụng |
| 19 | Âm nhạc học (音乐学) | C+ | Nghệ thuật ứng dụng |
| 20 | Triết học (哲学) | B+ | Trọng điểm cấp Tỉnh |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc – CSC | Sinh viên quốc tế bậc Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Áp dụng theo chương trình chính phủ (CSC) – thường phải đăng ký qua hệ thống “studyinchina.csc.edu.cn” hoặc CampusChina. |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc Quốc tế (CIS) | Sinh viên theo học tiếng Trung Hán ngữ / giáo viên | Dành cho người học chuyên ngành Hán ngữ hoặc đào tạo giáo viên tiếng Trung quốc tế |
| Học bổng tỉnh Hà Bắc (Hebei Provincial Government Scholarship) | Sinh viên quốc tế hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Dành riêng cho sinh viên theo học tại các trường ở tỉnh Hà Bắc, trong đó có Đại học Hà Bắc. |
| Học bổng Hiệu trưởng (President Scholarship) | Sinh viên quốc tế Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Học bổng do chính trường cấp khuyến khích thành tích học tập xuất sắc. |
III. NCUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Hà Bắc được đánh giá là rất thuận tiện và đầy đủ cho sinh viên quốc tế. Hệ thống ký túc xá cho lưu học sinh thường là các phòng đôi hoặc phòng đơn hiện đại, trang bị đầy đủ điều hòa, internet, bình nước nóng và khu bếp chung để sinh viên tự nấu nướng. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với nhiều khu vực phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản Hà Bắc đến các món ăn phổ biến của Trung Quốc và cả khu vực thức ăn Halal dành riêng cho sinh viên hồi giáo.
Bên cạnh đó, thư viện trường với không gian yên tĩnh và nguồn tài liệu khổng lồ là nơi học tập lý tưởng. Nhà trường cũng rất chú trọng đến sức khỏe và tinh thần của sinh viên thông qua việc đầu tư các sân vận động, nhà thi đấu đa năng cho các môn bóng đá, bóng rổ, cầu lông và võ thuật. Hàng năm, trường thường tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến tham quan di sản tại Bảo Định và các hoạt động giao lưu để giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập với môi trường bản địa.











