![]() |
Tên tiếng Trung: 中国美术学院 Tên tiếng Anh: China Academy of Art (CAA) (ShanghaiTech) Tên tiếng Việt: Học viện Mỹ thuật Trung Quốc Năm thành lập: 1928 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 10.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Khoảng hơn 1.000 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: 29 ngành bậc Đại học; Đầy đủ các chuyên ngành bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ (trong đó có 3 trạm luân chuyển nghiên cứu sau tiến sĩ). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Mỹ thuật Trung Quốc được thành lập vào năm 1928 bởi Ngài Thái Nguyên Bồi – khi đó là Viện trưởng Viện Đại học – tại bên bờ Tây Hồ, thành phố Hàng Châu. Tiền thân của trường là Viện Nghệ thuật Quốc lập, đây là học viện nghệ thuật quốc lập cao đẳng tổng hợp đầu tiên của Trung Quốc, mở ra chương mới cho giáo dục mỹ thuật hiện đại tại quốc gia này. Trường có trụ sở chính tọa lạc tại thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, một vùng đất nổi tiếng với vẻ đẹp sơn thủy hữu tình, rất phù hợp cho tư duy nghệ thuật. Hiện nay, quy mô của trường trải rộng trên hai thành phố là Hàng Châu và Thượng Hải với 5 cơ sở đào tạo chính bao gồm: Nam Sơn, Tượng Sơn, Lương Chử, Tương Hồ (Hàng Châu) và Trương Giang (Thượng Hải), với tổng diện tích hơn 1.230 mẫu (khoảng hơn 80 ha).
Đây là học viện nghệ thuật có hệ thống ngành học hoàn thiện và quy mô bậc nhất Trung Quốc. Trường sở hữu đội ngũ giảng viên hùng hậu với khoảng 1.000 người, đào tạo hơn 10.000 sinh viên ở mọi cấp bậc. Về xếp hạng, Học viện Mỹ thuật Trung Quốc luôn giữ vị trí hàng đầu trong khối các trường nghệ thuật tại Trung Quốc. Trong các kỳ đánh giá ngành học của Bộ Giáo dục Trung Quốc, các ngành Mỹ thuật và Thiết kế của trường liên tục đạt điểm A+ (xếp thứ nhất toàn quốc). Trường cũng là đơn vị nằm trong danh sách “Song nhất lưu” (Double First-Class) – nhóm các trường đại học trọng điểm xây dựng đẳng cấp thế giới của chính phủ Trung Quốc.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Phân loại | Xếp hạng |
| 1 | Trung Quốc họa (中国画) | Mỹ thuật | A+ |
| 2 | Thư pháp (书法学) | Mỹ thuật | A+ |
| 3 | Hội họa (绘画 – Sơn dầu, Bản họa, v.v.) | Mỹ thuật | A+ |
| 4 | Điêu khắc (雕塑) | Mỹ thuật | A+ |
| 5 | Nghệ thuật đa phương tiện (跨媒体艺术) | Mỹ thuật | A+ |
| 6 | Bảo tồn và Phục chế hiện vật (文物保护与修复) | Mỹ thuật | Trọng điểm |
| 7 | Nghệ thuật sợi (纤维艺术) | Mỹ thuật | Tiên phong |
| 8 | Nhiếp ảnh (摄影) | Mỹ thuật | Quốc gia |
| 9 | Lý luận lịch sử nghệ thuật (艺术史论) | Lý luận | A- |
| 10 | Quản lý nghệ thuật (艺术管理) | Lý luận | A- |
| 11 | Thiết kế truyền thông thị giác (视觉传达设计) | Thiết kế | A+ |
| 12 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | Thiết kế | A+ |
| 13 | Thiết kế thời trang (服装与服饰设计) | Thiết kế | A+ |
| 14 | Mỹ thuật thủ công (工艺美术) | Thiết kế | A+ |
| 15 | Thiết kế nghệ thuật gốm sứ (陶瓷艺术设计) | Thiết kế | A+ |
| 16 | Nghệ thuật và Công nghệ (艺术与科技) | Thiết kế | A+ |
| 17 | Nghệ thuật công cộng (公共艺术) | Thiết kế | A+ |
| 18 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số (数字媒体艺术) | Thiết kế | A+ |
| 19 | Thiết kế môi trường (环境设计) | Thiết kế | A+ |
| 20 | Kiến trúc (建筑学) | Kiến trúc | Quốc gia |
| 21 | Kiến trúc cảnh quan (风景园林) | Kiến trúc | Quốc gia |
| 22 | Biên đạo phát thanh truyền hình (广播电视编导) | Điện ảnh | B+ |
| 23 | Sản xuất hình ảnh và nhiếp ảnh điện ảnh (影视摄影与制作) | Điện ảnh | B+ |
| 24 | Thiết kế mỹ thuật sân khấu điện ảnh (戏剧影视美术设计) | Điện ảnh | B+ |
| 25 | Đạo diễn sân khấu điện ảnh (戏剧影视导演) | Điện ảnh | B+ |
| 26 | Hoạt hình (动画) | Điện ảnh | A |
| 27 | Trò chơi (游戏) | Điện ảnh | A |
| 28 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | Công nghệ | Liên ngành |
| 29 | Giáo dục nghệ thuật (艺术教育) | Lý luận | Trọng điểm |
| 30 | Nghệ thuật sắp đặt (装置艺术) | Mỹ thuật | Tiên phong |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Sinh viên đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng (2.500 – 3.500 RMB) | Thường từ tháng 1 đến tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang | Sinh viên đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp một lần: Đại học (20.000 RMB), Thạc sĩ (25.000 RMB), Tiến sĩ (30.000 RMB) | Theo thông báo hàng năm của trường |
| Học bổng Lâm Phong Miền (Học bổng trường) | Sinh viên quốc tế xuất sắc tại trường | Mức thưởng: Thạc sĩ (6.000 RMB), Tiến sĩ (10.000 RMB) | Tháng 10 hàng năm |
| Học bổng Hồng Tinh Tuyên Chỉ | Sinh viên ngành Trung Quốc họa, Thư pháp | 5.000 RMB/người | Tháng 10 hàng năm |
| Học bổng Quốc gia dành cho SV xuất sắc | Sinh viên đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Thạc sĩ (20.000 RMB), Tiến sĩ (30.000 RMB) | Tháng 10 hàng năm |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Mỹ thuật Trung Quốc được chăm lo toàn diện với hệ thống hậu cần hiện đại. Nhà trường có trung tâm phục vụ hậu cần chuyên nghiệp cung cấp hệ thống nhà ăn đa dạng, đảm bảo vệ sinh và phù hợp với nhiều khẩu vị khác nhau của sinh viên quốc tế. Ký túc xá được bố trí tại các cơ sở với trang thiết bị đầy đủ, tiện nghi, tạo môi trường sống an toàn và thoải mái để sinh viên tập trung sáng tạo nghệ thuật.














