![]() |
Tên tiếng Trung: 浙江大学 Tên tiếng Anh: Zhejiang University (ZJU) Tên tiếng Việt: Đại học Chiết Giang Năm thành lập: 1897 Số lượng sinh viên: Khoảng 67.610 sinh viên (gồm 32.152 sinh viên đại học, 35.458 sinh viên sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 4.700 giảng viên cơ hữu Cơ cấu đào tạo: 128 ngành bậc Đại học, hơn 300 chuyên ngành Thạc sĩ và hơn 200 chuyên ngành Tiến sĩ |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Chiết Giang có tiền thân là Thư viện Cầu Thị (Qiushi Academy), được thành lập vào năm 1897 tại Hàng Châu. Đây là một trong những học viện hiện đại theo mô hình phương Tây sớm nhất được người Trung Quốc tự thành lập. Trải qua hơn 120 năm thăng trầm, trường đã phát triển mạnh mẽ và trở thành biểu tượng của tinh thần “Cầu Thị – Đổi mới” (Seek Truth, Pursue Innovation).
Trường tọa lạc tại thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang – một trong những vùng kinh tế phát triển năng động nhất Trung Quốc. Hàng Châu không chỉ nổi tiếng với cảnh sắc “Thiên đường hạ giới” của Tây Hồ mà còn là trung tâm công nghệ và đổi mới sáng tạo toàn cầu, nơi đặt trụ sở của tập đoàn Alibaba.
Đại học Chiết Giang sở hữu quy mô cực lớn với 7 cơ sở đào tạo gồm: Tử Kim Cảng (trụ sở chính), Ngọc Tuyền ,Tây Khê , Hoa Gia Trì , Chi Giang , Chu Sơn và Hải Ninh . Tổng diện tích khuôn viên trường lên tới hơn 7 triệu mét vuông. Về xếp hạng, ZJU liên tục đứng trong Top 3 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc (cùng với Thanh Hoa và Bắc Đại). Trên bản đồ học thuật thế giới, trường thường xuyên lọt Top 50 theo bảng xếp hạng QS World University Rankings và đạt thứ hạng cao trong các lĩnh vực Kỹ thuật, Y sinh và Khoa học máy tính. Trường là thành viên chủ chốt của Liên minh C9 (nhóm 9 trường đại học tinh hoa nhất Trung Quốc).
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kinh tế học – 经济学 | A+ | Xã hội |
| 2 | Luật học – 法学 | A | Xã hội |
| 3 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | A+ | Quản lý |
| 4 | Khoa học máy tính & Công nghệ – 计算机科学与技术 | A+ | Kỹ thuật |
| 5 | Trí tuệ nhân tạo – 人工智能 | A+ | Kỹ thuật |
| 6 | Tài chính – 金融学 | A | Kinh tế |
| 7 | Hán ngữ quốc tế – 汉语国际教育 | A | Ngôn ngữ |
| 8 | Ngôn ngữ & Văn học Anh – 英语语言文学 | A | Ngôn ngữ |
| 9 | Y khoa lâm sàng – 临床医学 | A+ | Y dược |
| 10 | Dược học – 药学 | A | Y dược |
| 11 | Kỹ thuật điện & Tự động hóa – 电气工程及其自动化 | A+ | Kỹ thuật |
| 12 | Cơ khí – 机械工程 | A+ | Kỹ thuật |
| 13 | Báo chí & Truyền thông – 新闻传播学 | A | Xã hội |
| 14 | Tâm lý học – 心理学 | A | Khoa học |
| 15 | Toán học & Toán ứng dụng – 数学与应用数学 | A+ | Khoa học |
| 16 | Vật lý học – 物理学 | A | Khoa học |
| 17 | Hóa học – 化学 | A+ | Khoa học |
| 18 | Sinh học – 生物科学 | A+ | Khoa học |
| 19 | Kiến trúc – 建筑学 | A | Kỹ thuật |
| 20 | Khoa học môi trường – 环境科学 | A+ | Khoa học |
| 21 | Quản lý tài nguyên đất – 土地资源管理 | A | Quản lý |
| 22 | Kế toán – 会计学 | A | Quản lý |
| 23 | Triết học – 哲学 | A | Xã hội |
| 24 | Mỹ thuật – 美术学 | A | Nghệ thuật |
| 25 | Nông nghiệp – 农学 | A+ | Nông nghiệp |
| 26 | Công nghệ thực phẩm – 食品科学与工程 | A+ | Kỹ thuật |
| 27 | Quan hệ quốc tế – 国际政治 | A | Xã hội |
| 28 | Giáo dục học – 教育学 | A | Xã hội |
| 29 | Ngôn ngữ văn học Hán – 汉语言文学 | A | Ngôn ngữ |
| 30 | Khảo cổ học – 考古学 | A | Xã hội |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Loại A/B) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2.500 – 3.500 RMB/tháng) | Toàn khóa |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hệ Đại học: 20.000 RMB/năm; Hệ Sau Đại Học: 30.000 RMB/năm | Theo năm |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí (~2.500 RMB/tháng) | 1 kỳ/1 năm/Toàn khóa |
| Học bổng Tân sinh viên Đại học Chiết Giang (ZJU Scholarship) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, trợ cấp sinh hoạt phí (Full hoặc một phần) | 1 năm đầu hoặc toàn khóa |
| Học bổng dự án MBBS | Sinh viên Y khoa | Trợ cấp học phí hoặc sinh hoạt phí theo từng năm | Từng năm |
III.CUỘC SỐNG










