|
|
Tên tiếng Trung: 杭州电子科技大学 Tên tiếng Anh: Hangzhou Dianzi University (HDU) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa học Kỹ thuật điện tử Hàng Châu Năm thành lập: 1950 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 28.000 sinh viên. Số lượng giảng viên: Khoảng hơn 2.300 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: 45 chương trình Đại học, hơn 60 ngành Thạc sĩ và 4 nhóm ngành Tiến sĩ lớn. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử Hàng Châu được thành lập vào năm 1956 với tên gọi ban đầu là Trường Tài chính Công nghiệp Hàng không Hàng Châu. Đây là một trong những cơ sở đào tạo về điện tử và công nghệ thông tin sớm nhất tại Trung Quốc. Qua nhiều lần đổi tên và sáp nhập, đến năm 2004, trường chính thức mang tên gọi hiện tại. Với bề dày lịch sử gần 70 năm, nhà trường đã chuyển mình từ một trường chuyên biệt về tài chính hàng không thành một đại học trọng điểm đa ngành với thế mạnh tuyệt đối về lĩnh vực điện tử, công nghệ thông tin và kinh tế quản lý.
Trường tọa lạc tại thành phố Hàng Châu, thủ phủ của tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc. Đây là một trong những thành phố năng động và đáng sống nhất Trung Quốc, được mệnh danh là “Thung lũng Silicon” của châu Á với sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ khổng lồ như Alibaba hay NetEase. Trường có tổng cộng 5 cơ sở, trong đó trụ sở chính nằm tại Khu đại học Hạ Sa, một khu vực hiện đại với hạ tầng giao thông thuận tiện.
HDU sở hữu quy mô ấn tượng với 5 cơ sở (Hạ Sa, Hạ Sa Đông, Văn Nhất, Đông Nhạc và Thanh Sơn Hồ) trên tổng diện tích hơn 2.500 mẫu (khoảng 166 ha). Hiện tại, trường đang đào tạo hơn 28.000 sinh viên hệ chính quy. Đội ngũ nhân sự gồm hơn 2.300 người, trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia đầu ngành. Về cơ cấu chuyên môn, trường cung cấp 45 ngành học bậc Đại học, 60 chuyên ngành Thạc sĩ (bao gồm cả học thuật và chuyên nghiệp) và 4 ngành cấp bằng Tiến sĩ chính thức là Kỹ thuật Cơ khí, Khoa học và Công nghệ Điện tử, Khoa học và Công nghệ Máy tính, và An ninh Không gian mạng.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT |
Tên ngành (Việt _ Trung) |
Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Khoa học và Công nghệ Máy tính _ 计算机科学与技术 | A | Trọng điểm |
| 2 | Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông _ 信息与通信工程 | A- | Trọng điểm |
| 3 | Kỹ thuật Điện tử và Thông tin _ 电子信息工程 | B+ | Phổ biến |
| 4 | Kỹ thuật Phần mềm _ 软件工程 | B+ | Trọng điểm |
| 5 | An ninh Không gian mạng _ 网络空间安全 | B++ | Mũi nhọn |
| 6 | Kỹ thuật Cơ khí _ 机械工程 | B | Trọng điểm |
| 7 | Tự động hóa _ 自动化 | B+ | Phổ biến |
| 8 | Trí tuệ Nhân tạo _ 人工智能 | A- | Mới/Tiềm năng |
| 9 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế _ 国际经济与贸易 | B | Phổ biến |
| 10 | Quản trị Kinh doanh _ 工商管理 | B | Phổ biến |
| 11 | Kế toán _ 会计学 | B+ | Trọng điểm |
| 12 | Tài chính _ 金融学 | B | Phổ biến |
| 13 | Hệ thống Thông tin & Quản lý _ 信息管理与信息系统 | B+ | Phổ biến |
| 14 | Thống kê _ 统计学 | B | Phổ biến |
| 15 | Công nghệ Truyền thông Kỹ thuật số _ 数字媒体技术 | B+ | Sáng tạo |
| 16 | Khoa học và Kỹ thuật Dữ liệu lớn _ 数据科学与大数据技术 | B | Xu hướng |
| 17 | Kỹ thuật Thông tin Điện tử _ 电子信息科学与技术 | B+ | Trọng điểm |
| 18 | Công nghệ Internet vạn vật _ 物联网工程 | B | Xu hướng |
| 19 | Toán học và Toán ứng dụng _ 数学与应用数学 | C+ | Cơ bản |
| 20 | Vật lý ứng dụng _ 应用物理学 | C | Cơ bản |
| 21 | Vi điện tử _ 微电子科学与工程 | B | Mũi nhọn |
| 22 | Kỹ thuật Quang điện tử _ 光电信息科学与工程 | B | Phổ biến |
| 23 | Quản trị Hậu cần _ 物流管理 | B | Phổ biến |
| 24 | Tiếp thị (Marketing) _ 市场营销 | C+ | Phổ biến |
| 25 | Luật _ 法学 | C | Xã hội |
| 26 | Tiếng Anh _ 英语 | C+ | Ngôn ngữ |
| 27 | Thiết kế Công nghiệp _ 工业设计 | B | Sáng tạo |
| 28 | Kiểm toán _ 审计学 | B+ | Trọng điểm |
| 29 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | B+ | Phổ biến |
| 30 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế _ 国际中文教育 | B | Ngôn ngữ |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí (3000-3500 RMB/tháng) | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 20.000 RMB (ĐH) hoặc 30.000 RMB (Sau ĐH) một lần/năm | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Đại học HDU (Loại A/B) | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm 50% – 100% học phí năm đầu | Tháng 1 – Tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Ngôn ngữ (Loại C) | Học sinh học tiếng Trung | Khoảng 6.000 RMB/năm | Trước học kỳ mới (Tháng 6 hoặc Tháng 12) |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại HDU mang lại trải nghiệm tiện nghi và sôi động cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng với 7 căng-tin lớn và nhiều quầy thực phẩm phục vụ các món ăn từ truyền thống Trung Hoa đến các món phương Tây, đặc biệt có cả khu vực phục vụ đồ ăn Halal. Về nơi ở, ký túc xá dành cho lưu học sinh được trang bị hiện đại với đầy đủ điều hòa, máy giặt, nhà vệ sinh riêng và ban công thoáng mát; tùy chọn phòng đơn hoặc phòng đôi với mức giá hợp lý.
Thư viện của trường là một trong những thư viện điện tử hiện đại nhất tỉnh Chiết Giang với kho tài liệu khổng lồ và không gian tự học thông minh mở cửa 24/7 trong các kỳ thi. Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế còn được tham gia vào các câu lạc bộ thể thao như bóng rổ, cầu lông tại nhà thi đấu từng phục vụ cho Đại hội Thể thao châu Á (Asiad), hay tham gia các chuyến tham quan văn hóa định kỳ do nhà trường tổ chức để khám phá vẻ đẹp của Tây Hồ và các làng nghề truyền thống.















