![]() |
Tên tiếng Trung: 重庆医科大学
Tên tiếng Anh: Chongqing Medical University (CQMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y Trùng Khánh Năm thành lập: 1956 Số lượng sinh viên: Khoảng 28.000 sinh viên (bao gồm hơn 17.000 sinh viên đại học và hơn 10.000 nghiên cứu sinh thạc sĩ, tiến sĩ) Số lượng giảng viên: Hơn 3.000 giảng viên chuyên trách (bao gồm đội ngũ tại các bệnh viện trực thuộc) Cơ cấu đào tạo: 36 ngành bậc Đại học, 15 ngành Thạc sĩ cấp một, 12 ngành Tiến sĩ cấp một. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Y Trùng Khánh là một trong những cơ sở đào tạo y khoa trọng điểm hàng đầu tại Trung Quốc, trực thuộc sự quản lý chung của Bộ Giáo dục, Bộ Y tế và Chính quyền thành phố Trùng Khánh. Trường được thành lập vào năm 1956, tiền thân là Học viện Y Thượng Hải chi nhánh Trùng Khánh, do các giáo sư và chuyên gia y tế hàng đầu từ Thượng Hải di dời đến để hỗ trợ phát triển y tế vùng Tây Nam. Qua gần 70 năm hình thành và phát triển, CQMU đã trở thành một trung tâm y tế phức hợp bao gồm đào tạo nhân lực, nghiên cứu khoa học và dịch vụ y tế công cộng chất lượng cao.
Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Trùng Khánh – một trong bốn đô thị trực thuộc trung ương của Trung Quốc. Nhà trường hiện vận hành hai cơ sở chính: Cơ sở Viên Gia Cương (Yuanjiagang) nằm tại trung tâm quận Cửu Long Pha và Cơ sở Cận Vân (Jinyun) tại Khu Đại học thành phố Trùng Khánh với tổng diện tích lên tới hơn 2.650 mẫu (khoảng 176 ha). CQMU được xếp hạng cao trong khối các trường đại học y khoa toàn quốc, thường xuyên nằm trong Top 10 các trường y tốt nhất Trung Quốc và có 9 ngành học lọt vào Top 1% bảng xếp hạng ESI toàn cầu.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Y học lâm sàng (临床医学) | A+ | Chuyên ngành đặc sắc quốc gia |
| 2 | Dược học (药学) | A | Ngành trọng điểm cấp tỉnh |
| 3 | Điều dưỡng (护理学) | A- | Top ngành đào tạo chất lượng cao |
| 4 | Y học dự phòng (预防医学) | B+ | Ngành đặc sắc quốc gia |
| 5 | Xét nghiệm y học (医学检验技术) | B+ | Đào tạo ứng dụng lâm sàng |
| 6 | Nha khoa / Răng Hàm Mặt (口腔医学) | B | Ngành thu hút sinh viên quốc tế |
| 7 | Nhi khoa (儿科学) | A | Thế mạnh nghiên cứu và điều trị |
| 8 | Chẩn đoán hình ảnh (医学影像学) | B | Ứng dụng công nghệ cao |
| 9 | Dược liệu học (中药学) | B- | Kết hợp y học cổ truyền |
| 10 | Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) | B+ | Nghiên cứu mũi nhọn |
| 11 | Gây mê hồi sức (麻醉学) | B | Chuyên sâu lâm sàng |
| 12 | Phục hồi chức năng (康复治疗学) | B- | Xu hướng y tế hiện đại |
| 13 | Vệ sinh môi trường (环境卫生) | C+ | Nghiên cứu y tế công cộng |
| 14 | Y sinh học (生物医学) | B | Top 1% ESI toàn cầu |
| 15 | Quản lý y tế (卫生事业管理) | C | Khối ngành bổ trợ |
| 16 | Pháp y (法医学) | B- | Đào tạo chuyên biệt |
| 17 | Công nghệ dược phẩm (制药工程) | C+ | Sản xuất ứng dụng |
| 18 | Dinh dưỡng học (营养学) | C | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng |
| 19 | Tâm thần học (精神医学) | C+ | Chuyên khoa lâm sàng |
| 20 | Tiếng Anh y khoa (医学英语) | B | Đào tạo liên ngành |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Nội dung học bổng |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. |
| Học bổng Thị trưởng Trùng Khánh | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp hàng năm theo mức học lực (25.000 – 35.000 RMB). |
| Học bổng Trường CQMU | Tân sinh viên quốc tế | Miễn hoặc giảm một phần học phí năm đầu tiên. |
| Học bổng Thành phố Trùng Khánh | Sinh viên đang theo học | Khen thưởng cho sinh viên có thành tích xuất sắc. |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Y Trùng Khánh được thiết kế để tạo điều kiện tối ưu cho việc học tập chuyên sâu của sinh viên y khoa. Hệ thống thư viện của trường vô cùng đồ sộ với kho tài liệu y sinh học lớn nhất khu vực Tây Nam, cung cấp không gian học tập hiện đại 24/7 cho sinh viên. Nhà ăn của trường có thực đơn phong phú, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe, bao gồm cả các khu vực phục vụ món ăn quốc tế và các món đặc sản địa phương Trùng Khánh với chi phí hợp lý.
Ký túc xá dành cho lưu học sinh quốc tế được bố trí hiện đại với phòng đơn hoặc phòng đôi, đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, internet, bình nước nóng và khu giặt là chung. Để cân bằng giữa việc học tập căng thẳng, nhà trường đầu tư mạnh vào hệ thống sân vận động, nhà thi đấu đa năng và hồ bơi. Sinh viên quốc tế thường xuyên tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao, các giải đấu bóng đá, cầu lông và các lễ hội văn hóa quốc tế. Những hoạt động ngoại khóa này không chỉ giúp lưu học sinh rèn luyện sức khỏe mà còn tạo cơ hội giao lưu, gắn kết văn hóa giữa cộng đồng sinh viên quốc tế và sinh viên bản địa trong môi trường y khoa chuyên nghiệp.





































