![]() |
Tên tiếng Trung:东华大学
Tên tiếng Anh: Donghua University (DHU) Tên tiếng Việt: Đại học Đông Hoa Năm thành lập: 1951 Số lượng sinh viên: Khoảng 27.500 người (bao gồm 15.000+ sinh viên đại học, 9.700+ thạc sĩ, 2.300+ tiến sĩ và hơn 500 lưu học sinh hệ bằng cấp) Số lượng giảng viên: Hơn 2.200 cán bộ công nhân viên (trong đó có gần 1.500 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 61 ngành đại học, 28 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ cấp I, 14 điểm ủy quyền cấp bằng Tiến sĩ cấp I. |
I. THÔNG TIN TRƯỜNG
Đại học Đông Hoa có bề dày lịch sử đáng tự hào, bắt nguồn từ năm 1912 khi nhà công nghiệp nổi tiếng Trương Kiển sáng lập ra Sở thực tập dệt nhuộm. Đến năm 1951, trường chính thức được thành lập với tên gọi Học viện Công nghiệp Dệt Hoa Đông, đánh dấu sự ra đời của học viện dệt may cấp cao đầu tiên tại Trung Quốc Năm 1960, trường được Bộ Giáo dục xác định là trường đại học trọng điểm quốc gia. Qua nhiều giai đoạn phát triển, trường đổi tên thành Đại học Kỹ thuật Dệt Trung Quốc (1985) và chính thức mang tên Đại học Đông Hoa vào năm 1999.
Trường tọa lạc tại thành phố Thượng Hải, Trung Quốc – trung tâm kinh tế, tài chính và thời trang hàng đầu thế giới. Hiện tại, trường vận hành 3 cơ sở chính: Cơ sở Tùng Giang ,Cơ sở đường Diên An và Cơ sở đường Tân Hoa với tổng diện tích gần 2.000 mẫu Anh.
Quy mô và Xếp hạng: Đông Hoa là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, nằm trong dự án “211” và kế hoạch “Song nhất lưu” (Double First-Class) quốc gia. Với quy mô đào tạo đa ngành từ cử nhân đến tiến sĩ, trường đặc biệt nổi danh thế giới trong lĩnh vực Dệt may và Thời trang. Theo bảng xếp hạng Thượng Hải (ARWU), ngành Khoa học và Kỹ thuật Dệt của trường liên tục giữ vị trí số 1 thế giới. Năm 2025, trường nằm trong Top 500 các trường đại học hàng đầu thế giới theo các bảng xếp hạng uy tín như THE, U.S. News và ARWU.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Dệt (纺织工程) | Thế giới số 1 | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Thiết kế Thời trang và Phụ kiện (服装与服饰设计) | Top đầu Trung Quốc | Nghệ thuật / Trọng điểm |
| 3 | Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (材料科学与工程) | Top 1‰ ESI toàn cầu | Song nhất lưu |
| 4 | Hóa học (化学) | Top 1‰ ESI toàn cầu | Trọng điểm |
| 5 | Kỹ thuật Cơ khí (机械工程) | Top 500 thế giới | Kỹ thuật |
| 6 | Khoa học và Công nghệ Máy tính (计算机科学与技术) | Top 1% ESI toàn cầu | Kỹ thuật |
| 7 | Kỹ thuật Môi trường (环境工程) | Top 1% ESI toàn cầu | Kỹ thuật |
| 8 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Top 1% ESI toàn cầu | Khoa học cơ bản |
| 9 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | Chứng nhận AMBA & BGA | Kinh tế |
| 10 | Thương mại Quốc tế (国际经济与贸易) | Phổ biến | Kinh tế |
| 11 | Marketing (市场营销) | Phổ biến | Kinh tế |
| 12 | Tài chính (金融学) | Phổ biến | Kinh tế |
| 13 | Kế toán (会计学) | Phổ biến | Kinh tế |
| 14 | Quản lý Logistics (物流管理) | Phổ biến | Kinh tế |
| 15 | Kỹ thuật Thông tin (信息工程) | Trọng điểm | Kỹ thuật |
| 16 | Kỹ thuật Phần mềm (软件工程) | Phổ biến | Kỹ thuật |
| 17 | Trí tuệ Nhân tạo (人工智能) | Ngành mũi nhọn mới | Kỹ thuật |
| 18 | Thiết kế Môi trường (环境设计) | Chất lượng cao | Nghệ thuật |
| 19 | Thiết kế Truyền thông Thị giác (视觉传达设计) | Chất lượng cao | Nghệ thuật |
| 20 | Thiết kế Sản phẩm (产品设计) | Chất lượng cao | Nghệ thuật |
| 21 | Hán ngữ (Tiếng Trung) (汉语言) | Ngôn ngữ | Nhân văn |
| 22 | Tiếng Anh (英语) | Ngôn ngữ | Nhân văn |
| 23 | Kinh tế học (经济学) | Cơ sở | Kinh tế |
| 24 | Tự động hóa (自动化) | Trọng điểm | Kỹ thuật |
| 25 | Thương mại điện tử (电子商务) | Phổ biến | Kinh tế |
| 26 | Vật lý học (物理学) | Khoa học cơ bản | Khoa học |
| 27 | Công nghệ Sinh học (生物技术) | Top 1% ESI toàn cầu | Khoa học |
| 28 | Hành chính công (公共事业管理) | Phổ biến | Quản lý |
| 29 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体艺术) | Chất lượng cao | Nghệ thuật |
| 30 | Quản trị nguồn nhân lực (人力资源管理) | Phổ biến | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Loại A) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ, Ngôn ngữ | Toàn phần: Miễn học phí, Ký túc xá, BHYT và Sinh hoạt phí (2.500 – 3.500 tệ/tháng) | Theo quy định của ĐSQ Trung Quốc tại nước sở tại |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Loại B) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần hoặc bán phần | Trước 31/01 (Ưu tiên) hoặc 15/04 |
| Học bổng Chính phủ Thượng Hải (SGS – Loại A) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Học phí, Ký túc xá, BHYT và Sinh hoạt phí (2.500 – 3.500 tệ/tháng) | Trước ngày 15/04 hàng năm |
| Học bổng Chính phủ Thượng Hải (SGS – Loại B) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Bán phần: Miễn học phí và bảo hiểm y tế | Trước ngày 15/04 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Học tiếng (1 học kỳ/1 năm), Thạc sĩ GD Hán ngữ | Toàn phần: Học phí, Ký túc xá, BHYT và Sinh hoạt phí (2.500 – 3.000 tệ/tháng) | Theo các đợt Tháng 5, Tháng 9 hoặc Tháng 11 (tùy kỳ nhập học) |
III. CUỘC SỐNG

