![]() |
Tên tiếng Trung: 肇庆医学院
Tên tiếng Anh: Zhaoqing Medical College (ZMU) Tên tiếng Việt: Học viện Y Triệu Khánh Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 15.444 sinh viên (bao gồm 2.467 sinh viên đại học) Số lượng giảng viên: Đội ngũ giảng viên hùng hậu với hơn 800 giáo viên cơ hữu (trong tổng số hơn 1.100 cán bộ nhân viên) Cơ cấu đào tạo: Hiện trường đào tạo 08 ngành bậc Đại học (Bachelor) và 19 ngành bậc Cao đẳng. Hiện trường đang tích cực chuẩn bị cho các chương trình đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ sau khi chính thức lên cấp Đại học năm 2024. |
I. THÔNG TIN TRƯỜNG
Học viện Y Triệu Khánh là cơ sở giáo dục đại học công lập đa ngành với bề dày lịch sử bắt nguồn từ năm 1958, tiền thân là Phân hiệu Triệu Khánh của Học viện Y khoa Trung Sơn danh tiếng. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và nâng cấp, đến tháng 5 năm 2024, Bộ Giáo dục Trung Quốc đã chính thức phê duyệt thành lập Học viện Y Triệu Khánh trên cơ sở trường Cao đẳng chuyên khoa Y tế Triệu Khánh. Trường tọa lạc tại thành phố Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông – một thành phố nút giao quan trọng trong Khu vực Vịnh Lớn (Greater Bay Area) và Hành lang kinh tế sông Châu Giang – Tây Giang. Với vị trí đắc địa tựa núi bên sông, trường sở hữu môi trường học tập xanh, sạch và vô cùng thơ mộng.
Hiện nay, Học viện Y Triệu Khánh đang vận hành 3 cơ sở gồm Tân Khu, Đỉnh Hồ và Đoan Châu với tổng diện tích đất lên tới 1.109 mẫu (khoảng 74 ha) và diện tích xây dựng đạt 430.000 m². Nhà trường đầu tư mạnh mẽ vào trang thiết bị dạy học và nghiên cứu với tổng trị giá 230 triệu Nhân dân tệ, cùng hệ thống thư viện lưu trữ 1,12 triệu đầu sách giấy. Trường sở hữu 3 bệnh viện trực thuộc đạt chuẩn, trong đó Bệnh viện số 1 là bệnh viện đa khoa hạng 3A (cấp cao nhất). Về xếp hạng, sau khi chính thức lên cấp Học viện (Đại học) năm 2024, trường được đánh giá là cơ sở đào tạo y tế trọng điểm của tỉnh Quảng Đông, nổi bật với tỷ lệ sinh viên có việc làm cao và chất lượng đào tạo chuyên ngành Điều dưỡng, Y khoa lâm sàng luôn nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực phía Nam Trung Quốc.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Y khoa Lâm sàng _ 临床医学 (Hệ ĐH) | A | Y khoa |
| 2 | Điều dưỡng _ 护理学 (Hệ ĐH) | A | Điều dưỡng |
| 3 | Dược học _ 药学 (Hệ ĐH) | B | Dược học |
| 4 | Trung Y học _ 中医学 (Hệ ĐH) | B | Y học cổ truyền |
| 5 | Kỹ thuật Hình ảnh Y học _ 医学影像技术 (Hệ ĐH) | B | Kỹ thuật y tế |
| 6 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học _ 医学检验技术 (Hệ ĐH) | B | Kỹ thuật y tế |
| 7 | Liệu pháp Phục hồi chức năng _ 康复治疗学 (Hệ ĐH) | B | Phục hồi chức năng |
| 8 | Vệ sinh thực phẩm và Dinh dưỡng _ 食品卫生与营养学 (Hệ ĐH) | C | Y tế công cộng |
| 9 | Y khoa Lâm sàng _ 临床医学 (Hệ CĐ) | B | Y khoa |
| 10 | Châm cứu và Tu na _ 针灸推拿 | B | Y học cổ truyền |
| 11 | Chỉnh hình Trung y _ 中医骨伤 | C | Y học cổ truyền |
| 12 | Điều dưỡng _ 护理 (Hệ CĐ) | A | Điều dưỡng |
| 13 | Hộ sinh _ 助产 | B | Điều dưỡng |
| 14 | Y học dự phòng _ 预防医学 | C | Y tế công cộng |
| 15 | Quản lý sức khỏe _ 健康管理 | C | Quản lý y tế |
| 16 | Dược học _ 药学 (Hệ CĐ) | B | Dược học |
| 17 | Trung dược học _ 中药学 | B | Dược học |
| 18 | Quản lý và Kinh doanh thuốc _ 药品经营与管理 | C | Dược học |
| 19 | Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi thông minh _ 智慧健康养老服务与管理 | C | An sinh xã hội |
| 20 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng Trung y _ 中医康复技术 | B | Phục hồi chức năng |
| 21 | Kỹ thuật Răng hàm mặt _ 口腔医学技术 | B | Nha khoa |
| 22 | Nha khoa _ 口腔医学 | A | Nha khoa |
| 23 | Kỹ thuật hình ảnh y học _ 医学影像技术 (Hệ CĐ) | B | Kỹ thuật y tế |
| 24 | Kỹ thuật xét nghiệm y học _ 医学检验技术 (Hệ CĐ) | B | Kỹ thuật y tế |
| 25 | Dinh dưỡng lâm sàng _ 临床营养 | C | Y tế công cộng |
| 26 | Dịch vụ Y tế Cộng đồng _ 社区医疗服务 | C | Y tế công cộng |
| 27 | Công nghệ sản xuất dược phẩm _ 药品生产技术 | C | Dược học |
| 28 | Thông tin y tế _ 医学信息 | D | Kỹ thuật y tế |
| 29 | Công tác xã hội y tế _ 医疗社会工作 | D | Quản lý y tế |
| 30 | Quản lý bệnh viện _ 医院管理 | D | Quản lý y tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế hệ Đại học xuất sắc | 10.000 – 30.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Điều dưỡng Singapore | Sinh viên ngành Điều dưỡng tài năng | Toàn phần học phí & sinh hoạt phí | Theo thông báo dự án |
| Học bổng Hiệu trưởng Học viện Y Triệu Khánh | Tân sinh viên quốc tế thành tích cao | Miễn/Giảm 50% học phí năm đầu | Tháng 3 & Tháng 9 |
| Học bổng Khuyến khích học tập | Sinh viên đang theo học có điểm số cao | 2.000 – 5.000 RMB/suất | Cuối mỗi học kỳ |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên tại Học viện Y Triệu Khánh được chú trọng phát triển toàn diện với hệ thống cơ sở vật chất đồng bộ. Nhà ăn của trường cung cấp thực đơn phong phú, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm với mức giá hợp lý, đáp ứng cả khẩu vị địa phương và các yêu cầu ăn uống riêng biệt của du học sinh. Khu ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được bố trí hiện đại, đầy đủ tiện nghi như máy lạnh, bình nóng lạnh và không gian tự học thoải mái.
Thư viện trường là điểm đến yêu thích của sinh viên với không gian yên tĩnh, hệ thống máy tra cứu hiện đại và nguồn tài liệu y khoa phong phú phục vụ nghiên cứu. Ngoài giờ học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động vui chơi, giao lưu văn hóa và các giải thi đấu thể dục thể thao như bóng đá, cầu lông, bóng bàn, tạo điều kiện cho sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và phát triển kỹ năng mềm trong môi trường giáo dục năng động.




_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x198.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x169.jpg)
_来自小红书网页版-225x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x206.jpg)


