| Tên tiếng Trung: 电子科技大学中山学院
Tên tiếng Anh: University of Electronic Science and Technology of China, Zhongshan Institute Tên tiếng Việt: Học viện Trung Sơn – Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử Năm thành lập: 1986 Số lượng sinh viên: Khoảng 19.000 sinh viên hệ chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.000 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 41 ngành bậc Đại học, có các chương trình liên kết đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ. |
I. THÔNG TIN TRƯỜNG
Học viện Trung Sơn – Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử có lịch sử hình thành từ năm 1986, khởi đầu là phân hiệu Trung Sơn của một trường đại học lớn. Trải qua quá trình phát triển bền vững, đến năm 2002, trường xác lập vị thế là học viện độc lập dưới sự hợp tác chiến lược giữa chính quyền thành phố Trung Sơn và Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử Trung Quốc. Trường tọa lạc tại trung tâm thành phố Trung Sơn, tỉnh Quảng Đông, một vị trí đắc địa thuộc khu vực Vịnh Lớn (GBA) đầy năng động. Với vị trí này, sinh viên không chỉ được học tập trong môi trường hiện đại mà còn có cơ hội tiếp cận trực tiếp với các tập đoàn công nghệ và kinh tế hàng đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực tập và tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp.
Về quy mô, nhà trường sở hữu một cơ sở đào tạo duy nhất với diện tích rộng lớn hơn 600 mẫu, được thiết kế theo mô hình khuôn viên sinh thái nằm ngay trong lòng thành phố. Hiện tại, trường là nơi học tập của khoảng 19.000 sinh viên hệ đại học và được giảng dạy bởi đội ngũ hơn 1.000 giảng viên có trình độ chuyên môn cao. Trong các bảng xếp hạng giáo dục tại Trung Quốc, Học viện Trung Sơn – Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử luôn duy trì vị thế dẫn đầu trong khối các học viện độc lập nhờ chất lượng đào tạo vượt trội và tỉ lệ sinh viên có việc làm cao. Sự kết hợp giữa nền tảng học thuật vững chắc và sự đầu tư mạnh mẽ từ địa phương đã giúp trường trở thành một trong những điểm đến giáo dục uy tín nhất tại tỉnh Quảng Đông.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | A | Quản lý |
| 2 | Thương mại quốc tế _ 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
| 3 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | A | Kinh tế & Công nghệ |
| 4 | Kế toán _ 会计学 | B | Quản lý |
| 5 | Quản trị du lịch _ 旅游管理 | B | Dịch vụ |
| 6 | Logistics _ 物流管理 | B | Quản lý |
| 7 | Tài chính _ 金融学 | B | Kinh tế |
| 8 | Marketing _ 市场营销 | B | Quản lý |
| 9 | Quản trị nhân lực _ 人力资源管理 | B | Quản lý |
| 10 | Công nghệ thông tin _ 计算机科学与技术 | A | Kỹ thuật |
| 11 | Kỹ thuật phần mềm _ 软件工程 | A | Kỹ thuật |
| 12 | Mạng máy tính _ 网络工程 | B | Kỹ thuật |
| 13 | Điện tử viễn thông _ 电子信息工程 | A | Kỹ thuật |
| 14 | Tự động hóa _ 自动化 | B | Kỹ thuật |
| 15 | Công nghệ Internet vạn vật _ 物联网工程 | B | Kỹ thuật |
| 16 | Thiết kế cơ khí _ 机械设计制造及其自动化 | B | Kỹ thuật |
| 17 | Công nghệ sinh học _ 生物工程 | C | Khoa học |
| 18 | Ngôn ngữ Anh _ 英语 | B | Ngoại ngữ |
| 19 | Ngôn ngữ Nhật _ 日语 | C | Ngoại ngữ |
| 20 | Luật _ 法学 | B | Xã hội |
| 21 | Báo chí _ 新闻学 | B | Xã hội |
| 22 | Quảng cáo _ 广告学 | B | Xã hội |
| 23 | Thiết kế nghệ thuật _ 艺术设计学 | B | Nghệ thuật |
| 24 | Thiết kế hoạt hình _ 动画 | B | Nghệ thuật |
| 25 | Quản lý hành chính _ 行政管理 | B | Quản lý |
| 26 | Tiếng Trung (Hán ngữ) _ 汉语言文学 | B | Xã hội |
| 27 | Khoa học dữ liệu _ 数据科学与大数据技术 | A | Kỹ thuật |
| 28 | Trí tuệ nhân tạo _ 智能科学与技术 | A | Kỹ thuật |
| 29 | Kỹ thuật điện _ 电气工程及其自动化 | B | Kỹ thuật |
| 30 | Tài chính quốc tế _ 国际金融 | B | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc | 10.000 – 30.000 RMB/năm | Tháng 5 – Tháng 7 hàng năm |
| Học bổng trường UESTC | Sinh viên hệ Đại học | Miễn một phần hoặc toàn bộ học phí | Theo thông báo từng kỳ |
| Học bổng hữu nghị quốc tế | Sinh viên các nước đối tác | Trợ cấp phí sinh hoạt hoặc học phí | Trước kỳ nhập học 3 tháng |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên tại Học viện Trung Sơn – Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử vô cùng tiện nghi và phong phú. Hệ thống nhà ăn của trường được đánh giá cao với không gian sạch sẽ, thực đơn đa dạng kết hợp giữa ẩm thực truyền thống Trung Hoa và các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng cho sinh viên. Khu ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị hiện đại với đầy đủ điều hòa, internet tốc độ cao và không gian sinh hoạt chung thoáng đãng, giúp các bạn nhanh chóng thích nghi với môi trường mới. Thư viện của trường không chỉ là kho tàng tri thức khổng lồ với hàng triệu đầu sách mà còn là không gian học tập lý tưởng với thiết kế kiến trúc thông minh và yên tĩnh.
Bên cạnh việc học tập, nhà trường đặc biệt chú trọng đến các hoạt động thể dục thể thao và vui chơi giải trí để nâng cao đời sống tinh thần cho sinh viên quốc tế. Hệ thống sân vận động, phòng tập gym, sân bóng rổ và hồ bơi luôn mở cửa phục vụ nhu cầu rèn luyện sức khỏe của học viên. Trường thường xuyên tổ chức các giải thi đấu thể thao hữu nghị, các buổi biểu diễn văn nghệ và những chuyến tham quan ngoại khóa tìm hiểu về văn hóa, lịch sử vùng đất Trung Sơn. Những hoạt động này giúp sinh viên quốc tế không chỉ phát triển kỹ năng mềm mà còn có cơ hội giao lưu, kết bạn với sinh viên bản địa, tạo nên một cộng đồng học thuật đa văn hóa, gắn kết và đầy kỷ niệm trong suốt quãng đời sinh viên.

















