ĐẠI HỌC Y KHOA QUẢNG CHÂU 广州医科大学

Tên tiếng Trung: 广州医科大学

Tên tiếng Anh: Guangzhou Medical University (GMU) 

Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Quảng Châu

Năm thành lập: 1958

Số lượng sinh viên: Hơn 16.000 sinh viên (khoảng 10.000 sinh viên đại học, hơn 6.000 học viên sau đại học).

Số lượng giảng viên: 1.272 giảng viên chuyên trách (trong đó có 727 hướng dẫn viên Tiến sĩ và 2.295 hướng dẫn viên Thạc sĩ).

Cơ cấu đào tạo: 21 ngành đại học; 4 điểm cấp bằng Tiến sĩ cấp 1, 1 điểm cấp bằng Tiến sĩ chuyên nghiệp; 9 điểm cấp bằng Thạc sĩ cấp 1, 9 điểm cấp bằng Thạc sĩ chuyên nghiệp.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

     Đại học Y khoa Quảng Châu (GMU) được thành lập vào năm 1958, tiền thân là Trường Cao đẳng Y tế Quảng Châu. Trải qua hơn 60 năm hình thành và phát triển, trường đã vươn mình trở thành một trong những cơ sở đào tạo y khoa trọng điểm của Trung Quốc, nằm trong danh sách các trường đại học xây dựng “Song Nhất Lưu” quốc gia (Double First-Class). Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, thủ phủ của tỉnh Quảng Đông – một trong những trung tâm kinh tế và giáo dục sôi động nhất miền Nam Trung Quốc. Hiện tại, trường vận hành hai cơ sở chính: Cơ sở Phiên Ngung nằm tại thị trấn Tân Tạo, quận Phiên Ngung và Cơ sở Việt Tú  nằm tại đường Đông Phong Tây, quận Việt Tú.

     Với tổng diện tích khuôn viên lên tới 65,29 vạn mét vuông, GMU sở hữu hệ thống hạ tầng hiện đại phục vụ nghiên cứu và giảng dạy. Trường có 24 khoa đào tạo chuyên môn và hệ thống 15 bệnh viện trực thuộc (bao gồm 2 bệnh viện nằm trong top 100 quốc gia). Về mặt học thuật, GMU khẳng định vị thế vững chắc với vị trí thứ 73 trong bảng xếp hạng ESI của các trường đại học tại Trung Quốc. Đặc biệt, ngành Y học lâm sàng của trường nằm trong top 1‰ thế giới theo bảng xếp hạng ESI, cùng với 11 ngành khác như Dược lý học, Độc học, Sinh học phân tử & Di truyền học… cũng lọt vào top 1% toàn cầu. Đội ngũ nhân sự của trường vô cùng hùng hậu với sự góp mặt của các chuyên gia hàng đầu như Giáo sư Chung Nam Sơn – người nhận “Huân chương Cộng hòa” và nhiều viện sĩ của Viện Hàn lâm Khoa học/Kỹ thuật Trung Quốc.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1    Ngành học

STT Tên ngành học (Việt – Trung) Phân loại Xếp hạng/Ghi chú
1 Y khoa lâm sàng (临床医学) Y học Trọng điểm quốc gia (Top 1‰ ESI)
2 Y học dự phòng (预防医学) Y học Cấp quốc gia一流
3 Dược học (药学) Dược học Cấp quốc gia一流
4 Điều dưỡng (护理学) Y học Cấp quốc gia一流
5 Kỹ thuật xét nghiệm y học (医学检验技术) Y học Cấp quốc gia一流
6 Pháp y (法医学) Y học Chuyên ngành đặc sắc
7 Gây mê hồi sức (麻醉学) Y học Cấp quốc gia一流
8 Chẩn đoán hình ảnh y học (医学影像学) Y học Cấp quốc gia一流
9 Răng Hàm Mặt (口腔医学) Y học Cấp quốc gia一流
10 Y học cổ truyền (中医学) Y học Chuyên ngành thế mạnh
11 Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) Kỹ thuật Cấp quốc gia一流
12 Liệu pháp phục hồi chức năng (康复治疗学) Y học Cấp quốc gia一流
13 Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) Lý học Cấp quốc gia一流
14 Quản lý công cộng (公共事业管理) Quản lý Cấp quốc gia一流
15 Công nghệ sinh học (生物技术) Lý học Cấp quốc gia一流
16 Vệ sinh thực phẩm và Dinh dưỡng (食品卫生与营养学) Y học Cấp tỉnh一流
17 Pháp luật (法学) Luật Cấp tỉnh一流
18 Khoa học dữ liệu y tế (数据科学与大数据技术) Công nghệ Ngành mới ứng dụng
19 Kỹ thuật thiết bị y tế (医疗器械工程) Kỹ thuật Ứng dụng cao
20 Quản lý thông tin & Hệ thống (信息管理与信息系统) Quản lý Liên kết y tế
21 Y học kết hợp Đông – Tây (中西医临床医学) Y học Tỉ lệ thi đỗ chứng chỉ số 1 TQ
22 Khoa học sinh học (生物科学) Lý học Cơ bản
23 Dược học lâm sàng (临床药学) Dược học Chuyên sâu
24 Thần kinh học (神经科学) Y học Top 1% ESI
25 Vi sinh học (微生物学) Lý học Top 1% ESI
26 Miễn dịch học (免疫学) Y học Top 1% ESI
27 Di truyền học (遗传学) Lý học Top 1% ESI
28 Nhi khoa (儿科学) Y học Thế mạnh lâm sàng
29 Tâm thần học (精神医学) Y học Top 7 toàn quốc
30 Ngoại khoa lồng ngực (胸外科) Y học Top 5 toàn quốc

 

2.2    Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn nộp
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng Thường kết thúc vào tháng 3 – tháng 4 hàng năm
Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Đại học: 10.000 RMB/lần; Thạc sĩ: 20.000 RMB/lần; Tiến sĩ: 30.000 RMB/lần Khoảng tháng 9 hàng năm
Học bổng Hiệu trưởng GMU Sinh viên quốc tế (ĐH & Sau ĐH) Miễn hoặc giảm học phí/ký túc xá tùy theo xét duyệt hồ sơ Theo thông báo tuyển sinh hàng năm
Học bổng trao đổi chính phủ (vị dụ: Hungary) SV Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, miễn ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí và vé máy bay khứ hồi Tháng 12 năm trước đến tháng 1 năm sau

 

III. CUỘC SỐNG

    Cuộc sống tại Đại học Y khoa Quảng Châu mang đến cho sinh viên quốc tế môi trường học tập và sinh hoạt hiện đại, tiện nghi. Nhà trường bố trí khu ký túc xá riêng biệt cho lưu học sinh với đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, bình nóng lạnh, internet và hệ thống an ninh 24/7. Hệ thống nhà ăn trong cả hai cơ sở đều cung cấp thực đơn đa dạng, từ các món đặc sản Quảng Đông đến các món ăn phổ thông đáp ứng khẩu vị quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe của ngành y. 

    Thư viện của trường là một kho tàng tri thức khổng lồ với nguồn tài liệu y sinh học phong phú, các phòng đọc kỹ thuật số hiện đại, là không gian lý tưởng cho việc tự học và nghiên cứu. Bên cạnh đó, các hoạt động văn hóa, thể thao cũng được chú trọng. Sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia vào các giải đấu bóng đá, bóng rổ, cầu lông hoặc các ngày hội văn hóa quốc tế, giúp tăng cường giao lưu và gắn kết cộng đồng. Môi trường tại Quảng Châu cũng giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các cơ sở thực tập lâm sàng hàng đầu, giúp học đi đôi với hành một cách hiệu quả nhất.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger