ĐẠI HỌC TRUNG Y DƯỢC QUẢNG CHÂU 广州中医药大学

Tên tiếng Trung: 广州中医药大学

Tên tiếng Anh: Guangzhou University of Chinese Medicine (GZUCM)

Tên tiếng Việt: Đại học Trung Y dược Quảng Châu

Năm thành lập: 1924 (Tiền thân là Trường Chuyên khoa Trung y dược Quảng Đông)

Số lượng sinh viên: Khoảng 24.502 người (bao gồm 13.177 sinh viên đại học, hơn 10.000 học viên sau đại học và 1.803 sinh viên quốc tế/Hồng Kông/Đài Loan).

Số lượng giảng viên: 13.599 người (trong đó có 1.339 cán bộ tại cơ sở chính và 12.260 nhân viên tại các bệnh viện phụ thuộc).

Cơ cấu đào tạo: 23 ngành bậc Đại học, 7 điểm cấp bằng Thạc sĩ cấp 1, 3 điểm cấp bằng Tiến sĩ cấp 1 và 3 trạm lưu động sau tiến sĩ.

I.  TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Đại học Trung y dược Quảng Châu là một trong những ngôi trường có bề dày lịch sử lâu đời nhất trong hệ thống đào tạo y học cổ truyền tại Trung Quốc. Trường bắt đầu từ năm 1924 với tên gọi Trường Chuyên khoa Trung y dược Quảng Đông. Qua nhiều giai đoạn đổi tên như Trường Chuyên khoa Trung y Quảng Đông (1936), Trường Bồi dưỡng Trung y Quảng Đông (1952), trường chính thức được thành lập với tên gọi Học viện Trung y Quảng Châu vào năm 1956 dưới sự phê duyệt của Quốc vụ viện. Năm 1995, trường chính thức mang tên Đại học Trung y dược Quảng Châu và duy trì vị thế dẫn đầu cho đến nay.  Trường tọa lạc tại thành phố Quảng Châu, thủ phủ của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Đây là một trung tâm kinh tế, văn hóa sầm uất và là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng tại miền Nam Trung Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu học thuật và thực tập lâm sàng.

     GZUCM hiện vận hành trên hai cơ sở chính là Cơ sở Đại học Thành tại quận Phiên Ngung và Cơ sở Tam Nguyên Lý tại quận Bạch Vân, với tổng diện tích khoảng 1.205 mẫu Anh. Hệ thống của trường cực kỳ đồ sộ với 15 học viện chuyên môn, 13 bệnh viện lâm sàng (trong đó có 4 bệnh viện trực thuộc trực tiếp), 19 cơ quan nghiên cứu khoa học và hơn 276 cơ sở thực hành ngoài trường. Đặc biệt, Bệnh viện Phụ thuộc số 2 của trường liên tiếp nhiều năm đứng đầu danh sách “Bệnh viện Trung y có sức cạnh tranh nhất Trung Quốc”.

     Trường tự hào là thành viên của danh sách “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) quốc gia – nhóm các trường đại học trọng điểm xây dựng đẳng cấp thế giới. Ngành Trung y của trường là ngành trọng điểm quốc gia. Trên bản đồ học thuật thế giới, các ngành như Dược lý học & Độc chất học, Lâm sàng y học, Hóa học, Sinh học & Hóa sinh của trường đều nằm trong top 1% ESI toàn cầu, riêng ngành Dược lý học & Độc chất học đã lọt vào top 1‰.

II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành học (Việt – Trung) Xếp hạng (ESI/Quốc gia) Phân loại
1 Trung y học (中医学) Trọng điểm quốc gia / Song nhất lưu Y học cổ truyền
2 Châm cứu Thôi nã (针灸推拿学) Đặc sắc quốc gia Y học cổ truyền
3 Trung dược học (中药学) Trọng điểm tỉnh Quảng Đông Dược học
4 Trung y Cốt thương học (中医骨伤科学) Mũi nhọn quốc gia Y học cổ truyền
5 Dược học (药学) Top 1% ESI Dược học
6 Lâm sàng y học (临床医学) Top 1% ESI Y học hiện đại
7 Điều dưỡng học (护理学) Đào tạo chất lượng cao Y khoa
8 Trung y Dưỡng sinh học (中医养生学) Ngành đặc thù Y học cổ truyền
9 Phục hồi chức năng (康复治疗学) Ứng dụng cao Y khoa
10 Chế biến Trung dược (中药资源与开发) Đặc sắc địa phương Dược học
11 Nhãn khoa Trung y (中医眼科学) Chuyên sâu Y học cổ truyền
12 Nhi khoa Trung y (中医儿科学) Chuyên sâu Y học cổ truyền
13 Quản lý sức khỏe (健康服务与管理) Liên ngành Quản lý
14 Quản lý công vụ (公共事业管理) Quản lý y tế Quản lý
15 Tiếng Anh (Truyền thông Trung y quốc tế) (英语中医药国际传播) Ngành mới (2025) Ngôn ngữ
16 Dược học biển (海洋药学) Nghiên cứu mới Dược học
17 Công nghệ sinh học (生物技术) Top 1% ESI Khoa học
18 Hóa học (化学) Top 1% ESI Khoa học
19 Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) Công nghệ y tế Kỹ thuật
20 Tin học y tế (医学信息学) Số hóa y tế Công nghệ
21 Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) Xã hội nhân văn Khoa học xã hội
22 Marketing (Thị trường dược phẩm) (市场营销) Kinh doanh Quản lý
23 Chẩn đoán hình ảnh y học (医学影像学) Kỹ thuật lâm sàng Y khoa
24 Xét nghiệm y học (医学检验技术) Kỹ thuật lâm sàng Y khoa
25 Chất lượng và an toàn thực phẩm (食品质量与安全) Sức khỏe cộng đồng Khoa học
26 Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) Ngôn ngữ văn hóa Ngôn ngữ
27 Y học lâm sàng kết hợp Đông Tây y (中西医临床医学) Trọng điểm tỉnh Y học kết hợp
28 Chế dược Trung dược (中药制药) Công nghệ sản xuất Dược học
29 Khoa học hạt giống trung dược (中药材种业) Nghiên cứu nông dược Khoa học
30 Độc chất học (药理学与毒理学) Top 1‰ ESI Dược học

 

2.2  Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời hạn nộp
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Sinh viên quốc tế (ĐH, Thạc sĩ, Tiến sĩ) Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm; trợ cấp hàng tháng (2500 – 3500 tệ) Thường trước tháng 3 – 4 hàng năm
Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông Sinh viên quốc tế đang theo học tại trường ĐH: 10.000 tệ; Thạc sĩ: 20.000 tệ; Tiến sĩ: 30.000 tệ Tháng 8 hàng năm
Học bổng Giải thưởng học tập (GZUCM) Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt Giải Nhất: 1000 tệ; Giải Nhì: 600 tệ; Giải Ba: 300 tệ Tháng 10 hàng năm

 

III. CUỘC SỐNG

    Cuộc sống tại Đại học Trung y dược Quảng Châu mang đến cho sinh viên quốc tế sự kết hợp hoàn hảo giữa học tập hiện đại và trải nghiệm văn hóa truyền thống. Nhà trường trang bị hệ thống nhà ăn (Canteen) rộng rãi tại cả hai cơ sở, phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản Quảng Đông đến các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được bố trí tiện nghi với đầy đủ trang thiết bị như điều hòa, internet và khu vực sinh hoạt chung sạch sẽ.

    Thư viện của trường là một kho tàng tri thức khổng lồ với hàng triệu đầu sách, đặc biệt là các tài liệu quý hiếm về y học cổ truyền và hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử hiện đại. Bên cạnh việc học, sinh viên quốc tế còn được khuyến khích tham gia các hoạt động vui chơi giải trí và thể dục thể thao. Trường có sân vận động, nhà thi đấu đa năng và nhiều câu lạc bộ như võ thuật, thái cực quyền, cầu lông, bóng đá. Đặc biệt, Bảo tàng Trung y dược Quảng Đông nằm ngay trong khuôn viên trường là nơi sinh viên thường xuyên tham quan để hiểu sâu hơn về tinh hoa y học dân tộc. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger