ĐẠI HỌC TRUNG SƠN 中山大学

Tên tiếng Trung: 中山大学

Tên tiếng Anh:  Sun Yat-sen University (SYSU)

Tên tiếng Việt: Đại học Trung Sơn

Năm thành lập: 1924

Số lượng sinh viên: 72.113 sinh viên (trong đó có 33.938 sinh viên đại học, 20.760 thạc sĩ toàn thời gian và 12.798 tiến sĩ toàn thời gian).

Số lượng giảng viên: 4.969 giảng viên chuyên trách.

Cơ cấu đào tạo: 129 ngành bậc Đại học, 69 ngành Thạc sĩ cấp 1, 63 ngành Tiến sĩ cấp 1 và 58 loại văn bằng chuyên nghiệp.

I. TỔNG QUAN TRƯỜNG

 Đại học Trung Sơn được thành lập vào năm 1924 bởi Tôn Trung Sơn, một nhà yêu nước và lãnh đạo cách mạng vĩ đại của Trung Quốc. Tiền thân của trường là Đại học Quốc lập Quảng Đông, sau đó được đổi tên thành Đại học Quốc lập Trung Sơn vào năm 1926 để tưởng nhớ người sáng lập. Trải qua một thế kỷ phát triển, nhà trường đã trở thành một trung tâm giáo dục và nghiên cứu hàng đầu, ghi dấu ấn bởi sự sáp nhập với Đại học Y khoa Trung Sơn vào năm 2001 để củng cố vị thế đa ngành và toàn diện như ngày nay.

    Trường có vị trí chiến lược tại tỉnh Quảng Đông, miền Nam Trung Quốc, tập trung tại ba thành phố cốt lõi là Quảng Châu, Châu Hải và Thâm Quyến. Hệ thống trường bao gồm 5 cơ sở thống nhất: tại Quảng Châu có cơ sở Nam, Bắc và Đông; cơ sở Châu Hải và cơ sở Thâm Quyến. Các cơ sở này được quy hoạch chuyên sâu: Quảng Châu tập trung vào các ngành truyền thống, Châu Hải phát triển các ngành về biển và không gian, trong khi Thâm Quyến tập trung vào y học và kỹ thuật mới. Với hạ tầng khổng lồ gồm 10 bệnh viện trực thuộc và 43 nền tảng nghiên cứu quốc gia, SYSU sở hữu tiềm lực đào tạo và nghiên cứu thuộc hàng quy mô nhất Trung Quốc.

    Trong hệ thống giáo dục quốc gia, Đại học Trung Sơn là thành viên của các dự án trọng điểm 985, 211 và thuộc nhóm “Song Nhất Lưu” (Double First Class) loại A. Trường có 11 ngành học lọt vào danh sách xây dựng “Nhất lưu” thế giới và 21 ngành nằm trong top 1% toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI. Về mặt tổng thể, SYSU thường xuyên giữ vững vị trí trong Top 10 trường đại học tốt nhất tại Trung Quốc đại lục.

  •  NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

 

2.1   Ngành học

STT Tên ngành (Song ngữ Việt – Trung) Xếp hạng Phân loại
1 Y khoa lâm sàng (临床医学) A+ Trọng điểm quốc gia
2 Y học cơ sở (基础医学) A+ Trọng điểm quốc gia
3 Dược học (药学) A+ Trọng điểm quốc gia
4 Điều dưỡng (护理学) A+ Trọng điểm quốc gia
5 Sinh học (生物学) A Trọng điểm quốc gia
6 Triết học (哲学) A+ Thế giới
7 Toán học (数学) A+ Thế giới
8 Hóa học (化学) A+ Thế giới
9 Sinh thái học (生态学) A+ Thế giới
10 Vật liệu học (材料科学与工程) A+ Thế giới
11 Khoa học và Công nghệ điện tử (电子科学与技术) A+ Thế giới
12 Quản trị kinh doanh (工商管理) A+ Thế giới
13 Kinh tế học (经济学) Trọng điểm ESI Top 1%
14 Luật học (法学) Trọng điểm ESI Top 1%
15 Hán ngữ đối ngoại (汉语言) Trọng điểm Ngôn ngữ

 

2.2    Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Nội dung  Phương thức ứng tuyển
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Type A) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Qua Đại sứ quán Trung Quốc tại nước sở tại.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Type B – Con đường Tơ lụa) Theo dự án của trường Miễn học phí, ở, bảo hiểm, sinh hoạt phí. Đăng ký trực tiếp trên hệ thống của trường (Mã: 10558).
Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông Tân sinh viên Đại học tự túc Hỗ trợ 10.000 RMB (cấp 1 lần vào năm đầu). Trường xét dựa trên hồ sơ nhập học.
Học bổng Hiệu trưởng Đại học Trung Sơn Đại học (theo đề cử) Miễn học phí, hỗ trợ sinh hoạt phí (tùy mức xét duyệt). Cần có thư giới thiệu từ đơn vị liên kết của trường.
Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) Ngôn ngữ, Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ Miễn học phí, ở, bảo hiểm, sinh hoạt phí. Qua hệ thống của Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ.

 

III. CUỘC SỐNG

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger