![]() |
Tên tiếng Trung: 五邑大学
Tên tiếng Anh: Wuyi University (WYU) Tên tiếng Việt: Đại học Ngũ Ấp Năm thành lập: 1985 Số lượng sinh viên: Khoảng 21.000 người (trong đó hơn 18.000 sinh viên đại học, hơn 1.400 học viên cao học) Số lượng giảng viên: Hơn 1.200 giảng viên cơ hữu (55% có học vị Tiến sĩ) Cơ cấu đào tạo: 81 ngành Đại học, 7 ngành thạc sĩ cấp 1, 7 danh mục thạc sĩ chuyên nghiệp và là đơn vị đang xây dựng đề án đào tạo Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Ngũ Ấp được Chính quyền nhân dân tỉnh Quảng Đông thành lập vào năm 1985. Đây là ngôi trường công lập đa ngành với thế mạnh về khối ngành kỹ thuật. Qua gần 40 năm phát triển, trường đã trở thành cơ sở giáo dục đại học trọng điểm, được Bộ Giáo dục Trung Quốc đánh giá cao về chất lượng giảng dạy và hiện là đơn vị xây dựng trọng điểm trong dự án “Đại học Khoa học và Công nghệ trình độ cao” của tỉnh Quảng Đông.
Trường tọa lạc tại trung tâm thành phố Giang Môn, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Giang Môn được mệnh danh là “Thủ đô Hoa kiều”, nằm trong khu vực trọng điểm của Vành đai kinh tế Vịnh Lớn (Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area). Với vị trí này, sinh viên có cơ hội tiếp cận với nền kinh tế phát triển năng động bậc nhất Trung Quốc.
Khuôn viên trường có diện tích hơn 1.000 mẫu Anh (tương đương hơn 66 hecta) với tổng diện tích xây dựng khoảng 700.000 m². Trường sở hữu hệ thống hạ tầng hiện đại bao gồm 19 đơn vị đào tạo trực thuộc, cung cấp 81 ngành học đại học thuộc 7 nhóm ngành lớn: Kinh tế, Quản lý, Pháp luật, Văn học, Lý học, Công nghệ và Nghệ thuật.
Theo bảng xếp hạng các trường đại học Trung Quốc Đại học Ngũ Ấp xếp vị trí thứ 336 toàn quốc (tăng 7 bậc so với năm 2023). Đặc biệt, các ngành Khoa học Vật liệu, Hóa học và Kỹ thuật của trường đã lọt vào top 1% toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng (Đánh giá) | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật dệt (纺织工程) | A | Trọng điểm tỉnh |
| 2 | Kỹ thuật và Công nghệ hóa học (化学工程与工艺) | A | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Kỹ thuật dược (制药工程) | B | Ưu tú |
| 4 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | B | Ứng dụng cao |
| 5 | Kỹ thuật điện tử thông tin (电子信息工程) | B | Trọng điểm |
| 6 | Kỹ thuật truyền thông (通信工程) | B | Ứng dụng |
| 7 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | B | Tiên tiến |
| 8 | Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn (数据科学与大数据技术) | B | Ngành mới nổi |
| 9 | Thiết bị và Công nghệ đường sắt (轨道交通装备及技术) | A | Đặc sắc duy nhất |
| 10 | Công nghệ sinh học (生物技术) | C | Cơ bản |
| 11 | Kiến trúc (建筑学) | B | Ứng dụng |
| 12 | Kỹ thuật dân dụng (土木工程) | B | Trọng điểm |
| 13 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | B | Phổ biến |
| 14 | Tài chính (金融学) | C | Ứng dụng |
| 15 | Kế toán (会计学) | B | Phổ biến |
| 16 | Marketing (市场营销) | C | Ứng dụng |
| 17 | Thương mại quốc tế (国际经济与 trade) | B | Ứng dụng |
| 18 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | B | Truyền thống |
| 19 | Tiếng Anh (英语) | C | Phổ biến |
| 20 | Luật (法学) | C | Cơ bản |
| 21 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | B | Ưu tú |
| 22 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计) | B | Sáng tạo |
| 23 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | B | Ứng dụng |
| 24 | Khoa học môi trường (环境工程) | B | Trọng điểm |
| 25 | Cơ khí chế tạo và Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | A | Trọng điểm |
| 26 | Tự động hóa (自动化) | B | Ứng dụng |
| 27 | Hóa học ứng dụng (应用化学) | A | Top 1% ESI |
| 28 | Khoa học vật liệu (材料科学与工程) | A | Top 1% ESI |
| 29 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | C | Cơ bản |
| 30 | Quản lý hành chính (行政管理) | C | Cơ bản |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế (Đại học & Thạc sĩ) | Đại học: 10.000 RMB/năm; Thạc sĩ: 20.000 RMB/năm | Tháng 5 – Tháng 8 hàng năm |
| Học bổng Đại học Ngũ Ấp | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn/giảm học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt | Theo thông báo từng đợt |
| Học bổng Quốc gia Trung Quốc (CSC) | Sinh viên theo diện hợp tác/dự án | Toàn phần (Học phí, KTX, BHYT, Trợ cấp tháng) | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng các Quốc đảo Thái Bình Dương | SV từ các quốc đảo Thái Bình Dương | Theo chế độ riêng của dự án hợp tác | Theo thông báo cụ thể |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Ngũ Ấp mang lại cho sinh viên quốc tế trải nghiệm tiện nghi và đầy màu sắc. Về nơi ở, trường có hệ thống ký túc xá hiện đại, phòng tiêu chuẩn 4 người được trang bị đầy đủ máy lạnh, bình nóng lạnh, ban công riêng và Wifi phủ sóng toàn diện.
Về ẩm thực, hệ thống nhà ăn của trường được phân bổ rộng khắp các khu vực học tập và cư trú, cung cấp thực đơn đa dạng từ các món ăn truyền thống Quảng Đông đến ẩm thực các vùng miền khác của Trung Quốc, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Thư viện trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc yên tĩnh, hiện đại.
Đối với hoạt động thể chất, trường sở hữu cơ sở vật chất thể thao vô cùng ấn tượng bao gồm 4 nhà thi đấu trong nhà (tổng diện tích gần 24.000 m²) và 5 khu sân vận động ngoài trời (hơn 42.000 m²). Sinh viên có thể tham gia các môn như bóng rổ, cầu lông, tennis, yoga, võ thuật và các hoạt động văn hóa nghệ thuật dành riêng cho sinh viên quốc tế để tăng cường giao lưu và hiểu biết văn hóa.










