![]() |
Tên tiếng Trung: 广东轻工职业技术大学
Tên tiếng Anh: Guangdong Industry University of Applied Technology (GDIPU) Tên tiếng Việt: Đại học Kỹ thuật Nghề Công nghiệp nhẹ Quảng Đông Năm thành lập: 1933 Số lượng sinh viên: Khoảng 30.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.600 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: Đang tập trung mạnh vào bậc Đại học (với 27 ngành đại học hệ 4 năm) và các chương trình liên kết sau đại học. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ Quảng Đông có lịch sử hình thành lâu đời, bắt nguồn từ Trường Kỹ thuật Công nghiệp tỉnh Quảng Đông được thành lập vào năm 1933. Trải qua gần một thế kỷ phát triển, trường đã khẳng định vị thế là cái nôi đào tạo nhân lực kỹ thuật cao hàng đầu tại miền Nam Trung Quốc. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại tỉnh Quảng Đông với hai cơ sở chính nằm tại hai thành phố năng động bậc nhất là Quảng Châu – Cơ sở Tân Cảng và Phật Sơn – Cơ sở Nam Hải Sự hiện diện tại các trung tâm kinh tế này giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận trực tiếp với các doanh nghiệp lớn và thị trường lao động sôi động.
Quy mô của trường rất ấn tượng với tổng diện tích lên tới hàng nghìn mẫu, bao gồm các khu giảng đường hiện đại, xưởng thực hành công nghệ cao và hệ thống thư viện đa năng. Hiện tại, trường được xếp hạng trong top đầu các trường đại học kỹ thuật ứng dụng và nghề nghiệp tại Trung Quốc (thường xuyên đứng số 1 trong các bảng xếp hạng trường nghề quốc gia trước khi nâng cấp lên đại học), khẳng định uy tín vững chắc về chất lượng đào tạo và tỉ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Công nghệ phần mềm (软件工程) | A | Kỹ thuật |
| 2 | Thiết kế mỹ thuật số (数字媒体艺术) | A | Thiết kế |
| 3 | Quản trị du lịch (旅游管理) | B | Kinh tế |
| 4 | Thương mại điện tử (电子商务) | A | Kinh tế |
| 5 | Công nghệ thực phẩm (食品智能加工技术) | A | Công nghệ |
| 6 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能工程技术) | B | Kỹ thuật |
| 7 | Thiết kế thời trang (服装与服饰设计) | A | Thiết kế |
| 8 | Quản trị kinh doanh (工商企业管理) | B | Kinh tế |
| 9 | Marketing (市场营销) | B | Kinh tế |
| 10 | Tiếng Anh thương mại (商务英语) | B | Ngôn ngữ |
| 11 | Kế toán (大数据与会计) | A | Kinh tế |
| 12 | Logistics hiện đại (现代物流管理) | B | Kinh tế |
| 13 | Công nghệ sinh học (生物制药技术) | B | Y sinh |
| 14 | Kỹ thuật cơ khí (机械制造及自动化) | A | Kỹ thuật |
| 15 | Công nghệ ô tô (汽车检测与维修技术) | B | Kỹ thuật |
| 16 | Thiết kế nội thất (艺术设计) | A | Thiết kế |
| 17 | Quản lý khách sạn (酒店管理与数字化运营) | B | Dịch vụ |
| 18 | Công nghệ mạng máy tính (计算机网络技术) | A | Kỹ thuật |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện (传播与策划) | B | Truyền thông |
| 20 | Tài chính số (金融科技应用) | B | Kinh tế |
| 21 | Kỹ thuật môi trường (环境工程技术) | B | Môi trường |
| 22 | Tự động hóa (电气自动化技术) | A | Kỹ thuật |
| 23 | Công nghệ in ấn (数字图文信息处理技术) | A | Công nghệ |
| 24 | Quảng cáo (广告艺术设计) | B | Thiết kế |
| 25 | Luật kinh tế (法律事务) | C | Pháp luật |
| 26 | Tiếng Nhật thương mại (商务日语) | B | Ngôn ngữ |
| 27 | Công nghệ thông tin (信息安全技术应用) | A | Kỹ thuật |
| 28 | Trang trí nội thất (建筑装饰工程技术) | B | Kiến trúc |
| 29 | Công nghệ hóa học (精细化工技术) | A | Hóa học |
| 30 | Quản lý chuỗi cung ứng (现代物流管理 – 供应链) | B | Kinh tế |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông | Sinh viên quốc tế xuất sắc hệ đại học | 10.000 – 30.000 RMB/năm | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng Trường GDIPU | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt | Miễn học phí hoặc sinh hoạt phí | Theo thông báo hàng năm |
| Học bổng Hữu nghị quốc tế | Sinh viên từ các nước đối tác, ASEAN | Hỗ trợ phí ký túc xá và bảo hiểm | Trước học kỳ mùa Thu |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ Quảng Đông mang đến cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm toàn diện và hiện đại. Hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi với máy lạnh, internet tốc độ cao, khu giặt ủi và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ, đảm bảo sự thoải mái tối đa sau giờ học. Về ẩm thực, nhà ăn của trường rất đa dạng với các khu vực phục vụ món ăn Trung Hoa truyền thống, món ăn Quảng Đông đặc sắc và cả các quầy đồ ăn dành riêng cho sinh viên có yêu cầu tôn giáo hoặc sở thích quốc tế. Thư viện của trường là một không gian học tập lý tưởng với hàng triệu đầu sách bản cứng và tài liệu số, cùng các phòng tự học yên tĩnh và hiện đại.
Bên cạnh việc học tập, sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia vào các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao sôi nổi như các giải bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các câu lạc bộ nghệ thuật. Nhà trường cũng đặc biệt chú trọng tổ chức các buổi trải nghiệm văn hóa bản địa như viết thư pháp, tham quan các di tích lịch sử tại Quảng Châu và Phật Sơn, giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập và hiểu hơn về đất nước con người Trung Quốc.














