![]() |
Tên tiếng Trung: 南方科技大学
Tên tiếng Anh: Southern University of Science and Technology (SUSTech) Tên tiếng Việt: Đại học Khoa học Kỹ thuật Phương Nam Năm thành lập: 2010 Số lượng sinh viên: Khoảng 9.000 sinh viên (bao gồm cả đại học và sau đại học) Số lượng giảng viên: Hơn 1.300 giảng viên cơ hữu (với tỷ lệ cao các chuyên gia quốc tế) Cơ cấu đào tạo: 41 ngành Đại học, 23 điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ và 17 điểm ủy quyền cấp bằng Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Khoa học Kỹ thuật Phương Nam (SUSTech) là một trường đại học công lập sáng tạo, được thành lập năm 2010 tại “thung lũng Silicon của Trung Quốc” – thành phố Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông. Với lịch sử hình thành chưa đầy hai thập kỷ, SUSTech ra đời với sứ mệnh trở thành hình mẫu cho cải cách giáo dục đại học tại Trung Quốc, tập trung vào nghiên cứu khoa học và đổi mới công nghệ. Trường tọa lạc tại quận Nam Sơn, Thâm Quyến, một vị trí đắc địa gần kề các tập đoàn công nghệ lớn như Tencent, Huawei và DJI, tạo điều kiện lý tưởng cho việc thực tập và nghiên cứu ứng dụng. Quy mô của trường hiện có một cơ sở chính với diện tích khuôn viên rộng lớn khoảng 1.980.000 m², được thiết kế hiện đại, xanh mát và hài hòa với thiên nhiên.
Dù là một ngôi trường trẻ, SUSTech đã khẳng định được vị thế vững chắc khi liên tục nằm trong top 10 đến 15 các trường đại học hàng đầu tại Trung Quốc đại lục và đứng thứ nhất trong số các trường đại học trẻ theo nhiều bảng xếp hạng uy tín như Times Higher Education (THE). Trường cũng vinh dự nằm trong danh sách “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) của chính phủ Trung Quốc, khẳng định chất lượng đào tạo và nghiên cứu tầm cỡ quốc tế.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Top đầu | Trọng điểm quốc gia/Song nhất lưu |
| 2 | Vật lý học (物理学) | Xuất sắc | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Hóa học (化学) | Top 1% ESI | Nghiên cứu mũi nhọn |
| 4 | Khoa học sinh học (生物科学) | Cao | Trọng điểm tỉnh/quốc gia |
| 5 | Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) | Top đầu | Trọng điểm quốc gia |
| 6 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | Hạng 15 (THE) | Công nghệ cao |
| 7 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | Xuất sắc | Công nghệ cao |
| 8 | Khoa học và Kỹ thuật môi trường (环境科学与工程) | Cao | Nghiên cứu ứng dụng |
| 9 | Kỹ thuật y sinh (生物医学工程) | Top đầu | Trọng điểm quốc gia |
| 10 | Quang điện tử (光电信息科学与工程) | Xuất sắc | Trọng điểm quốc gia |
| 11 | Cơ học lý thuyết và ứng dụng (理论与应用力学) | Cao | Trọng điểm quốc gia |
| 12 | Truyền thông (通信工程) | Cao | Trọng điểm quốc gia |
| 13 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Hạng 39 | Mũi nhọn |
| 14 | Khoa học dữ liệu (数据科学与大数据技术) | Cao | Xu hướng hiện đại |
| 15 | Kỹ thuật vi điện tử (微电子科学与工程) | Chiến lược | Công nghệ lõi |
| 16 | Hải dương học (海洋科学) | Tiềm năng | Nghiên cứu biển |
| 17 | Địa chất học (地球物理学) | Top đầu | Khoa học trái đất |
| 18 | Thống kê học (统计学) | Xuất sắc | Khoa học định lượng |
| 19 | Tài chính (金融学) | Cao | Kinh tế định lượng |
| 20 | Quản lý tài chính (财务管理) | Tiên tiến | Quản trị |
| 21 | Kinh tế học (经济学) | Cao | Khoa học xã hội |
| 22 | Khoa học thông minh (智能科学与技术) | Xuất sắc | Công nghệ tương lai |
| 23 | Kỹ thuật hàng không (航空航天工程) | Chiến lược | Kỹ thuật cao |
| 24 | Cơ điện tử (机器人工程) | Cao | Tự động hóa |
| 25 | Năng lượng mới (能源与动力工程) | Cao | Bền vững |
| 26 | Vật liệu Nano (纳米材料与器件) | Top đầu | Vật liệu mới |
| 27 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Cao | Y sinh |
| 28 | Hệ thống thông tin (信息管理与信息系统) | Tiên tiến | Liên ngành |
| 29 | Y khoa (临床医学) | Xuất sắc | Y sinh |
| 30 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | Cao | Kỹ thuật ứng dụng |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Thành phần bao gồm | Giá trị ước tính |
| Học bổng Hiệu trưởng (President Scholarship) | Đại học (Xuất sắc) | Toàn phần: Học phí, Ký túc xá, BHYT, Sinh hoạt phí | ~ 68.400 RMB/năm |
| Học bổng Miễn học phí (Tuition Waving Scholarship) | Đại học | Miễn 100% học phí hàng năm | 30.000 RMB/năm |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Chinese Government Scholarship – CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Học phí, Ký túc xá, BHYT, Sinh hoạt phí | Theo định mức CSC |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông (Guangdong Government Scholarship) | Sinh viên ưu tú | Thưởng tiền mặt (cấp 1 lần mỗi năm) | 10.000 – 30.000 RMB |
| Học bổng Sau đại học SUSTech (SUSTech Graduate Scholarship) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Toàn phần: Miễn học phí và Trợ cấp nghiên cứu | 80.000 – 150.000 RMB |
| Học bổng Trác Việt (Youth of Excellence Scheme) | Thạc sĩ (Anh ngữ) | Toàn phần: Dành cho ứng viên tiềm năng lãnh đạo | Theo định mức Bộ Giáo dục |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên tại SUSTech được thiết kế để mang lại sự tiện nghi và năng động tối đa. Trường có hệ thống nhà ăn hiện đại với thực đơn đa dạng từ món Á đến món Âu, đảm bảo đáp ứng khẩu vị của sinh viên quốc tế. Ký túc xá cho du học sinh được trang bị đầy đủ nội thất, điều hòa, internet và không gian sinh hoạt chung sạch đẹp. Thư viện (như thư viện Lynn, Yidan, Hanyong) là một trong những niềm tự hào của trường với kiến trúc mở, cung cấp hàng ngàn không gian học tập, phòng chiếu phim và báo cáo chuyên dụng. Các hoạt động vui chơi, thể dục thể thao rất phong phú với sân vận động tiêu chuẩn, hồ bơi và các câu lạc bộ ngoại khóa, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập và phát triển kỹ năng mềm trong môi trường giáo dục đa văn hóa.



















