![]() |
Tên tiếng Trung: 广东药科大学
Tên tiếng Anh: Guangdong Pharmaceutical University (GDPU) Tên tiếng Việt: Đại học Dược Quảng Đông Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 22.000 sinh viên. Số lượng giảng viên: Hơn 1.700 cán bộ, giảng viên. Cơ cấu đào tạo: 49 ngành đại học, 5 chương trình thạc sĩ cấp 1, 1 chương trình tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Dược Quảng Đông được thành lập vào năm 1958, khởi đầu là Trường Cán bộ Y tế tỉnh Quảng Đông. Qua nhiều thập kỷ phát triển và sáp nhập, đến năm 2016, Bộ Giáo dục Trung Quốc đã chính thức phê duyệt đổi tên thành Đại học Dược Quảng Đông. Đây là một trong ba trường đại học chuyên về Dược lâu đời nhất Trung Quốc. Trường tọa lạc tại tỉnh Quảng Đông – vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, với các cơ sở đào tạo tập trung tại thành phố Quảng Châu (thủ phủ) và thành phố Trung Sơn. Vị trí đắc địa này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các tập đoàn dược phẩm hàng đầu và hệ thống y tế phát triển bậc nhất khu vực vịnh Lớn (Greater Bay Area).
Nhà trường sở hữu quy mô ấn tượng với 5 cơ sở gồm: cơ sở Đại học Thành (Quảng Châu), cơ sở Xích Cương, cơ sở Bảo Cương, cơ sở Trung Sơn và cơ sở Vân Phù, tổng diện tích lên tới hơn 5.300 mẫu Anh. Với thế mạnh mũi nhọn là ngành Dược, trường đào tạo đa dạng từ bậc Đại học đến Tiến sĩ. Trên các bảng xếp hạng học thuật, Đại học Dược Quảng Đông thường xuyên nằm trong Top 10 các trường chuyên ngành Dược tốt nhất Trung Quốc. Theo bảng xếp hạng chung các đại học trong nước, trường giữ vị trí ổn định trong nhóm các trường đào tạo ứng dụng chất lượng cao, đặc biệt ngành Dược học luôn nằm trong top các ngành trọng điểm cấp quốc gia và cấp tỉnh.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Dược học – 药学 | A | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Trung dược học – 中药学 | A | Đặc trưng |
| 3 | Dược lâm sàng – 临床药学 | A | Trọng điểm |
| 4 | Chế tạo thuốc – 制药工程 | B+ | Kỹ thuật ứng dụng |
| 5 | Mỹ phẩm học – 化妆品科学与技术 | B+ | Ngành mới mũi nhọn |
| 6 | Y học lâm sàng – 临床医学 | B | Phổ biến |
| 7 | Y học dự phòng – 预防医学 | B | Y tế công cộng |
| 8 | Điều dưỡng – 护理学 | B | Phổ biến |
| 9 | Y học cổ truyền – 中医学 | B | Truyền thống |
| 10 | Kiểm nghiệm y học – 医学检验技术 | B | Kỹ thuật y tế |
| 11 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | B | Khoa học cơ bản |
| 12 | Kỹ thuật y sinh – 生物医学工程 | B | Kỹ thuật |
| 13 | Quản lý sức khỏe – 健康服务与管理 | C | Quản lý |
| 14 | Dinh dưỡng và vệ sinh thực phẩm – 食品质量与安全 | B | Ứng dụng |
| 15 | Hóa học dược phẩm – 药物化学 | B+ | Nghiên cứu |
| 16 | Phân tích dược phẩm – 药物分析 | B | Nghiên cứu |
| 17 | Hải quan thuốc và thiết bị y tế – 药事管理 | B | Quản lý dược |
| 18 | Quản trị kinh doanh dược – 工商管理(医药方向) | C | Kinh tế |
| 19 | Marketing (Y dược) – 市场营销 | C | Kinh tế |
| 20 | Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | C | Kinh tế |
| 21 | Tiếng Anh (Y khoa) – 英语(医学英语) | C | Ngôn ngữ |
| 22 | Tin học y tế – 信息管理与信息系统 | C | Công nghệ thông tin |
| 23 | Khoa học máy tính – 计算机科学与技术 | C | Công nghệ |
| 24 | Thống kê sinh học – 生物统计学 | B | Khoa học dữ liệu |
| 25 | Phục hồi chức năng – 康复治疗学 | B | Ứng dụng |
| 26 | Luật y tế – 法学(医事法) | C | Pháp luật |
| 27 | Quản lý công cộng – 公共事业管理 | C | Quản trị |
| 28 | Hóa học – 化学 | C | Khoa học tự nhiên |
| 29 | Khoa học thực phẩm – 食品科学与工程 | B | Kỹ thuật thực phẩm |
| 30 | Quản lý hậu cần – 物流管理 | C | Dịch vụ vận tải |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Quảng Đông | Sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 10.000 – 30.000 RMB/năm | Tháng 4 – Tháng 7 hàng năm |
| Học bổng GDPU cho SV quốc tế | Sinh viên hệ chính quy có thành tích tốt | Miễn/giảm học phí 50% – 100% | Theo đợt tuyển sinh |
| Học bổng Tân sinh viên | Sinh viên mới nhập học | 5.000 – 15.000 RMB | Khi nộp đơn nhập học |
| Học bổng Chuyên cần & Học tập | Sinh viên đang học tập tại trường | Thưởng tiền mặt theo kết quả | Cuối năm học |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Đại học Dược Quảng Đông mang lại trải nghiệm hiện đại và năng động đặc trưng của vùng duyên hải Trung Quốc. Sinh viên quốc tế được bố trí tại các khu ký túc xá tiện nghi, trang bị đầy đủ điều hòa, internet tốc độ cao và khu vực giặt là tự động; một số cơ sở còn có không gian bếp chung để sinh viên tự nấu nướng theo khẩu vị quê nhà. Hệ thống nhà ăn (Canteen) của trường nổi tiếng với sự đa dạng, phục vụ từ các món Dimsum đặc sản Quảng Đông đến các món ăn phổ biến phù hợp với du học sinh quốc tế, luôn đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và dinh dưỡng cao.
Thư viện của trường là một kho tàng tri thức đồ sộ với không gian tự học yên tĩnh và hàng triệu tư liệu chuyên sâu về ngành Dược, hỗ trợ tối đa cho việc nghiên cứu. Bên cạnh giờ học, sinh viên được khuyến khích tham gia các câu lạc bộ thể thao như bóng rổ, cầu lông, bóng bàn và các lễ hội văn hóa quốc tế thường niên. Nhà trường thường xuyên tổ chức các chuyến đi thực tế tại các cơ sở sản xuất dược phẩm và vườn thảo dược, giúp sinh viên vừa giải trí vừa mở rộng kiến thức thực tế, tạo nên một môi trường du học gắn liền giữa lý thuyết và cuộc sống sôi động.












_3_芋圆芋泥gg_来自小红书网页版-300x300.jpg)