![]() |
Tên tiếng Trung: 闽江学院
Tên tiếng Anh: Minjiang University (MJU) Tên tiếng Việt: Học viện Mân Giang Năm thành lập: 1958 Số lượng sinh viên: Khoảng 17.000 sinh viên chính quy Số lượng giảng viên: Hơn 1.000 giảng viên (96% có trình độ thạc sĩ trở lên, 48% là tiến sĩ) Cơ cấu đào tạo: 61 ngành bậc Đại học hệ chính quy, 03 điểm đào tạo Thạc sĩ chuyên nghiệp |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Mân Giang có bề dày lịch sử hơn 60 năm, tiền thân là Trường Cao đẳng Sư phạm Phúc Châu thành lập năm 1958 và Đại học Nghề Mân Giang thành lập năm 1984. Năm 2002, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành đại học hệ chính quy bốn năm.
Trường tọa lạc tại thành phố Phúc Châu – thủ phủ của tỉnh Phúc Kiến, một thành phố ven biển năng động và giàu truyền thống văn hóa tại miền Đông Nam Trung Quốc. Địa chỉ chính của trường nằm tại số 200 đường Khê Nguyên Cung, trấn Thượng Nhai, huyện Mân Hầu, thành phố Phúc Châu. Đây là khu vực tập trung nhiều trường đại học lớn, tạo nên một môi trường học thuật sôi nổi và tiện nghi.
Khuôn viên trường có tổng diện tích hơn 2.000 mẫu (khoảng 133 héc-ta) với cơ sở hạ tầng hiện đại, tổng giá trị thiết bị giảng dạy và nghiên cứu đạt hơn 600 triệu Nhân dân tệ. Thư viện trường lưu trữ hơn 2,1 triệu đầu sách giấy và hơn 2,5 triệu sách điện tử. Về nhân lực, trường có hơn 1.000 giảng viên chuyên trách, trong đó có hơn 220 chuyên gia được xếp hạng tài năng cấp quốc gia và cấp tỉnh. Hiện nay, trường có 15 học viện chuyên ngành, đào tạo đa dạng các lĩnh vực từ Kinh tế, Luật, Văn học, Lịch sử đến Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý và Nghệ thuật.
Đại học Mân Giang được đánh giá là trường đại học ứng dụng trọng điểm cấp tỉnh (loại A) và là đơn vị xây dựng đề án đào tạo Tiến sĩ của tỉnh Phúc Kiến. Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước ,trường thường nằm trong top các trường đại học hàng đầu của tỉnh Phúc Kiến và có thứ hạng tăng trưởng ổn định trong nhóm 300-400 các trường đại học tốt nhất Trung Quốc tùy theo từng tiêu chí đánh giá về tính ứng dụng và chất lượng đào tạo.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Thương mại điện tử – 电子商务 | Trọng điểm quốc gia | Kinh tế |
| 2 | Kinh tế và Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | Cấp tỉnh tiêu biểu | Kinh tế |
| 3 | Kỹ thuật Logistics – 物流工程 | Trọng điểm cấp tỉnh | Kỹ thuật |
| 4 | Quản trị tài chính – 财务管理 | Ưu tú cấp trường | Quản lý |
| 5 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | Ngành đặc sắc | Quản lý |
| 6 | Quản trị khách sạn – 酒店管理 | Ứng dụng cao | Quản lý |
| 7 | Thuế học – 税收学 | Ngành triển vọng | Kinh tế |
| 8 | Kinh doanh quốc tế – 国际商务 | Tiêu biểu cấp tỉnh | Kinh tế |
| 9 | Kinh tế và Quản lý triển lãm – 会展经济与管理 | Thực hành tốt | Quản lý |
| 10 | Công nghệ phần mềm – 软件工程 | Nhu cầu cao | Công nghệ |
| 11 | Khoa học máy tính và Công nghệ – 计算机科学与技术 | Mũi nhọn | Công nghệ |
| 12 | Thiết kế thời trang và Kỹ thuật – 服装设计与工程 | Thế mạnh lâu đời | Nghệ thuật |
| 13 | Mỹ thuật học – 美术学 | Truyền thống | Nghệ thuật |
| 14 | Báo chí học – 新闻学 | Chuyên sâu | Văn hóa |
| 15 | Hán ngữ Quốc tế – 汉语国际教育 | Dành cho người nước ngoài | Ngôn ngữ |
| 16 | Tiếng Anh – 英语 | Ngành phổ biến | Ngôn ngữ |
| 17 | An toàn thông tin – 信息安全 | An ninh mạng | Kỹ thuật |
| 18 | Kỹ thuật thông tin điện tử – 电子信息工程 | Đào tạo Thạc sĩ | Kỹ thuật |
| 19 | Tài chính học – 金融学 | Ứng dụng | Kinh tế |
| 20 | Kế toán học – 会计学 | Ngành ổn định | Quản lý |
| 21 | Luật học – 法学 | Thực hành tư pháp | Luật |
| 22 | Quản trị nguồn nhân lực – 人力资源管理 | Chuyên nghiệp | Quản lý |
| 23 | Quảng cáo học – 广告学 | Sáng tạo | Truyền thông |
| 24 | Thiết kế truyền thông thị giác – 视觉传达设计 | Sáng tạo số | Nghệ thuật |
| 25 | Thiết kế môi trường – 环境设计 | Kiến trúc nội thất | Nghệ thuật |
| 26 | Toán học và Toán ứng dụng – 数学与应用数学 | Nền tảng | Khoa học |
| 27 | Vật lý học – 物理学 | Nghiên cứu | Khoa học |
| 28 | Hóa học – 化学 | Top 1% ESI | Khoa học |
| 29 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | Công nghệ cao | Khoa học |
| 30 | Âm nhạc học – 音乐学 | Chuyên sâu nghệ thuật | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế xuất sắc bậc Đại học | 30.000 RMB/năm (Bao gồm học phí, ký túc xá và sinh hoạt phí 1.110 – 1.260 RMB/tháng) | 1 năm (có thể xét lại hàng năm) |
| Học bổng Đại học Mân Giang (Loại 1) | SV đạt trình độ HSK 5 hoặc 6 | Miễn học phí, ký túc xá + Trợ cấp sinh hoạt 1.000 RMB/tháng | Cả khóa học (xét theo năm) |
| Học bổng Đại học Mân Giang (Loại 2) | SV đạt trình độ HSK 4 | Miễn học phí, ký túc xá + Trợ cấp sinh hoạt 900 RMB/tháng | Cả khóa học (xét theo năm) |
| Học bổng Đại học Mân Giang (Loại 3) | SV các cấp độ khác | Miễn học phí, ký túc xá + Trợ cấp sinh hoạt 800 RMB/tháng | Cả khóa học (xét theo năm) |
III. CUỘC SỐNG
Sinh viên quốc tế tại Đại học Mân Giang được hưởng một môi trường sống tiện nghi và đầy đủ. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với nhiều khu phục vụ đa dạng các món ăn vùng miền, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Ký túc xá dành cho lưu học sinh là phòng đôi hiện đại, có nhà vệ sinh riêng, điều hòa, bình nóng lạnh và kết nối internet ổn định.
Thư viện là nơi lý tưởng để học tập với không gian yên tĩnh và nguồn tài liệu dồi dào. Bên cạnh đó, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động thể dục thể thao, giao lưu văn hóa và tham quan thực tế nhằm giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập và trải nghiệm sâu sắc văn hóa Trung Hoa.














