![]() |
Tên tiếng Trung: 厦门大学
Tên tiếng Anh: Xiamen University (XMU) Tên tiếng Việt: Đại học Hạ Môn Năm thành lập: 1921 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 47.000 sinh viên (Đại học: hơn 21.000 , Thạc sĩ hơn 20.000, Tiến sĩ hơn 6.000) Số lượng giảng viên: Gần 3.000 giảng viên chuyên trách (74% là Giáo sư và Phó giáo sư) |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Hạ Môn được thành lập vào năm 1921 đây là trường đại học đầu tiên trong lịch sử giáo dục hiện đại Trung Quốc do một Hoa kiều sáng lập. Trải qua hơn 100 năm phát triển, XMU đã trở thành biểu tượng của tinh thần “Tự cường không nghỉ, theo đuổi sự hoàn hảo”.
Trường tọa lạc tại thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Đây là một thành phố ven biển xinh đẹp, được mệnh danh là “Hòn đảo xanh trên biển” và là một trong những đặc khu kinh tế của Trung Quốc. Với vị trí đắc địa, Hạ Môn có khí hậu ôn hòa và là cửa ngõ quan trọng trong giao lưu quốc tế và hợp tác với khu vực Đông Nam Á.
Đại học Hạ Môn hiện có 4 cơ sở chính: Cơ sở Tư Minh, cơ sở Chương Châu , cơ sở Tường An và một phân hiệu tại Malaysia. Tổng diện tích các cơ sở lên đến hàng nghìn mẫu, bao quanh bởi núi và biển, tạo nên môi trường học tập lý tưởng. Về xếp hạng, XMU luôn nằm trong top 20 – 30 các trường đại học hàng đầu Trung Quốc và top 300 – 400 thế giới theo các bảng xếp hạng uy tín như ARWU và QS. Trường là thành viên của các dự án trọng điểm quốc gia như “Dự án 985”, “Dự án 211” và nằm trong danh sách “Song nhất lưu” (Double First Class) – nhóm các trường đại học đẳng cấp thế giới.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng quốc gia | Phân loại |
| 1 | Kinh tế học (经济学) | Top 5 | Song nhất lưu |
| 2 | Tài chính (金融学) | Top 10 | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Kế toán (会计学) | Top 3 | Trọng điểm quốc gia |
| 4 | Khoa học biển (海洋科学) | Top 1 | Song nhất lưu |
| 5 | Hóa học (化学) | Top 5 | Song nhất lưu |
| 6 | Thống kê (统计学) | Top 10 | Song nhất lưu |
| 7 | Hán ngữ văn học (汉语言文学) | A | Trọng điểm |
| 8 | Luật (法学) | Top 15 | Trọng điểm |
| 9 | Báo chí (新闻学) | Top 20 | Trọng điểm |
| 10 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Top 10 | Trọng điểm quốc gia |
| 11 | Khoa học máy tính (计算机科学与技术) | B+ | Xu hướng mạnh |
| 12 | Y học lâm sàng (临床医学) | Top 30 | Chất lượng cao |
| 13 | Ngôn ngữ Anh (英语) | A- | Ngoại ngữ trọng điểm |
| 14 | Quảng cáo (广告学) | Top 5 | Ngành thế mạnh |
| 15 | Toán học & Toán ứng dụng (数学与应用数学) | B+ | Khoa học cơ bản |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Chế độ đãi ngộ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn 100% học phí, KTX, BH; Trợ cấp 2500-3500 tệ/tháng | Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, BH; Trợ cấp 2500-3000 tệ/tháng | Theo kỳ hạn của CLEC |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Phúc Kiến | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ học phí (ĐH: 30000 tệ, ThS: 40000 tệ, TS: 50000tệ) | Tháng 12 – Tháng 4 |
| Học bổng Đại học Hạ Môn (XMU) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí; Trợ cấp 2000 tệ/tháng (ThS), 3500 tệ (TS) | Tháng 12 – Tháng 4 |
| Học bổng Tan Kah Kee (Trần Gia Canh) | Hoa kiều/Gốc Hoa | Miễn học phí, KTX; Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Tháng 12 – Tháng 4 |
III. CUỘC SỐNG










