ĐẠI HỌC TỨ XUYÊN 四川大学

Tên tiếng Trung: 四川大学

Tên tiếng Anh: Sichuan University (SCU)

Tên tiếng Việt: Đại học Tứ Xuyên

Năm thành lập:  1896

Số lượng sinh viên: Khoảng 71,000+ sinh viên; trong đó có khoảng 3,000 sinh viên quốc tế và sinh viên đến từ Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan.

Số lượng giảng viên: Khoảng 6,600 – 6,800 cán bộ giảng dạy và nghiên cứu.

Cơ cấu đào tạo: Khoảng 136 – 138 ngành đại học; 55 ngành Thạc sĩ cấp 1; 53 ngành Tiến sĩ cấp 1.

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Lịch sử hình thành và Vị trí địa lý Đại học Tứ Xuyên (SCU) là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời và có quy mô lớn nhất tại Trung Quốc. Lịch sử của trường bắt nguồn từ Tứ Xuyên Trung Tây Học Đường được thành lập năm 1896 theo chỉ dụ của Hoàng đế Quang Tự. Ngôi trường hiện đại là kết quả của hai cuộc hợp nhất lớn giữa ba trường đại học trọng điểm quốc gia: Đại học Tứ Xuyên cũ, Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành Đô và Đại học Y khoa Hoa Tây. Trường tọa lạc tại thành phố Thành Đô, thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên – một trung tâm kinh tế, văn hóa quan trọng của khu vực Tây Nam Trung Quốc và là quê hương của loài Gấu Trúc nổi tiếng.

    Quy mô và Xếp hạng Trường vận hành trên 4 cơ sở (campus) chính là Vọng Giang, Hoa Tây, Giang An và cơ sở mới Mi Sơn với tổng diện tích lên tới 8,050 mẫu (~537 ha). Với đội ngũ giảng viên hùng hậu khoảng 6,600 – 6,800 người và quy mô đào tạo đa ngành bao gồm khoảng 136 – 138 ngành đại học, SCU cung cấp môi trường học thuật chuyên sâu cho hơn 71,000 sinh viên. Về mặt vị thế, Đại học Tứ Xuyên luôn nằm trong Top 10-15 các đại học hàng đầu cả nước. Trường là thành viên nòng cốt của Dự án 985, 211 và thuộc nhóm trường đại học hạng Song nhất lưu (Double First-Class) loại A của quốc gia.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành Xếp loại Xếp hạng
1 Nha khoa (口腔医学) A+ 1
2 Kỹ thuật thông tin y tế (医疗信息工程) A+ 1
3 Công nghệ điều chế thuốc (制药工程) A+ 2
4 Điều dưỡng (护理学) A+ 2
5 Y học lâm sàng (临床医学) A+ 5
6 Kỹ thuật hóa học & Công nghệ (化学工程与技术) A 6
7 Khoa học & Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程) A 7
8 Toán học (数学) A 8
9 Thiết bị xử lý & Kỹ thuật điều khiển (过程装备与控制工程) A 8
10 Hóa học (化学) Â 9
11 Quản trị nhân lực (人力资源管理) A 10
12 Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (中国语言文学) A 10
13 Khoa học máy tính (计算机科学与技术) A 11
14 Kỹ thuật phần mềm (软件工程) A 12
15 Lịch sử (历史学) A 12
16 Quản trị kinh doanh (工商管理) A 15
17 Triết học (哲学) B+ 15
18 Pháp luật (法学) B+ 18
19 Ngôn ngữ Nga (俄语) B+ 21
20 Công nghệ thông tin quang điện (光电信息科学与工程) A 23

2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng Nội dung học bổng Ghi chú
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Toàn phần: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí hàng tháng. Đăng ký qua Đại sứ quán/ lãnh sự quán Trung Quốc (Hệ A) hoặc trực tiếp qua trường (Hệ B)
Học bổng Khổng Tử (CIS) Ngôn ngữ, ThS Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt phí. Dành cho ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế.
Học bổng tỉnh Tứ Xuyên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ Hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo từng mức cụ thể hằng năm. Dành cho SV quốc tế xuất sắc tại tỉnh Tứ Xuyên.
Học bổng thành phố Thành Đô ĐH, ThS, TS Hỗ trợ tài chính theo định suất cho sinh viên xuất sắc học tại Thành Đô. Đăng ký trực tiếp với chính quyền hoặc qua trường.
Học bổng Trường SCU ĐH, ThS, TS Miễn/giảm học phí hoặc cấp sinh hoạt phí (Belt and Road Scholarship). Dành cho các quốc gia thuộc Vành đai và Con đường.

III.CUỘC SỐNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger