![]() |
Tên tiếng Trung: 华侨大学
Tên tiếng Anh: Huaqiao University (HQU) Tên tiếng Việt: Đại học Hoa Kiều Năm thành lập: 1960 Số lượng sinh viên: Khoảng 37.000 người (bao gồm hơn 29.000 sinh viên đại học và hơn 7.000 học viên sau đại học). Trong đó có hơn 9.000 sinh viên quốc tế, Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan. Số lượng giảng viên: Hơn 3.000 cán bộ công nhân viên (trong đó có khoảng 1.700 giảng viên cơ hữu). Cơ cấu đào tạo: 27 học viện chuyên môn, đào tạo 67 ngành bậc Đại học, 28 ngành Thạc sĩ (cấp 1) và 11 ngành Tiến sĩ (cấp 1). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Hoa Kiều được thành lập vào năm 1960 tại thành phố Tuyền Châu, tỉnh Phúc Kiến, dưới sự phê duyệt trực tiếp của Chính phủ Trung Quốc. Ngay từ khi thành lập, trường đã được định hướng là cơ sở giáo dục đại học trọng điểm dành cho Hoa kiều và con em Hoa kiều trên toàn thế giới. Năm 1970, trường từng bị tạm dừng hoạt động và chính thức khôi phục vào năm 1978. Đến năm 1983, trường được Đảng Cộng sản Trung Quốc xác định là “Trường Đại học trọng điểm được Nhà nước ưu tiên phát triển”. Năm 2006, cơ sở tại Hạ Môn chính thức đi vào hoạt động, đánh dấu bước phát triển vượt bậc về quy mô đào tạo. Năm 2018, trường vinh dự lọt vào danh sách các trường đại học xây dựng “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) của tỉnh Phúc Kiến.
Trường tọa lạc tại tỉnh Phúc Kiến, một tỉnh ven biển năng động phía Đông Nam Trung Quốc. Đại học Hoa Kiều sở hữu hai cơ sở đào tạo hiện đại tại hai thành phố lớn: Cơ sở Tuyền Châu (tại quận Phong Trạch, thành phố Tuyền Châu) và Cơ sở Hạ Môn (tại quận Tập Mỹ, thành phố Hạ Môn). Cả hai thành phố này đều nổi tiếng với cảnh quan du lịch tuyệt đẹp, khí hậu ôn hòa và là những trung tâm kinh tế – văn hóa quan trọng của khu vực.
Đại học Hoa Kiều có tổng diện tích khuôn viên lên tới hơn 2,2 triệu mét vuông. Trường hiện có 27 học viện đào tạo đa ngành từ Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật đến Khoa học xã hội, Nhân văn và Kinh tế. Về mặt xếp hạng, HQU luôn nằm trong top các trường đại học hàng đầu tại tỉnh Phúc Kiến và xếp hạng từ 130 đến 180 trong danh sách các trường đại học tốt nhất Trung Quốc (theo ShanghaiRanking và CWUR). Đặc biệt, các ngành Kỹ thuật, Hóa học, Khoa học vật liệu và Khoa học máy tính của trường đã lọt vào top 5‰ bảng xếp hạng ESI toàn cầu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng (ESI/Quốc gia) | Phân loại |
| 1 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | Quốc gia Loại 1 | Trọng điểm |
| 2 | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (中国语言文学) | Quốc gia Loại 1 | Trọng điểm |
| 3 | Kinh tế Quốc tế và Thương mại (国际经济与贸易) | Quốc gia Loại 1 | Trọng điểm |
| 4 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Quốc gia Loại 1 | Kinh tế |
| 5 | Tài chính (金融学) | Quốc gia Loại 1 | Kinh tế |
| 6 | Quản trị du lịch (旅游管理) | Quốc gia Loại 1 | Dịch vụ |
| 7 | Kiến trúc (建筑学) | Quốc gia Loại 1 | Kỹ thuật |
| 8 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Quốc gia Loại 1 | Kỹ thuật |
| 9 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | ESI Top 5‰ | Kỹ thuật |
| 10 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Ngành mới | Kỹ thuật |
| 11 | Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程) | Quốc gia Loại 1 | Kỹ thuật |
| 12 | Marketing (市场营销) | Cấp tỉnh | Kinh tế |
| 13 | Kế toán (会计学) | Cấp tỉnh | Kinh tế |
| 14 | Thương mại điện tử (电子商务) | Cấp tỉnh | Kinh tế |
| 15 | Logistics (物流管理) | Cấp tỉnh | Dịch vụ |
| 16 | Luật (法学) | Cấp tỉnh | Pháp lý |
| 17 | Quan hệ quốc tế (国际关系) | Trọng điểm bộ | Xã hội |
| 18 | Thiết kế công nghiệp (工业设计) | Cấp tỉnh | Nghệ thuật |
| 19 | Mỹ thuật (美术学) | Cấp tỉnh | Nghệ thuật |
| 20 | Kỹ thuật xây dựng (土木工程) | Quốc gia Loại 1 | Kỹ thuật |
| 21 | Kỹ thuật cơ khí (机械工程) | Quốc gia Loại 1 | Kỹ thuật |
| 22 | Hóa học (化学) | ESI Top 5‰ | Tự nhiên |
| 23 | Khoa học vật liệu (材料科学) | ESI Top 5‰ | Tự nhiên |
| 24 | Công nghệ sinh học (生物工程) | Cấp tỉnh | Tự nhiên |
| 25 | Dược học (药学) | Cấp tỉnh | Y dược |
| 26 | Báo chí (新闻学) | Cấp tỉnh | Xã hội |
| 27 | Triết học (哲学) | Cấp tỉnh | Xã hội |
| 28 | Toán học ứng dụng (数学与应用数学) | Cấp tỉnh | Tự nhiên |
| 29 | Vật lý học (物理学) | Cấp tỉnh | Tự nhiên |
| 30 | Thống kê (统计学) | Cấp tỉnh | Xã hội |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn nộp |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt | Tháng 1 – Tháng 3 |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung (CIS) | Sinh viên ngành Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, trợ cấp sinh hoạt | Tháng 3 – Tháng 5 |
| Học bổng Trần Gia Canh | SV gốc Hoa, các nước ASEAN | Học bổng toàn phần hoặc bán phần | Theo thông báo |
| Học bổng tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế xuất sắc | 20.000 – 50.000 RMB/năm | Tháng 5 – Tháng 6 |
| Học bổng Hiệu trưởng HQU | Sinh viên quốc tế ưu tú | Miễn giảm học phí, phí KTX | Hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống du học tại Đại học Hoa Kiều được đánh giá là vô cùng tiện nghi và sôi động. Hệ thống nhà ăn (Canteen) của trường cực kỳ đa dạng với các món ăn từ khắp các vùng miền Trung Quốc và các món ăn quốc tế, có khu vực riêng phục vụ đồ ăn Halal. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị hiện đại với đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, máy giặt, Internet tốc độ cao và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ.
Thư viện của trường là một kho tàng tri thức khổng lồ với hơn 4,6 triệu đầu sách và tài nguyên số, cung cấp môi trường tự học lý tưởng. Bên cạnh việc học, sinh viên còn được tham gia vào các câu lạc bộ thể thao, nghệ thuật và các lễ hội văn hóa quốc tế thường niên. Trường có đầy đủ sân vận động, nhà thi đấu đa năng và hồ bơi để sinh viên rèn luyện sức khỏe, tạo nên một môi trường giáo dục toàn diện và thân thiện.










_来自小红书网页版-300x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x200.jpg)
_来自小红书网页版-300x225.jpg)
_来自小红书网页版-300x300.jpg)
_来自小红书网页版-300x169.jpg)
_来自小红书网页版-215x300.jpg)