![]() |
Tên tiếng Trung: 福建医科大学
Tên tiếng Anh: Fujian Medical University (FJMU) Tên tiếng Việt: Đại học Y khoa Phúc Kiến Năm thành lập: 1937 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 30.000 người (bao gồm cả hệ đại học, sau đại học và lưu học sinh). Số lượng giảng viên: Hơn 5.600 cán bộ, giáo viên (bao gồm cả nhân viên tại các bệnh viện trực thuộc). Cơ cấu đào tạo: 30 ngành đại học; 22 điểm đào tạo Thạc sĩ; 6 điểm đào tạo Tiến sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Y khoa Phúc Kiến tiền thân là Trường Y khoa tỉnh Phúc Kiến, được thành lập vào năm 1937 bởi những người tiên phong trong ngành y tế Trung Quốc. Trải qua gần 90 năm xây dựng và phát triển, trường đã thay đổi tên gọi nhiều lần trước khi chính thức mang tên Đại học Y khoa Phúc Kiến vào năm 1996. Hiện nay, trường đã trở thành một trọng điểm đào tạo nhân lực y tế chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và dịch vụ y tế tại khu vực Đông Nam Trung Quốc, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục y tế quốc gia.
Trường tọa lạc tại thành phố Phúc Châu– thủ phủ của tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Đây là một thành phố ven biển xinh đẹp với bề dày lịch sử văn hóa lâu đời, khí hậu ôn hòa và là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của tỉnh. Vị trí này không chỉ mang lại môi trường học tập lý tưởng mà còn giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các cơ sở thực hành y tế hiện đại hàng đầu khu vực.
Đại học Y khoa Phúc Kiến hiện có hai cơ sở chính là Thượng Nhai và Đài Giang với tổng diện tích lên đến khoảng 1.500 mẫu Anh. Trường sở hữu hệ thống mạng lưới y tế đồ sộ với nhiều bệnh viện trực thuộc trực tiếp và gián tiếp, cùng hàng chục cơ sở thực tập giảng dạy khác. Về nhân lực, trường quy tụ đội ngũ chuyên gia, giáo sư đầu ngành với trình độ chuyên môn cao. Hệ thống đào tạo đa dạng từ bậc Đại học đến Thạc sĩ và Tiến sĩ, bao phủ hầu hết các lĩnh vực y sinh học, dược học và quản lý y tế.Đại học Y khoa Phúc Kiến luôn nằm trong nhóm các trường đại học y khoa hàng đầu. Theo các bảng xếp hạng uy tín trong nước và quốc tế (như SoftScience hay ESI), trường thường xuyên góp mặt trong Top 15-20 các trường đại học y khoa chuyên biệt tại Trung Quốc. Đặc biệt, các ngành Clinical Medicine (Y học lâm sàng) và Pharmacology (Dược lý học) của trường luôn nằm trong top 1% các ngành đào tạo xuất sắc trên thế giới theo bảng xếp hạng ESI toàn cầu.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Y học lâm sàng – 临床医学 | A | Trọng điểm |
| 2 | Nha khoa / Răng Hàm Mặt – 口腔医学 | B+ | Trọng điểm |
| 3 | Dược học – 药学 | B | Trọng điểm |
| 4 | Điều dưỡng – 护理学 | B | Trọng điểm |
| 5 | Y học dự phòng – 预防医学 | B | Trọng điểm |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học – 医学检验技术 | C+ | Tiêu chuẩn |
| 7 | Kỹ thuật hình ảnh y học – 医学影像技术 | C+ | Tiêu chuẩn |
| 8 | Dược lâm sàng – 临床药学 | B- | Tiêu chuẩn |
| 9 | Y học phục hồi chức năng – 康复治疗学 | C | Tiêu chuẩn |
| 10 | Gây mê hồi sức – 麻醉学 | B | Trọng điểm |
| 11 | Y học pháp y – 法医学 | B- | Tiêu chuẩn |
| 12 | Vệ sinh và kiểm nghiệm thực phẩm – 食品卫生与营养学 | C | Tiêu chuẩn |
| 13 | Quản lý dịch vụ y tế – 公共事业管理 | C | Tiêu chuẩn |
| 14 | Khoa học sinh học – 生物科学 | B- | Tiêu chuẩn |
| 15 | Công nghệ sinh học – 生物技术 | C+ | Tiêu chuẩn |
| 16 | Kỹ thuật y sinh – 生物医学工程 | C | Tiêu chuẩn |
| 17 | Công tác xã hội – 社会工作 | C | Tiêu chuẩn |
| 18 | Công nghệ dược phẩm – 制药工程 | C+ | Tiêu chuẩn |
| 19 | Thống kê y tế – 生物统计学 | B- | Tiêu chuẩn |
| 20 | Tin học y tế – 医疗信息学 | C | Tiêu chuẩn |
| 21 | Y học cổ truyền kết hợp hiện đại – 中西医临床医学 | B | Tiêu chuẩn |
| 22 | Nhãn khoa và đo thị lực – 眼视光学 | B- | Tiêu chuẩn |
| 23 | Tâm lý học lâm sàng – 应用心理学 | C+ | Tiêu chuẩn |
| 24 | Hóa dược – 药物制剂 | B- | Tiêu chuẩn |
| 25 | Phân tích dược phẩm – 药物分析 | B- | Tiêu chuẩn |
| 26 | Quản lý dược phẩm – 药事管理 | C | Tiêu chuẩn |
| 27 | Nhi khoa – 儿科学 | B | Trọng điểm |
| 28 | Y học cơ bản – 基础医学 | B | Trọng điểm |
| 29 | Sức khỏe tâm thần – 精神医学 | B- | Tiêu chuẩn |
| 30 | Kỹ thuật phục hình răng – 口腔医学技术 | C+ | Tiêu chuẩn |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX + 3,000-3,500 NDT/tháng | Cả khóa học |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30,000 – 50,000 NDT/năm | Từng năm |
| Học bổng Tân sinh viên FJMU | Sinh viên đại học mới | Miễn 100% học phí năm đầu | 1 năm |
| Học bổng Sinh viên ưu tú FJMU | Sinh viên đang theo học | Nhất: 100%, Nhì: 50%, Ba: 33% học phí | Từng năm |
| Học bổng tiến bộ học thuật | Sinh viên đại học năm 3 trở lên | 1,000 NDT/người | 1 lần/năm |
| Học bổng thực tập sinh xuất sắc | Sinh viên đang thực tập lâm sàng | 2,000 NDT/người | 1 lần/năm |
| Học bổng tiếng Hán (HSK) | Sinh viên đạt chứng chỉ HSK | 600 – 1,400 NDT (tùy cấp độ) | 1 lần/cấp độ |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống sinh viên quốc tế tại Đại học Y khoa Phúc Kiến được tận hưởng một môi trường sống tiện nghi và hiện đại. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng với nhiều khu vực phục vụ các món ăn từ đặc sản địa phương Phúc Kiến đến các món ăn Hồi giáo (Halal) và đồ ăn nhanh, đảm bảo vệ sinh và giá cả hợp lý. Về ký túc xá, trường bố trí khu nhà ở riêng biệt cho lưu học sinh với phòng ốc trang bị đầy đủ điều hòa, máy giặt, internet và khu vực bếp chung.
Thư viện của trường là một trong những trung tâm thông tin y khoa lớn nhất tỉnh với hàng triệu đầu sách và cơ sở dữ liệu điện tử phục vụ tối đa việc tra cứu tài liệu chuyên ngành. Ngoài giờ học, sinh viên có thể tham gia các hoạt động thể dục thể thao tại nhà thi đấu đa năng, sân vận động, hồ bơi và các câu lạc bộ văn hóa. Trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các giải thi đấu thể thao và các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa Trung Hoa, giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập và có những trải nghiệm đáng nhớ.



















