![]() |
Tên tiếng Trung: 福建师范大学
Tên tiếng Anh: Fujian Normal University (FJNU) Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Phúc Kiến Năm thành lập: 1907 Số lượng sinh viên: Khoảng 36.000 (bao gồm 25.000 sinh viên đại học và hơn 11.000 học viên sau đại học) Số lượng giảng viên: 2.118 giảng viên chuyên trách (trong đó hơn 60% có học hàm cao cấp) Cơ cấu đào tạo: 86 ngành đại học, 33 ngành Thạc sĩ cấp 1, 19 ngành Tiến sĩ cấp 1. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Sư phạm Phúc Kiến là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời nhất tại Trung Quốc với bề dày lịch sử hơn 118 năm. Trường tiền thân là “Học đường Sư phạm Ưu cấp Phúc Kiến” do sư phụ của hoàng đế cuối cùng nhà Thanh – ông Trần Bảo Sâm sáng lập vào năm 1907. Qua nhiều lần sát nhập với các trường danh tiếng như Học viện Văn lý Nữ tử Hoa Nam, Đại học Hiệp Hòa Phúc Kiến, đến năm 1972, trường chính thức mang tên Đại học Sư phạm Phúc Kiến. Đây là ngôi trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc và Chính quyền tỉnh Phúc Kiến cùng xây dựng, thuộc nhóm các trường đại học trọng điểm và được định hướng xây dựng “Song nhất lưu” của tỉnh.
Trường tọa lạc tại thành phố Phúc Châu, thủ phủ của tỉnh Phúc Kiến – một thành phố ven biển sầm uất với danh hiệu “Hải tân Trâu Lỗ” nhờ bề dày văn hóa lâu đời. Trường có hai cơ sở chính là Kỳ Sơn và Thương Sơn với tổng diện tích hơn 4.000 mẫu (khoảng 260 héc ta). Cơ sở hạ tầng hiện đại xen lẫn những kiến trúc cổ kính tạo nên không gian học thuật lý tưởng.
Với quy mô đào tạo đa ngành, trường hiện có 10 ngành học lọt vào top 1% bảng xếp hạng ESI toàn cầu, bao gồm: Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Khoa học máy tính, Môi trường/Sinh thái, Nông nghiệp, Khoa học xã hội, Thực vật và Động vật học. Trên các bảng xếp hạng trong nước, trường thường xuyên nằm trong top 10 các trường sư phạm tốt nhất Trung Quốc và xếp hạng khoảng 70-90 trong số các trường đại học tổng hợp toàn quốc (theo các bảng xếp hạng uy tín như Alumni hay Soft Science).
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Phân loại | Xếp hạng/Ghi chú |
| 1 | Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Văn học | Ngành trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kinh tế học (经济学) | Kinh tế | Top đầu tỉnh Phúc Kiến |
| 3 | Giáo dục học (教育学) | Giáo dục | Ngành mũi nhọn |
| 4 | Tâm lý học (心理学) | Giáo dục | Có trạm lưu động sau tiến sĩ |
| 5 | Lịch sử (历史学) | Lịch sử | Ngành thế mạnh lâu đời |
| 6 | Tiếng Anh (英语) | Ngoại ngữ | Ngành phổ biến |
| 7 | Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育) | Văn hóa | Dành cho SV quốc tế |
| 8 | Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Khoa học | Top 1% ESI |
| 9 | Vật lý học (物理学) | Khoa học | Cơ sở nghiên cứu mạnh |
| 10 | Hóa học (化学) | Khoa học | Top 5‰ ESI |
| 11 | Khoa học Địa lý (地理科学) | Khoa học | Ngành hạng A- toàn quốc |
| 12 | Sinh học (生物科学) | Khoa học | Top 1% ESI |
| 13 | Quản trị du lịch (旅游管理) | Quản lý | Ngành thực tiễn cao |
| 14 | Khoa học máy tính và Công nghệ (计算机科学与技术) | Kỹ thuật | Ngành hot hiện nay |
| 15 | Công nghệ thông tin quang điện (光电信息科学与工程) | Kỹ thuật | Thế mạnh vùng ven biển |
| 16 | Mỹ thuật (美术学) | Nghệ thuật | Có truyền thống lâu đời |
| 17 | Âm nhạc học (音乐学) | Nghệ thuật | Đào tạo chuyên sâu |
| 18 | Giáo dục thể chất (体育教育) | Thể thao | Ngành trọng điểm tỉnh |
| 19 | Luật học (法学) | Luật | Đào tạo chính quy |
| 20 | Truyền thông và Báo chí (新闻学) | Truyền thông | Cơ sở vật chất hiện đại |
| 21 | Phát thanh và Truyền hình (广播电视编导) | Nghệ thuật | Thực hành cao |
| 22 | Phiên dịch (翻译) | Ngoại ngữ | Chuyên sâu ngôn ngữ |
| 23 | Tài chính (金融学) | Kinh tế | Liên kết doanh nghiệp |
| 24 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Kinh tế | Xu hướng toàn cầu |
| 25 | Quản lý công (公共事业管理) | Quản lý | Định hướng chính sách |
| 26 | Khoa học môi trường (环境科学) | Môi trường | Top 1% ESI |
| 27 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Kỹ thuật | Đào tạo chất lượng cao |
| 28 | Thiết kế thời trang (服装与服饰设计) | Nghệ thuật | Sáng tạo & thực tiễn |
| 29 | Thống kê học (统计学) | Khoa học | Nền tảng dữ liệu lớn |
| 30 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | Kỹ thuật | Ngành mới tiềm năng |
2.2 Học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng | Nội dung hỗ trợ | Thời gian nộp |
| CSC (Học bổng Chính phủ) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BH, trợ cấp hàng tháng (2500-3500 tệ) | Tháng 1 – Tháng 4 |
| CIS (Học bổng Giáo viên Hán ngữ) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BH, trợ cấp (2500-3000 tệ) | Theo đợt của Center |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Trợ cấp 30.000 – 50.000 tệ/năm tùy hệ đào tạo | Trước 30/05 hàng năm |
| Học bổng Trường (FJNU) | Đại học, Thạc sĩ | Miễn hoặc giảm học phí, trợ cấp tùy theo năng lực | Theo thông báo của trường |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại trường Đại học Sư phạm Phúc Kiến mang đến một môi trường sống tiện nghi và năng động cho sinh viên quốc tế. Hệ thống nhà ăn tại cả hai cơ sở đều rất đa dạng, cung cấp từ các món đặc sản Phúc Kiến đến các món ăn phong cách phương Tây và món ăn dành cho người Hồi giáo, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ điều hòa, máy giặt, nước nóng, wifi và khu vực bếp chung.
Thư viện của trường là một trong những thư viện đại học lớn nhất khu vực với gần 5 triệu đầu sách giấy và 6 triệu sách điện tử, đặc biệt nổi tiếng với các bộ sưu tập bản thảo quý hiếm. Về hoạt động thể thao, trường sở hữu hệ thống sân vận động, nhà thi đấu, sân tennis và bể bơi hiện đại. Hàng năm, Học viện Giáo dục Hải ngoại thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến đi thực tế tìm hiểu văn hóa Phúc Kiến và các giải thi đấu thể thao, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập và trải nghiệm cuộc sống đa sắc màu tại Trung Quốc.







_来自小红书网页版-214x300.jpg)
_来自小红书网页版-215x300.jpg)
_来自小红书网页版-289x300.jpg)






