![]() |
Tên tiếng Trung: 闽南理工学院
Tên tiếng Anh: Minnan University of Science and Technology Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Mân Nam Năm thành lập: 1998 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 16.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.100 giảng viên Cơ cấu đào tạo: 42 ngành đào tạo bậc Đại học (trường đang tích cực xây dựng các điểm ủy quyền cấp bằng Thạc sĩ). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Mân Nam (MNUST) được thành lập vào năm 1998, ban đầu có tên là Học viện Công nghệ Quang điện Mân Nam và chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học chính quy vào năm 2008. Trải qua hơn 25 năm hình thành và phát triển, nhà trường đã khẳng định được vị thế là một trong những cơ sở giáo dục đại học tư thục hàng đầu tại tỉnh Phúc Kiến. Trường tọa lạc tại thành phố Thạch Sư thuộc địa cấp thị Tuyền Châu, tỉnh Phúc Kiến – một vùng đất giàu truyền thống văn hóa và là điểm nút quan trọng của “Con đường tơ lụa trên biển”.
MNUST sở hữu hai cơ sở chính (Cơ sở Bảo Cái và Cơ sở Học Phủ) với tổng diện tích khuôn viên lên đến hơn 1.100 mẫu Anh, tạo không gian học tập và nghiên cứu rộng lớn, hiện đại. Với đội ngũ giảng viên hùng hậu hơn 1.100 người, trong đó có nhiều giáo sư và tiến sĩ đầu ngành, trường hiện đang đào tạo hơn 16.000 sinh viên chính quy. Theo các bảng xếp hạng uy tín về đại học tư thục tại Trung Quốc. Học viện Công nghệ Mân Nam thường xuyên nằm trong top các trường đại học ứng dụng hàng đầu tại tỉnh Phúc Kiến nhờ vào thế mạnh đào tạo khối ngành kỹ thuật và công nghệ.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Điện tử thông tin (电子信息工程) | A | Kỹ thuật |
| 2 | Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | A | Kỹ thuật |
| 3 | Công nghệ Phần mềm (软件工程) | B | Kỹ thuật |
| 4 | Kỹ thuật Truyền thông (通信工程) | B | Kỹ thuật |
| 5 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | A | Kỹ thuật |
| 6 | Kỹ thuật Cơ khí (机械设计制造及其自动化) | B | Kỹ thuật |
| 7 | Kỹ thuật Phương tiện giao thông (车辆工程) | B | Kỹ thuật |
| 8 | Kỹ thuật Robot (机器人工程) | B | Kỹ thuật |
| 9 | Quản trị Kinh doanh (工商管理) | B | Quản lý |
| 10 | Thương mại điện tử (电子商务) | A | Quản lý |
| 11 | Logistics (物流管理) | B | Quản lý |
| 12 | Tài chính (金融学) | B | Kinh tế |
| 13 | Kinh tế và Thương mại Quốc tế (国际经济与 trade) | B | Kinh tế |
| 14 | Kế toán (会计学) | A | Quản lý |
| 15 | Quản trị Du lịch (旅游管理) | B | Quản lý |
| 16 | Marketing (市场营销) | B | Quản lý |
| 17 | Thiết kế Thời trang (服装设计与工程) | A | Nghệ thuật/Kỹ thuật |
| 18 | Thiết kế Đồ họa (视觉传达设计) | B | Nghệ thuật |
| 19 | Thiết kế Môi trường (环境设计) | B | Nghệ thuật |
| 20 | Kiến trúc (建筑学) | B | Kỹ thuật |
| 21 | Kỹ thuật Xây dựng (土木工程) | B | Kỹ thuật |
| 22 | Quản lý Công trình (工程管理) | B | Quản lý |
| 23 | Tiếng Anh (英语) | B | Ngoại ngữ |
| 24 | Tiếng Nhật (日语) | C | Ngoại ngữ |
| 25 | Khoa học dữ liệu & Big Data (数据科学与大数据技术) | B | Kỹ thuật |
| 26 | Internet vạn vật (物联网工程) | B | Kỹ thuật |
| 27 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | B | Kỹ thuật |
| 28 | Tài chính chuỗi cung ứng (供应链金融) | B | Kinh tế |
| 29 | Thiết kế sản phẩm (产品设计) | B | Nghệ thuật |
| 30 | Công nghệ vật liệu năng lượng mới (新能源材料与器件) | B | Kỹ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính quyền Tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế (Đại học) | Miễn học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt phí (tùy năm) | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường MNUST cho SV quốc tế | Sinh viên nước ngoài xuất sắc | Giảm 20% – 100% học phí | Theo kỳ nhập học |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | SV nghiên cứu/trao đổi đặc biệt | Toàn phần (Học phí, KTX, Bảo hiểm, Trợ cấp) | Tháng 1 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Khuyến khích Quốc gia | SV đang theo học tại trường | 5.000 – 8.000 RMB/năm | Tháng 9 – Tháng 10 |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên tại Học viện Công nghệ Mân Nam rất sôi động và đầy đủ tiện nghi, tạo điều kiện tối ưu cho việc học tập và sinh hoạt. Hệ thống nhà ăn của trường rất rộng lớn với nhiều khu vực phục vụ đa dạng các món ăn từ đặc sản Phúc Kiến đến các món ăn phổ biến của Trung Quốc và quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và giá cả hợp lý cho sinh viên. Về nơi ở, ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị hiện đại với đầy đủ điều hòa, nước nóng, internet và khu vực giặt là tiện lợi.
Thư viện của trường là một điểm nhấn kiến trúc với hàng triệu đầu sách và hệ thống phòng đọc kỹ thuật số yên tĩnh, là nơi lý tưởng để tự học và nghiên cứu. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật và thể dục thể thao như giải bóng đá, bóng rổ, cầu lông và các câu lạc bộ võ thuật. Đặc biệt, sinh viên quốc tế còn có cơ hội tham gia các chuyến tham quan tìm hiểu văn hóa bản địa, trải nghiệm trà đạo và các lễ hội truyền thống, giúp các bạn nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống tại Trung Quốc













