![]() |
Tên tiếng Trung: 厦门工学院
Tên tiếng Anh: Xiamen Institute of Technology (XIT) Tên tiếng Việt: Học viện Công nghệ Hạ Môn Năm thành lập: 2009 Số lượng sinh viên: Hơn 10.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Gần 1.000 cán bộ, giảng viên Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 38 ngành bậc Đại học. Năm 2025, trường đã được phê duyệt là đơn vị xây dựng dự án cấp bằng Thạc sĩ. |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công nghệ Hạ Môn có tiền thân là Học viện Công nghệ Hạ Môn thuộc Đại học Hoa Kiều (một trường đại học công lập nổi tiếng), được thành lập vào năm 2009. Đến năm 2015, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt chuyển đổi thành một trường đại học dân lập độc lập và đổi tên thành Học viện Công nghệ Hạ Môn như hiện nay. Trải qua hơn 15 năm phát triển, trường đã khẳng định được vị thế trong hệ thống giáo dục đại học tại Phúc Kiến với mô hình giáo dục hiện đại, chú trọng vào cả kiến thức chuyên môn và nhân văn.
Trường tọa lạc tại quận Tập Mỹ, thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Đây là một vị trí đắc địa thuộc khu vực kinh tế trọng điểm của Đông Nam Trung Quốc. Hạ Môn không chỉ là một thành phố cảng xinh đẹp, hiện đại mà còn được mệnh danh là “vườn hoa trên biển”, mang đến môi trường học tập trong lành, ôn hòa và rất gần gũi với thiên nhiên cho sinh viên.
Học viện Công nghệ Hạ Môn hiện có một cơ sở chính với khuôn viên được ví như một công viên thu nhỏ với phong cảnh “nhất viên lục âm, tứ quý hồng anh” (một vườn bóng mát, bốn mùa hoa đỏ). Về quy mô đào tạo, trường hiện có 7 học viện chuyên ngành chính. Trong các bảng xếp hạng đại học dân lập tại Trung Quốc, trường thường xuyên nằm trong top các trường đại học dân lập tốt nhất tỉnh Phúc Kiến và có thứ hạng cao về chất lượng đào tạo khối ngành Công nghệ và Kỹ thuật (thường xếp trong top 100-150 các trường dân lập toàn quốc theo các bảng xếp hạng).
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật cơ khí _ 机械工程 | A | Công học |
| 2 | Trí tuệ nhân tạo _ 人工智能 | A | Công học |
| 3 | Khoa học và Công nghệ thông minh _ 智能科学与技术 | B | Công học |
| 4 | Kỹ thuật phần mềm _ 软件工程 | B | Công học |
| 5 | Kỹ thuật điện và Tự động hóa _ 电气工程及其自动化 | B | Công học |
| 6 | Kỹ thuật Thông tin Điện tử _ 电子信息工程 | B | Công học |
| 7 | Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn _ 数据科学与大数据技术 | B | Công học |
| 8 | Kỹ thuật Robot _ 机器人工程 | B | Công học |
| 9 | Kiến trúc _ 建筑学 | B | Công học |
| 10 | Kỹ thuật dân dụng _ 土木工程 | B | Công học |
| 11 | Kỹ thuật truyền thông _ 通信工程 | B | Công học |
| 12 | Vật liệu và Thiết bị năng lượng mới _ 新能源材料与器件 | B | Công học |
| 13 | Quản lý công trình _ 工程管理 | C | Quản lý |
| 14 | Định giá công trình _ 工程造价 | C | Quản lý |
| 15 | Quản trị tài chính _ 财务管理 | B | Quản lý |
| 16 | Marketing _ 市场营销 | C | Quản lý |
| 17 | Thương mại điện tử xuyên biên giới _ 跨境电子商务 | B | Quản lý |
| 18 | Kinh tế và Thương mại quốc tế _ 国际经济与贸易 | C | Kinh tế |
| 19 | Đầu tư học _ 投资学 | C | Kinh tế |
| 20 | Ngôn ngữ văn học Trung Quốc _ 汉语言文学 | B | Văn học |
| 21 | Tiếng Nhật _ 日语 | C | Văn học |
| 22 | Tiếng Anh thương mại _ 商务英语 | C | Văn học |
| 23 | Quảng cáo _ 广告学 | C | Văn học |
| 24 | Truyền thông học _ 传播学 | C | Văn học |
| 25 | Internet và Truyền thông mới _ 网络与新媒体 | B | Văn học |
| 26 | Hoạt hình _ 动画 | B | Nghệ thuật |
| 27 | Biểu diễn âm nhạc _ 音乐表演 | B | Nghệ thuật |
| 28 | Thiết kế sản phẩm _ 产品设计 | C | Nghệ thuật |
| 29 | Kiến trúc cảnh quan _ 风景园林 | C | Công học |
| 30 | Thống kê ứng dụng _ 应用统计学 | C | Lý học |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến | Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học/Thạc sĩ) | 30.000 RMB/năm (Hệ Đại học) | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Hiệu trưởng XIT | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt | Miễn hoặc giảm 50-100% học phí | Theo kỳ tuyển sinh (thường trước tháng 6) |
| Học bổng “Đai và Con đường” | Sinh viên từ các nước thuộc khối Vành đai và con đường | Trợ cấp sinh hoạt phí hoặc học phí | Tháng 3 – Tháng 6 |
| Học bổng thực tập/doanh nghiệp | Sinh viên khối ngành kỹ thuật, AI | Tùy vào dự án và doanh nghiệp ký kết | Theo thông báo từng đợt của khoa |
III. CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Công nghệ Hạ Môn mang đến cho sinh viên quốc tế một trải nghiệm hiện đại và tiện nghi. Hệ thống nhà ăn của trường rất phong phú với các món ăn mang đậm hương vị Phúc Kiến và các quầy đồ ăn dành riêng cho sinh viên quốc tế, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Ký túc xá được thiết kế theo tiêu chuẩn căn hộ, trang bị đầy đủ máy lạnh, wifi và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ, an toàn.
Thư viện là một điểm nhấn đặc biệt với thiết kế sang trọng, cung cấp không gian tự học lý tưởng và nguồn tài liệu số đồ sộ. Ngoài giờ học, sinh viên quốc tế có thể tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao sôi nổi tại sân vận động đạt chuẩn, các giải chạy Marathon của trường và các câu lạc bộ nghệ thuật. Trường cũng thường xuyên tổ chức các buổi tham quan văn hóa tại thành phố Hạ Môn để sinh viên dễ dàng hòa nhập với cuộc sống tại Trung Quốc.















