![]() |
Tên tiếng Trung: 广西大学
Tên tiếng Anh: Guangxi University (GXU) Tên tiếng Việt: Đại học Quảng Tây Năm thành lập: 1905 Số lượng sinh viên: Khoảng 35,000 – 42,000 sinh viên (trong đó có hơn 28,000 sinh viên đại học, hơn 14,000 học viên cao học). Số lượng giảng viên: Hơn 3,400 cán bộ công nhân viên (với hơn 2,000 giảng viên toàn thời gian). Cơ cấu đào tạo: 67 ngành bậc Đại học, 40 ngành bậc Thạc sĩ (cấp 1) và 19 ngành bậc Tiến sĩ (cấp 1). |
I. TỔNG QUAN TRƯỜNG
Đại học Quảng Tây được thành lập vào năm 1928. Trải qua gần một thế kỷ hình thành và phát triển, trường đã khẳng định vị thế là cơ sở giáo dục đại học lâu đời nhất và có quy mô lớn nhất tại Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.
Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Nam Ninh, thủ phủ của tỉnh Quảng Tây. Nam Ninh được mệnh danh là “Thành phố xanh” của Trung Quốc với khí hậu ôn hòa, cảnh quan tươi đẹp và là cửa ngõ quan trọng trong việc giao lưu văn hóa, kinh tế giữa Trung Quốc và các nước ASEAN.
Trường sở hữu một khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 307 héc-ta, tạo nên một không gian học tập xanh mát và hiện đại. Với hệ thống cơ sở vật chất khổng lồ, trường hiện có 27 học viện đào tạo đa dạng các lĩnh vực từ kỹ thuật, nông nghiệp đến kinh tế và nhân văn. Đại học Quảng Tây tự hào là ngôi trường nằm trong dự án “Công trình 211” – danh sách các trường đại học trọng điểm quốc gia được ưu tiên đầu tư. Ngoài ra, trường còn được chọn vào dự án “Song nhất lưu” (Double First Class) của Bộ Giáo dục Trung Quốc, đánh dấu vị thế của trường trong nhóm các đại học hàng đầu thế giới trong tương lai. Trên các bảng xếp hạng uy tín trong nước, Đại học Quảng Tây thường xuyên duy trì vị thế trong top 100 trường đại học xuất sắc nhất Trung Quốc (theo ARWU hoặc Alumni).
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng (Tham khảo) | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Công trình dân dụng (土木工程) | A+ / Top đầu | Trọng điểm quốc gia |
| 2 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa (电气工程及其自动化) | Hạng Xuất sắc | Trọng điểm quốc gia |
| 3 | Kinh tế học (经济学) | Hạng A | Trọng điểm tỉnh |
| 4 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | Hạng A | Phổ biến |
| 5 | Tài chính học (金融学) | Hạng A | Phổ biến |
| 6 | Báo chí học (新闻学) | Hạng B+ | Đặc sắc |
| 7 | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (汉语言文学) | Hạng B | Cơ bản |
| 8 | Tiếng Anh (英语) | Hạng B | Ngôn ngữ |
| 9 | Luật học (法学) | Hạng B | Phổ biến |
| 10 | Công nghệ sinh học (生物技术) | Hạng A | Nghiên cứu cao |
| 11 | Khoa học Nông nghiệp (农学) | Hạng A | Trọng điểm |
| 12 | Thú y (动物医学) | Hạng B+ | Đặc sắc |
| 13 | Khoa học & Công nghệ máy tính (计算机科学与技术) | Hạng A | Xu hướng |
| 14 | Kỹ thuật phần mềm (软件工程) | Hạng B+ | Xu hướng |
| 15 | Công nghệ thực phẩm (食品科学与工程) | Hạng B | Ứng dụng |
| 16 | Kỹ thuật Hóa học & Công nghệ (化学工程与工艺) | Hạng B+ | Công nghiệp |
| 17 | Quản lý du lịch (旅游管理) | Hạng B | Ứng dụng |
| 18 | Thiết kế nghệ thuật (艺术设计学) | Hạng B | Nghệ thuật |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện (数字媒体技术) | Hạng B | Hiện đại |
| 20 | Thương mại quốc tế (国际经济与贸易) | Hạng A | Phổ biến |
| 21 | Kế toán (会计学) | Hạng A | Phổ biến |
| 22 | Quản lý hành chính (行政管理) | Hạng B | Xã hội |
| 23 | Cơ khí chế tạo & Tự động hóa (机械设计制造及其自动化) | Hạng B+ | Kỹ thuật |
| 24 | Khoa học môi trường (环境科学) | Hạng B | Nghiên cứu |
| 25 | Lâm nghiệp (林学) | Hạng B | Đặc sắc |
| 26 | Toán học & Toán ứng dụng (数学与应用数学) | Hạng B | Cơ bản |
| 27 | Vật lý học (物理学) | Hạng B | Cơ bản |
| 28 | Hóa học (化学) | Hạng B+ | Cơ bản |
| 29 | Kiến trúc học (建筑学) | Hạng B+ | Kỹ thuật |
| 30 | Quản lý nguồn nhân lực (人力资源管理) | Hạng B | Phổ biến |
2.2 Học bổng
| Loại Học Bổng | Đối tượng áp dụng | Chế độ đãi thọ | Yêu cầu chính |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2500 – 3500 tệ/tháng) | GPA giỏi, HSK 4-6 tùy hệ, sức khỏe tốt. |
| Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) | Hệ 1 năm tiếng, Thạc sĩ GD Hán ngữ | Miễn học phí, KTX, BHYT, trợ cấp sinh hoạt phí (2500 – 3000 tệ/tháng) | HSK + HSKK theo quy định, yêu cầu về ngành sư phạm. |
| Học bổng Chính phủ Quảng Tây | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, miễn KTX, trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng. | Dành cho sinh viên các nước ASEAN. |
| Học bổng Hiệu trưởng Đại học Quảng Tây | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm học phí, cấp sinh hoạt phí tùy mức độ xét tuyển. | Dựa trên hồ sơ học thuật và thể hiện lúc phỏng vấn. |
III. CUỘC SỐNG











