![]() |
Tên tiếng Trung: 河南工程学院
Tên tiếng Anh: Henan University of Engineering (HAUE) Tên tiếng Việt: Học viện Công trình Hà Nam Năm thành lập: 1910 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 30.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.700 cán bộ giáo viên (trong đó có hơn 1.400 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: 60 ngành bậc Đại học; hiện trường đang tập trung phát triển mạnh các chương trình đào tạo ứng dụng cao và liên kết quốc tế, chưa phổ biến rộng rãi hệ đào tạo Tiến sĩ độc lập cho sinh viên quốc tế nhưng có các chương trình hợp tác đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ với các đối tác nước ngoài. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Công trình Hà Nam có lịch sử lâu đời, bắt đầu từ năm 1910 với tiền thân là Trường Công nghiệp Trung cấp Quan lập Hà Nam. Trải qua hơn một thế kỷ phát triển, năm 2007, trường chính thức mang tên Học viện Công trình Hà Nam sau khi sáp nhập hai trường lớn là Cao đẳng Quản lý Kinh tế Trịnh Châu và Cao đẳng Công nghiệp Dệt may Hà Nam. Trường từng trực thuộc Bộ Công nghiệp Than và Bộ Công nghiệp Dệt may Trung Quốc, tạo nên bản sắc đào tạo độc đáo kết hợp giữa năng lượng và công nghiệp nhẹ.
Học viện tọa lạc tại thành phố Trịnh Châu, thủ phủ của tỉnh Hà Nam. Đây là vùng đất trung tâm của văn hóa Trung Nguyên với tốc độ phát triển kinh tế và hạ tầng giao thông vượt bậc. Trường có 3 cơ sở: Cơ sở Long Hồ (Trụ sở chính), Cơ sở đường Đồng Bách và Cơ sở đường Nam Dương, tạo thành một hệ thống giáo dục quy mô lớn trong lòng thành phố.
Học viện sở hữu diện tích ấn tượng hơn 2.600 mẫu (khoảng 173 ha) với không gian xanh chiếm đến 70%. Trường có 24 đơn vị giảng dạy, đào tạo hơn 30.000 sinh viên chính quy. Với hệ thống trang thiết bị dạy học trị giá gần 380 triệu Nhân dân tệ, học viện được đánh giá là cơ sở trọng điểm về ứng dụng công nghệ tại Hà Nam. Trên bảng xếp hạng các đại học/học viện tại Trung Quốc, trường thường nằm trong nhóm 400 – 450 toàn quốc (theo Soft China), khẳng định vị thế vững chắc trong khối các trường kỹ thuật
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kỹ thuật Trắc địa – 测绘工程 | A | Kỹ thuật |
| 2 | Khoa học và Kỹ thuật Viễn thám – 遥感科学与技术 | B | Kỹ thuật |
| 3 | Kỹ thuật Thổ mộc (Xây dựng dân dụng) – 土木工程 | A | Kỹ thuật |
| 4 | Quản lý Chi phí Công trình – 工程造价 | B | Quản lý |
| 5 | Kỹ thuật Môi trường kiến trúc & Năng lượng – 建筑环境与能源应用工程 | B | Kỹ thuật |
| 6 | Kỹ thuật Phần mềm – 软件工程 | A | Công nghệ |
| 7 | Khoa học Dữ liệu & Công nghệ Big Data – 数据科学与大数据技术 | B | Công nghệ |
| 8 | Kỹ thuật Khai thác tài nguyên – 资源勘查工程 | B | Kỹ thuật |
| 9 | Thiết kế Thời trang & Công nghệ – 服装设计与工程 | A | Nghệ thuật/Kỹ thuật |
| 10 | Công nghệ Dệt may – 纺织工程 | A | Kỹ thuật |
| 11 | Kỹ thuật Cơ khí – 机械工程 | B | Kỹ thuật |
| 12 | Kỹ thuật Điện & Tự động hóa – 电气工程及其自动化 | B | Kỹ thuật |
| 13 | Quản trị Kinh doanh – 工商管理 | B | Quản lý |
| 14 | Kế toán – 会计学 | B | Quản lý |
| 15 | Logistics – 物流管理 | C | Quản lý |
| 16 | Thương mại Quốc tế – 国际经济与贸易 | C | Kinh tế |
| 17 | Thiết kế Nghệ thuật số – 数字媒体艺术 | B | Nghệ thuật |
| 18 | Khoa học Máy tính & Công nghệ – 计算机科学与技术 | B | Công nghệ |
| 19 | Kỹ thuật Thông tin – 信息工程 | B | Kỹ thuật |
| 20 | Quản lý Tài chính – 财务管理 | B | Quản lý |
| 21 | Kỹ thuật Vật liệu – 材料成型及控制工程 | C | Kỹ thuật |
| 22 | Thương mại Điện tử – 电子商务 | C | Kinh tế/Quản lý |
| 23 | Tiếng Anh – 英语 | C | Nhân văn |
| 24 | Thiết kế Công nghiệp – 工业设计 | B | Nghệ thuật |
| 25 | Quản lý An toàn – 安全工程 | A | Kỹ thuật |
| 26 | Kỹ thuật Hóa học & Công nghệ – 化学工程与工艺 | C | Kỹ thuật |
| 27 | Marketing – 市场营销 | C | Quản lý |
| 28 | Tài chính – 金融学 | C | Kinh tế |
| 29 | Luật – 法学 | D | Xã hội |
| 30 | Toán học ứng dụng – 信息与计算科学 | C | Khoa học |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên ĐH, Thạc sĩ quốc tế | Miễn học phí, phí ký túc xá + Sinh hoạt phí (tùy năm) | Tháng 3 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường HAUE | Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc | Giảm 50% – 100% học phí năm đầu hoặc hàng năm | Trước tháng 6 hàng năm |
| Học bổng Hợp tác Quốc tế (Belt & Road) | Sinh viên từ các nước thuộc “Vành đai và Con đường” | Ưu đãi học phí và bảo hiểm | Theo thông báo từng kỳ |
| Học bổng Thực tập doanh nghiệp | Sinh viên khối ngành kỹ thuật, dệt may | Hỗ trợ chi phí thực tập tại các tập đoàn đối tác | Trong quá trình học |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống tại Học viện Công trình Hà Nam vô cùng thuận tiện và hiện đại. Nhà ăn của trường được đánh giá cao với không gian sạch sẽ, phục vụ đa dạng các món ăn từ mì đặc sản Hà Nam đến các món ăn quốc tế, đảm bảo dinh dưỡng với giá thành sinh viên. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được bố trí theo tiêu chuẩn hiện đại, có đầy đủ nội thất, điều hòa, phòng tắm riêng và khu vực bếp chung để sinh viên tự nấu nướng.
Thư viện là niềm tự hào của học viện với kiến trúc sang trọng, chứa hàng triệu đầu sách và cung cấp không gian học tập yên tĩnh, trang bị máy tính tốc độ cao. Về hoạt động ngoại khóa, sinh viên quốc tế được khuyến khích tham gia các CLB thể thao như bóng đá, bóng rổ, cầu lông và đặc biệt là hồ bơi trong nhà hiện đại. Trường thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa quốc tế, các chuyến đi trải nghiệm thực tế tại di sản văn hóa như Thiếu Lâm Tự hoặc các tập đoàn công nghiệp lớn để giúp sinh viên hòa nhập nhanh chóng với cuộc sống tại Trung Quốc.














