HỌC VIỆN CÔNG NGHIỆP AN DƯƠNG 安阳工学院

Tên tiếng Trung: 安阳工学院

Tên tiếng Anh: Anyang Institute of Technology (AYIT)

Tên tiếng Việt Học viện Công nghiệp An Dương

Năm thành lập:  1975

Số lượng sinh viên: Khoảng 24.000 sinh viên

Số lượng giảng viên: Hơn 1.600 người (trong đó có hơn 1.200 giảng viên có học vị Thạc sĩ, Tiến sĩ)

Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 64 ngành bậc Đại học. Hiện là đơn vị trọng điểm xây dựng chương trình đào tạo Thạc sĩ của tỉnh Hà Nam.

I.TỔNG QUAN TRƯỜNG

    Học viện Công nghiệp An Dương có tiền thân là Đại học An Dương, được thành lập vào năm 1983. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, đến tháng 5 năm 2004, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp lên thành trường đại học chính quy hệ bốn năm và đổi tên thành Học viện Công nghiệp  An Dương. Trường là thành viên của Liên minh Giáo dục Kỹ thuật CDIO và là một trong những cơ sở đào tạo phi công chuyên nghiệp tiêu biểu tại Trung Quốc.

    Trường tọa lạc tại thành phố An Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. An Dương là một trong “Bát đại cổ đô” (8 kinh đô cổ) của Trung Quốc, nơi khởi nguồn của chữ Giáp cốt và là di sản văn hóa thế giới với khu di tích Ân Khư nổi tiếng. Vị trí này không chỉ mang lại môi trường học tập đậm chất văn hóa mà còn thuận tiện cho việc di chuyển giữa các tỉnh miền Trung Trung Quốc.

    Trường có quy mô khuôn viên rộng lớn với diện tích khoảng 912.456 m². Hiện tại, trường có hơn 20 khoa chuyên môn, đào tạo đa dạng các lĩnh vực như kỹ thuật, khoa học, quản lý, kinh tế, văn học, pháp luật, nghệ thuật và nông học. Với đội ngũ hơn 1.600 cán bộ giảng dạy, trong đó có nhiều giáo sư và chuyên gia được hưởng phụ cấp đặc biệt của chính phủ, trường đảm bảo chất lượng đào tạo ứng dụng cao cho gần 24.000 sinh viên.

    Trong các bảng xếp hạng đại học tại Trung Quốc năm 2024-2025, Học viện Công nghệ An Dương thường nằm trong khoảng vị trí từ 430 đến 490). Đây là thứ hạng ổn định đối với một trường đại học công lập tập trung vào đào tạo ứng dụng và kỹ thuật tại tỉnh Hà Nam.

II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

2.1 Ngành học

STT Tên ngành (Việt – Trung) Xếp hạng  Phân loại
1 Kỹ thuật hàng không vũ trụ – 飞行器制造工程 A Trọng điểm
2 Kỹ thuật ô tô – 汽车服务工程 A Quốc gia
3 Chế tạo máy và tự động hóa – 机械设计制造及其自动化 A Quốc gia
4 Trí tuệ nhân tạo – 人工智能 B Xu hướng mới
5 Khoa học máy tính và kỹ thuật – 计算机科学与技术 B Ứng dụng
6 Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 B Ứng dụng
7 Kỹ thuật điện và tự động hóa – 电气工程及其自动化 B Trọng điểm
8 Công nghệ sinh học – 生物技术 B Tỉnh
9 Y học động thú – 动物医学 B Nông nghiệp
10 Công nghệ thực phẩm – 食品科学与工程 B Ứng dụng
11 Kỹ thuật môi trường – 环境工程 C Phổ thông
12 Ngành Dược – 制药工程 C Phổ thông
13 Kế toán – 会计学 B+ Thương hiệu tỉnh
14 Quản trị kinh doanh – 工商管理 B Ứng dụng
15 Kinh tế và thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 B Ứng dụng
16 Tài chính – 财务管理 B Ứng dụng
17 Thương mại điện tử – 电子商务 B Ứng dụng
18 Logistics hàng không – 物流管理 B Đặc sắc
19 Xây dựng dân dụng – 土木工程 B Kỹ thuật
20 Kiến trúc – 建筑学 B Kỹ thuật
21 Thiết kế đồ họa – 视觉传达设计 B Nghệ thuật
22 Hoạt hình – 动画 C Nghệ thuật
23 Biên đạo Phát thanh & Truyền hình – 广播电视编导 B Truyền thông
24 Tiếng Anh – 英语 C Ngôn ngữ
25 Tiếng Trung (Hán ngữ) – 汉语言文学 C Ngôn ngữ
26 Luật – 法学 C Xã hội
27 Quản lý thông tin & Hệ thống thông tin – 信息管理与信息系统 B Tổng hợp
28 Kỹ thuật Robot – 机器人工程 B Công nghệ mới
29 Mạng máy tính – 网络工程 C Kỹ thuật
30 Thiết kế sản phẩm – 产品设计 C Nghệ thuật

   2.2 Học bổng

Tên học bổng Đối tượng áp dụng Mức hỗ trợ Thời gian nộp hồ sơ
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Sinh viên quốc tế xuất sắc (Đại học/Sau đại học) Miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt phí (2.500 – 3.500 tệ/tháng) Tháng 1 – Tháng 4 hàng năm
Học bổng Giao lưu quốc tế An Công Sinh viên quốc tế theo diện trao đổi hoặc tự túc có thành tích tốt Tối đa 40.000 tệ/năm (tùy theo đánh giá) Theo thông báo từng kỳ
Học bổng Trường Sinh viên đang theo học tại trường có thành tích xuất sắc 1.000 – 5.000 tệ/suất Cuối học kỳ hoặc năm học
Trợ cấp sinh hoạt phí tỉnh Hà Nam Sinh viên quốc tế học hệ chính quy tại tỉnh Hà Nam Khoảng 10.000 – 30.000 tệ/năm (tùy hệ đào tạo) Tháng 3 – Tháng 6 hàng năm

III. CUỘC SỐNG

    Cuộc sống tại Học viện Công nghiệp An Dương được đánh giá là tiện nghi và mang đậm nét văn hóa truyền thống Trung Hoa. Nhà trường đầu tư hệ thống nhà ăn (Canteen) hiện đại với nhiều khu vực phục vụ các món ăn đa dạng từ đặc sản địa phương đến các món ăn phổ biến phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế thường là các phòng đôi hoặc phòng đơn được trang bị đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, internet và khu vực giặt là chung, tạo không gian sống thoải mái để sinh viên tập trung học tập.

    Thư viện của trường là một trong những trung tâm tài liệu lớn của khu vực với hàng triệu đầu sách giấy và tài liệu điện tử, cung cấp không gian tự học yên tĩnh và hiện đại. Bên cạnh việc học, nhà trường thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao như giải bóng đá, bóng rổ, và các lễ hội văn hóa quốc tế giúp sinh viên nước ngoài hòa nhập nhanh chóng. Các câu lạc bộ võ thuật, thư pháp và âm nhạc truyền thống cũng là điểm thu hút lớn đối với các du học sinh muốn khám phá sâu hơn về văn hóa Trung Quốc tại mảnh đất cổ kính An Dương.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Messenger