![]() |
Tên tiếng Trung: 三亚学院
Tên tiếng Anh: Sanya University (USY) Tên tiếng Việt: Học viện Tam Á Năm thành lập: 2005 Số lượng sinh viên: Khoảng hơn 20.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.000 giảng viên cơ hữu và thỉnh giảng. Cơ cấu đào tạo: 73 ngành bậc Đại học, 10 điểm cấp bằng Thạc sĩ (đang hướng tới đào tạo Tiến sĩ). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Tam Á được thành lập vào năm 2005 bởi Tập đoàn Geely – đơn vị nằm trong danh sách Fortune Global 500. Trải qua 20 năm phát triển, trường đã vươn lên trở thành một trong những trường dân lập có tốc độ phát triển và sức cạnh tranh hàng đầu Trung Quốc. Năm 2021, trường được phê duyệt là đơn vị cấp bằng Thạc sĩ, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc nâng cao vị thế giáo dục.
Trường tọa lạc tại thành phố Tam Á, tỉnh Hải Nam, Trung Quốc. Nằm trong khu vực chiến lược của Cảng thương mại tự do Hải Nam, khuôn viên trường được đánh giá là một trong mười công trình kiến trúc sinh thái tiêu biểu của tỉnh với không gian xanh mát và hiện đại.
Trường có diện tích rộng lớn 3.000 mẫu Anh (khoảng 200 ha) với tổng vốn đầu tư hơn 3 tỷ nhân dân tệ. Hệ thống cơ sở vật chất bao gồm 15 học viện chuyên môn, 3 thư viện lớn với hơn 2,75 triệu đầu sách, trung tâm siêu máy tính triệu đô và các phòng thí nghiệm tài chính, trí tuệ nhân tạo hiện đại. Ngoài ra, sinh viên còn được sử dụng các tiện ích cao cấp như bể bơi tiêu chuẩn và sân tập golf.
Theo bảng xếp hạng của Hiệp hội Cựu sinh viên Trung Quốc (Alumni Association), Học viện Tam Á đã liên tục giữ vững vị trí Số 1 trong bảng xếp hạng các trường Đại học Dân lập loại hình tổng hợp tại Trung Quốc từ năm 2022 đến nay. Trường cũng là đại diện dân lập duy nhất lọt vào danh sách “Top 50 trường đại học có công tác việc làm và khởi nghiệp xuất sắc toàn quốc”.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Kinh tế và Tài chính (经济与金融) | A | Thạc sĩ / Kinh tế |
| 2 | Quản trị du lịch (旅游管理) | A | Thạc sĩ / Quản lý |
| 3 | Công tác xã hội (社会工作) | A | Thạc sĩ / Luật |
| 4 | Thông tin điện tử (电子信息) | A | Thạc sĩ / Kỹ thuật |
| 5 | Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育) | A | Thạc sĩ / Văn học |
| 6 | Quản trị khách sạn (酒店管理) | A | Thạc sĩ / Quản lý |
| 7 | Tài chính công nghệ (金融科技) | B | Kỹ thuật / Tài chính |
| 8 | Đầu tư (投资学) | B | Kinh tế |
| 9 | Kinh doanh quốc tế (国际商务) | B | Kinh tế |
| 10 | Luật (Tự do thương mại) (法学–自贸港法律) | B | Luật |
| 11 | Kỹ thuật xe hơi (车辆工程) | B | Kỹ thuật |
| 12 | Kỹ thuật xe năng lượng mới (新能源汽车工程) | B | Kỹ thuật |
| 13 | Khoa học dữ liệu & Big Data (数据科学与大数据技术) | B | Công nghệ |
| 14 | Trí tuệ nhân tạo (人工智能) | B | Công nghệ |
| 15 | Truyền thông mạng và mới (网络与新媒体) | B | Văn học |
| 16 | Thiết kế thời trang (服装与服饰 design) | C | Nghệ thuật |
| 17 | Thiết kế môi trường (环境设计) | C | Nghệ thuật |
| 18 | Biểu diễn âm nhạc (音乐表演) | C | Nghệ thuật |
| 19 | Biên đạo múa (舞蹈编导) | C | Nghệ thuật |
| 20 | Kế toán (会计学) | C | Quản lý |
| 21 | Quản trị kinh doanh (工商管理) | C | Quản lý |
| 22 | Thương mại điện tử xuyên biên giới (跨境电子商务) | C | Quản lý |
| 23 | Marketing kỹ thuật số (市场营销–数字营销) | C | Quản lý |
| 24 | Quản lý chuỗi cung ứng (供应链管理) | C | Quản lý |
| 25 | Tiếng Anh (英语) | D | Văn học |
| 26 | Tiếng Nga (俄语) | D | Văn học |
| 27 | Tâm lý học ứng dụng (应用心理学) | D | Giáo dục |
| 28 | Y học xét nghiệm (医学检验技术) | D | Y học |
| 29 | Điều dưỡng (护理学) | D | Y học |
| 30 | Thể thao Golf (休闲体育–高尔夫) | D | Thể thao |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hải Nam | Sinh viên quốc tế (ĐH & Thạc sĩ) | Miễn học phí, KTX & trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng | Hàng năm |
| Học bổng Thư Phúc (Shufu) | Sinh viên xuất sắc toàn diện | Thưởng tiền mặt theo các mức hạng | Hàng năm |
| Học bổng Học thuật Học viện | Sinh viên có kết quả học tập tốt | Bao phủ hơn 40% sinh viên trong trường | Hàng năm |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” | SV các nước ASEAN & khu vực liên quan | Ưu đãi học phí và các gói hỗ trợ đặc biệt | Toàn khóa |
| Trợ cấp sinh viên khó khăn | SV có hoàn cảnh kinh tế đặc biệt | Miễn giảm học phí hoặc hỗ trợ tài chính | Từng học kỳ |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Tam Á mang đậm phong cách trẻ trung và năng động của một “Hawaii phương Đông”. Hệ thống ký túc xá hiện đại theo chuẩn căn hộ với đầy đủ máy lạnh, máy giặt, và wifi giúp sinh viên an tâm sinh hoạt. Nhà ăn trường cung cấp thực đơn đa dạng từ Á sang Âu, đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng và khẩu vị quốc tế.
Học viện đặc biệt chú trọng đến đời sống tinh thần và thể chất với các hoạt động vui chơi, thể dục thể thao phong phú. Sinh viên quốc tế có thể tham gia các câu lạc bộ tennis, bơi lội tại bể bơi tiêu chuẩn Olympic hoặc rèn luyện tại sân tập golf ngay trong trường. Thư viện công nghệ cao là nơi lý tưởng để nghiên cứu và tham gia các diễn đàn học thuật quốc tế. Bên cạnh đó, các lễ hội văn hóa và chuyến tham quan thực tế tại đảo Hải Nam thường xuyên được tổ chức, giúp sinh viên không chỉ học kiến thức mà còn trải nghiệm sâu sắc văn hóa Trung Hoa
















