![]() |
Tên tiếng Trung: 信阳农林学院
Tên tiếng Anh: Xinyang Agriculture and Forestry University (XYAFU) Tên tiếng Việt: Học viện Nông Lâm Tín Dương Năm thành lập: 1910 Số lượng sinh viên: Khoảng 28.000 sinh viên Số lượng giảng viên: 1.424 người (trong đó có 1.145 giảng viên chuyên trách) Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 49 ngành bậc Đại học (không có bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ, trường tập trung vào đào tạo ứng dụng bậc cử nhân). |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Nông Lâm Tín Dương có lịch sử hình thành lâu đời, bắt nguồn từ Học đường Thực nghiệp Trung đẳng Phủ Nhữ Ninh được thành lập vào năm 1910. Trải qua hơn 115 năm phát triển với nhiều tên gọi khác nhau, đến năm 2013, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học công lập hệ chính quy với tên gọi như hiện tại. Về vị trí địa lý, trường tọa lạc tại thành phố Tín Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc – nơi được mệnh danh là “Thủ đô trà” và là một thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng. Tín Dương nằm ở phía nam tỉnh Hà Nam, giáp với An Huy và Hồ Bắc, có khí hậu ôn hòa và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, tạo điều kiện lý tưởng cho việc học tập và nghiên cứu nông lâm nghiệp.
Về quy mô, nhà trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích hơn 1.800 mẫu (khoảng 120 ha), diện tích xây dựng đạt 520.000 m². Trường hiện có 18 học viện chuyên môn đào tạo 49 ngành học bậc đại học, tập trung vào các lĩnh vực như Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Trà học và Quản trị kinh doanh. Đội ngũ giảng viên của trường rất hùng hậu với hơn 1.400 người, trong đó có 1.270 giảng viên có học vị Thạc sĩ, Tiến sĩ và hơn 400 giảng viên thuộc diện “giảng viên kép” (có cả năng lực lý thuyết và kỹ năng thực hành nghề nghiệp). Về xếp hạng, Học viện Nông Lâm Tín Dương nằm trong top 20 trường có thương hiệu giáo dục mạnh nhất tại tỉnh Hà Nam và được vinh danh là “Cơ sở giáo dục có năng lực cạnh tranh việc làm tốt nhất” tại khu vực.
II.NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành (Việt _ Trung) | Xếp hạng | Phân loại |
| 1 | Trà học _ 茶学 | A | Trọng điểm tỉnh |
| 2 | Nông học _ 农学 | A | Trọng điểm tỉnh |
| 3 | Lâm học _ 林学 | A | Trọng điểm tỉnh |
| 4 | Thủy sản học _ 水产养殖学 | A | Trọng điểm tỉnh |
| 5 | Khoa học Động vật _ 动物科学 | B | Ứng dụng |
| 6 | Khoa học và Công nghệ Thực phẩm _ 食品科学与工程 | B | Ứng dụng |
| 7 | Quy hoạch nông thôn thành thị _ 城乡规划 | B | Kỹ thuật |
| 8 | Kỹ thuật mạng _ 网络工程 | B | Công nghệ |
| 9 | Quản trị du lịch _ 旅游管理 | B | Quản lý |
| 10 | Dược phẩm sinh học _ 生物制药 | B | Y dược |
| 11 | Kỹ thuật chế tạo dược _ 制药工程 | B | Y dược |
| 12 | Bảo vệ thực vật _ 植物保护 | B | Nông nghiệp |
| 13 | Làm vườn _ 园艺 | B | Nông nghiệp |
| 14 | Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn _ 数据科学与大数据技术 | B | Công nghệ |
| 15 | Quản trị kinh doanh _ 工商管理 | C | Quản lý |
| 16 | Kế toán _ 会计学 | C | Tài chính |
| 17 | Tài chính _ 金融学 | C | Tài chính |
| 18 | Ngôn ngữ Anh _ 英语 | C | Ngoại ngữ |
| 19 | Truyền thông đa phương tiện _ 网络与新媒体 | C | Nghệ thuật |
| 20 | Thiết kế mỹ thuật _ 环境设计 | C | Nghệ thuật |
| 21 | Giáo dục thể chất _ 体育教育 | C | Thể dục |
| 22 | Tài nguyên và Phát triển Trung dược _ 中药资源与开发 | B | Y dược |
| 23 | Trồng trọt và Giám định thảo dược _ 中草药栽培与鉴定 | B | Y dược |
| 24 | Thương mại điện tử _ 电子商务 | C | Quản lý |
| 25 | Quản lý hậu cần (Logistics) _ 物流管理 | C | Quản lý |
| 26 | Marketing _ 市场营销 | C | Quản lý |
| 27 | Quản lý khách sạn _ 酒店管理 | C | Quản lý |
| 28 | Kỹ thuật phần mềm _ 软件工程 | B | Công nghệ |
| 29 | Công nghệ sinh học _ 生物技术 | B | Khoa học |
| 30 | Quản lý tài chính _ 财务管理 | C | Tài chính |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời gian nộp hồ sơ |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hà Nam | Sinh viên quốc tế hệ Đại học | Miễn học phí, ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt phí | Tháng 1 – Tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Trường Học viện Nông Lâm Tín Dương | Sinh viên quốc tế xuất sắc | Miễn hoặc giảm 50-100% học phí | Theo thông báo từng kỳ |
| Học bổng CSC (Hợp tác song phương) | Sinh viên quốc tế | Toàn phần (Học phí, ở, bảo hiểm, sinh hoạt phí) | Tháng 12 – Tháng 3 hàng năm |
| Học bổng dành cho SV quốc tế các nước dọc “Vành đai và Con đường” | Sinh viên từ các nước đối tác (bao gồm Việt Nam) | Hỗ trợ học phí và một phần phí lưu trú | Theo kế hoạch tuyển sinh quốc tế |
III.CUỘC SỐNG
Cuộc sống của sinh viên quốc tế tại Học viện Nông Lâm Tín Dương được chăm sóc chu đáo với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại trong một không gian xanh như công viên. Trường có hệ thống nhà ăn sinh viên rộng rãi, cung cấp thực đơn đa dạng từ các món ăn truyền thống Trung Hoa đến các món ăn phù hợp với khẩu vị quốc tế, đảm bảo vệ sinh và dinh dưỡng. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa, bình nóng lạnh, internet tốc độ cao và không gian sinh hoạt chung sạch sẽ.














