![]() |
Tên tiếng Trung: 海口经济学院
Tên tiếng Anh: Haikou University of Economics (HUE) Tên tiếng Việt: Học viện Kinh tế Hải Khẩu Năm thành lập: 1974 Số lượng sinh viên: Khoảng 26.000 sinh viên Số lượng giảng viên: Hơn 1.500 cán bộ giảng viên Cơ cấu đào tạo: Đào tạo 53 ngành đại học chính quy. |
I.TỔNG QUAN TRƯỜNG
Học viện Kinh tế Hải Khẩu được thành lập vào năm 1974, tiền thân là Trường Cao đẳng Nghề Hải Khẩu. Trải qua hơn 50 năm phát triển, nhà trường đã không ngừng mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng đào tạo. Đến năm 2008, trường chính thức được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt nâng cấp thành trường đại học chính quy bậc cử nhân. Đây là một trong những trường đại học dân lập có tốc độ phát triển nhanh nhất và uy tín nhất tại tỉnh Hải Nam.
Trường tọa lạc tại thành phố Hải Khẩu, thủ phủ của tỉnh Hải Nam, Trung Quốc. Cơ sở chính của trường nằm tại Khu đại học Quế Lâm Dương , một khu vực năng động, hiện đại và gần gũi với thiên nhiên ven biển. Vị trí này không chỉ mang lại môi trường học tập trong lành mà còn giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các cơ hội thực tập tại Đặc khu Kinh tế Hải Nam – nơi đang được định hướng trở thành Cảng thương mại tự do lớn nhất Trung Quốc.
Nhà trường sở hữu khuôn viên rộng lớn với diện tích hơn 2.500 mẫu (khoảng 166 hecta), được đầu tư xây dựng hiện đại như một “thành phố học thuật” thu nhỏ. Hiện trường có khoảng 26.000 sinh viên đang theo học và đội ngũ cán bộ, giảng viên hơn 1.500 người, trong đó có nhiều giáo sư, phó giáo sư đầu ngành. Trường có 16 đơn vị đào tạo đa dạng từ Kinh tế, Quản lý đến Nghệ thuật và Kỹ thuật.
Học viện Kinh tế Hải Khẩu liên tục nằm trong nhóm các trường đại học dân lập hàng đầu Trung Quốc. Theo bảng xếp hạng các trường đại học dân lập khối ngành Kinh tế – Tài chính của Soft Science (Shanghairanking) năm 2024, trường xếp hạng thứ 18 toàn quốc. Tại tỉnh Hải Nam, đây là cơ sở giáo dục đại học dân lập có quy mô và chất lượng hàng đầu, được đánh giá cao về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.
II. NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
2.1 Ngành học
| STT | Tên ngành học (Việt – Trung) | Xếp hạng (Grade) | Phân loại |
| 1 | Quản trị du lịch – 旅游管理 | A+ | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 2 | Kinh tế học – 经济学 | A+ | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 3 | Biểu diễn (Diễn xuất) – 表演 | A+ | Ngành mũi nhọn |
| 4 | Tiếp viên hàng không – 空中乘务 | A+ | Đặc thù thế mạnh |
| 5 | Quản trị nhân lực – 人力资源管理 | A | Ngành ưu tú |
| 6 | Kỹ thuật điện tử thông tin – 电子信息工程 | A | Trọng điểm cấp tỉnh |
| 7 | Quản trị kinh doanh – 工商管理 | A | Ngành phổ biến |
| 8 | Marketing – 市场营销 | A | Ngành ưu tú |
| 9 | Tài chính – 金融学 | A | Ngành ưu tú |
| 10 | Logistics – 物流管理 | A | Ngành thế mạnh |
| 11 | Thương mại điện tử – 电子商务 | A | Ngành thế mạnh |
| 12 | Kế toán – 会计学 | B+ | Ngành phổ biến |
| 13 | Khoa học máy tính – 计算机科学与技术 | B+ | Kỹ thuật ứng dụng |
| 14 | Kỹ thuật phần mềm – 软件工程 | B+ | Kỹ thuật ứng dụng |
| 15 | Báo chí – 新闻学 | B+ | Truyền thông |
| 16 | Thiết kế truyền thông thị giác – 视觉传达设计 | B+ | Nghệ thuật |
| 17 | Quản lý văn hóa – 文化产业管理 | B+ | Quản lý |
| 18 | Truyền thông đa phương tiện – 网络与新媒体 | B+ | Truyền thông |
| 19 | Thiết kế môi trường – 环境设计 | B | Nghệ thuật |
| 20 | Đạo diễn – 导演 | B | Nghệ thuật |
| 21 | Kỹ thuật dân dụng – 土木工程 | B | Kỹ thuật |
| 22 | Quản lý công trình – 工程管理 | B | Kỹ thuật |
| 23 | Dự toán công trình – 工程造价 | B | Kỹ thuật |
| 24 | Thương mại quốc tế – 国际经济与贸易 | B | Kinh tế |
| 25 | Quản trị khách sạn – 酒店管理 | B | Du lịch |
| 26 | Mỹ thuật – 美术学 | B | Nghệ thuật |
| 27 | Ngôn ngữ Anh – 英语 | C+ | Ngôn ngữ |
| 28 | Ngôn ngữ Nhật – 日语 | C+ | Ngôn ngữ |
| 29 | Tài chính thuế – 税收学 | C | Kinh tế |
| 30 | Quản lý đầu tư – 投资学 | C | Kinh tế |
| 31 | Thư ký – 秘书学 | C | Văn phòng |
| 32 | Hội họa – 绘画 | C | Nghệ thuật |
2.2 Học bổng
| Tên học bổng | Đối tượng áp dụng | Mức hỗ trợ | Thời hạn |
| Học bổng Chính phủ tỉnh Hải Nam | Sinh viên quốc tế bậc Đại học (dưới 30 tuổi), HSK 4 trở lên | Miễn 100% học phí, miễn phí ký túc xá, hỗ trợ bảo hiểm y tế | Trước ngày 10/03 hàng năm (nộp hồ sơ cho trường) |
| Học bổng trường (HUE Scholarship) | Sinh viên quốc tế xuất sắc, có thành tích học tập tốt | Giảm từ 50% – 100% học phí hoặc ký túc xá | Theo thông báo từng đợt của trường |
| Học bổng “Vành đai và Con đường” | Sinh viên từ các quốc gia trong khu vực hợp lợp | Hỗ trợ một phần học phí và sinh hoạt phí | Theo dự án cụ thể hàng năm |
III. CUỘC SỐNG
Sinh viên quốc tế tại Học viện Kinh tế Hải Khẩu được tận hưởng một môi trường sống tiện nghi như trong một “đô thị sinh thái”. Hệ thống nhà ăn của trường rất đa dạng với các khu nhà ăn số 1, số 2 và các quầy thực phẩm đặc sản, cung cấp từ món ăn truyền thống Trung Hoa, món ăn Hải Nam đến các món Tây và đồ ăn nhanh với giá cả sinh viên. Ký túc xá dành cho du học sinh được xây dựng theo tiêu chuẩn khách sạn, phòng thường là 2-4 người với đầy đủ điều hòa, bình nóng lạnh, máy giặt và ban công thoáng mát.
Điểm nhấn của trường là Thư viện đồ sộ cao 19 tầng với kiến trúc hình ngọn hải đăng, diện tích hơn 80.000m², cung cấp không gian học tập và nghiên cứu hiện đại. Về các hoạt động giải trí, trường có sân vận động tiêu chuẩn, nhà thi đấu, hồ bơi và hội trường hòa nhạc. Sinh viên quốc tế thường xuyên được tham gia các câu lạc bộ văn hóa, hoạt động giao lưu thể thao và các chuyến tham quan thực tế tại các danh thắng của “Đảo Ngọc” Hải Nam để tăng cường vốn tiếng Trung và hiểu biết văn hóa.














